| 385.001 | Xiamen Chachao Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 385.002 | Đặng Trung Đoan |
1 |
1 |
| 385.003 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Vạn Thịnh |
1 |
0 |
| 385.004 | Công ty TNHH LOTUS SYSTEM Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.005 | Mitaka Kohki Kabushiki Kaisha, also trading as Mitaka Kohki Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.006 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Thao |
1 |
0 |
| 385.007 | Thái Trần Mỹ Vân |
1 |
1 |
| 385.008 | Công ty TNHH cơ điện lạnh Vân Anh(VN), Công ty TNHH Vân Anh(VN), Công ty TNHH Trí Phúc |
1 |
1 |
| 385.009 | Công ty cổ phần Thăng Long Audio |
1 |
1 |
| 385.010 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HỒNG LINH |
1 |
1 |
| 385.011 | Công ty TNHH viện thẩm mỹ OSKA |
1 |
0 |
| 385.012 | Percival Scientific, Inc. |
1 |
1 |
| 385.013 | Cửa hàng Hoàn Thạch |
1 |
1 |
| 385.014 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI |
1 |
0 |
| 385.015 | Công ty TNHH may xuất khẩu Thành Đạt Thái Bình |
1 |
1 |
| 385.016 | Công ty TNHH TM&DV Dalong |
1 |
1 |
| 385.017 | Công ty cổ phần Petsport |
1 |
1 |
| 385.018 | HK SAMPSON INTERNATIONAL BIOTECHNOLOGY LIMITED |
1 |
0 |
| 385.019 | Nông trường Cao Phong (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Cao Phong Hoà Bình |
1 |
1 |
| 385.020 | Kabushiki Kaisha BUNRI (BUNRI Incorporation) |
1 |
1 |
| 385.021 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NAM HỘI AN |
1 |
0 |
| 385.022 | THE HUMPTY DUMPTY INSTITUTE (Under Section 402 of the Not-for-Profit Corporation Law) |
1 |
1 |
| 385.023 | Công ty TNHH phụ kiện Ôtô Hưng Vinh |
1 |
1 |
| 385.024 | Guangdong Biying Zengcai Manufacturing Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.025 | Công ty TNHH tin học và thương mại Đại Trần Gia |
1 |
0 |
| 385.026 | Công ty trách nhiệm hữu hạn rượu đệ nhất Gò Đen |
1 |
1 |
| 385.027 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THI CÔNG CƠ GIỚI MINH PHÓNG |
1 |
0 |
| 385.028 | Công ty Bê tông và xây dựng Vĩnh Tuy, Xí Nghiệp Bê Tông Vĩnh Tuy(VN) |
1 |
1 |
| 385.029 | NGUYỄN THỊ ĐIỆP |
1 |
1 |
| 385.030 | Công ty TNHH Tân Chi Mei Tên giao dịch: New Chi Mei Stocking Co.. Ltd |
1 |
0 |
| 385.031 | Công ty TNHH Sơn Tinh LEGEND-V |
1 |
0 |
| 385.032 | Công ty cổ phần quốc tế TIG GlOBAL |
1 |
1 |
| 385.033 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất- thương mại Quảng Tuấn(VN), Công ty TNHH tin học & viễn thông HC-TECH, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Quảng Tuấn(VN) |
1 |
1 |
| 385.034 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MIDORI Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.035 | Halfdays Apparel Corp. d/b/a Halfdays |
1 |
1 |
| 385.036 | Công ty cổ phần Cúc Phương, Công ty TNHH Cúc Phương(VN) |
1 |
1 |
| 385.037 | Guangdong Dongtai Hardware Precision Manufacturing Co., Ltd |
1 |
1 |
| 385.038 | Công ty TNHH một thành viên Ysen |
1 |
1 |
| 385.039 | Lâm Khải |
1 |
0 |
| 385.040 | SAWAFUJI ELECTRIC CO., LTD.(JP), SAWAFUJI ELECTRIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 385.041 | Cơ sở thương mại dịch vụ và sản xuất Hội Vân |
1 |
1 |
| 385.042 | Hộ kinh doanh Odin Minimalist Wear |
1 |
1 |
| 385.043 | Hợp tác xã dịch vụ hỗ trợ người già và khuyết tật Đồng Tâm |
1 |
1 |
| 385.044 | Công ty cổ phần thương mại điện tử Ngôi Sao Băng |
1 |
1 |
| 385.045 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SUNNY PROPERTIES |
1 |
1 |
| 385.046 | Qin Huan |
1 |
0 |
| 385.047 | Công ty cổ phần tập đoàn MIM |
1 |
1 |
| 385.048 | NEEDLE INDUS TRIES (INDIA) LIMITED(IN), Needle Industries (India) Private Limited |
1 |
1 |
| 385.049 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KINH DOANH HOÀNG PHÁT |
1 |
0 |
| 385.050 | Phạm Tố Loan |
1 |
1 |