DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
385.101HEFEI HUATAI FOOD CO., LTD.(CN), HEFEI HUATAI GROUP CO., LTD.(CN), QIAQIA FOOD CO., LTD. 1 1
385.102NOVARTIS AG(CH), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. 1 1
385.103Công ty TNHH DV TM SX Bảo Khánh 1 0
385.104Jack Chia-Kui, Hsu 1 1
385.105Công ty cổ phần NOFA Việt Nam 1 1
385.106Doanh nghiệp tư nhân Đức Hưng 1 1
385.107Công ty TNHH DAMIFARM 1 1
385.108SHIMINO HEALTH & BEAUTY SDN. BHD. 1 1
385.109Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu Ý Bang 1 0
385.110Haba Laboratories, Inc. 1 1
385.111TRẦN ĐỨC TRUYỀN 1 0
385.112Công ty cổ phần Không Gian Hoa Hồng 1 0
385.113Hộ kinh doanh Yến Sào Út Nghé 1 1
385.114Công ty TNHH một thành viên Phạm Phúc Đạt 1 1
385.115Smiling Albino Limited 1 1
385.116Integrated Precast Solutions Pte. Ltd. 1 0
385.117Yongkang Zijin Industry And Trade Co., Ltd 1 0
385.118Công ty TNHH một thành viên Snow White 1 0
385.119Công ty TNHH Exportvn 1 1
385.120HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP MỸ THIỆN 1 0
385.121Công ty TNHH Sana Holding 1 0
385.122Công ty TNHH Nihon Self Medical Việt Nam 1 0
385.123Công ty TNHH công nghệ và phát triển Minh Anh 1 1
385.124Công ty TNHH Yến Sào DR TÂM 1 0
385.125Phạm Duy Hồng 1 0
385.126Suzhou Jinduolai Foreign Trade Co., Ltd 1 0
385.127Công ty cổ phần đá Spilít 1 0
385.128Tạ Thu Hà 1 1
385.129Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ kỹ thuật Huê Thành 1 1
385.130CARGILL PALM PRODUCTS SDN. BHD. (MY), CARGILL PALM PRODUCTS SDN. BHD. 1 1
385.131Công ty cổ phần thiết bị vật tư ngân hàng và an toàn kho quỹ Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị vật tư ngân hàng Bình Dương (VN) 1 1
385.132Cty TNHH phân phối công nghệ Đức Thịnh 1 0
385.133Nguyễn Văn Mứt 1 1
385.134Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Mộc 89 1 0
385.135Parim Optical (Xiamen) Co., Ltd. 1 1
385.136Công ty TNHH Tân Hoàng Dương 1 0
385.137Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi (VN), Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi 1 1
385.138TRẦN NGUYÊN NHUNG 1 1
385.139Badgley Mischka Licensing LLC(US), Badgley Mischka, LLC 1 1
385.140Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Phối Phối 1 0
385.141Công ty cổ phần phát triển ESPORTS Việt Nam 1 1
385.142Công ty TNHH một thành viên Võ Thị Thanh 1 0
385.143Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Forest 1 1
385.144Hu Yongqiang 1 1
385.145HỘ KINH DOANH TNEYES 1 1
385.146Phạm Thu Hường 1 1
385.147Công ty TNHH MTV nghệ thuật Hoa Ánh Dương 1 1
385.148DIMERCO EXPRESS CORPORATION 1 1
385.149Redbook Holdings Limited, Shuxing Technology (Beijing) Co., Ltd.(CN) 1 1
385.150TDC SOFTWARE ENGINEERING Inc. 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).