| 384.951 | GP GARMENT SDN. BHD |
1 |
1 |
| 384.952 | Hợp Tác Xã Cơ Khí Tháng 8 |
1 |
1 |
| 384.953 | CELEX LABORATORIES INC |
1 |
0 |
| 384.954 | Công ty cổ phần giải trí Niềm Vui |
1 |
0 |
| 384.955 | Huang Wenhua |
1 |
1 |
| 384.956 | Công ty TNHH một thành viên may mặc Hùng Thuỷ |
1 |
0 |
| 384.957 | Công ty TNHH Mobpee |
1 |
1 |
| 384.958 | Coda Resources Ltd |
1 |
1 |
| 384.959 | Công ty TNHH phát triển dịch vụ thương mại Duy Anh |
1 |
1 |
| 384.960 | Công ty cổ phần ENCO, Doanh nghiệp tư nhân thương mại xây dựng Môi Trường(VN), Công ty TNHH xây dựng môi trường(VN) |
1 |
1 |
| 384.961 | CÔNG TY CỔ PHẦN NERO |
1 |
0 |
| 384.962 | Hộ kinh doanh Đặng Thị Cẩm |
1 |
1 |
| 384.963 | Lương Tấn Trinh |
1 |
0 |
| 384.964 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành |
1 |
1 |
| 384.965 | Công ty cổ phần Saigon Safe Foods |
1 |
1 |
| 384.966 | Công ty cổ phần 3S DENT |
1 |
1 |
| 384.967 | Phan Tuấn Khải |
1 |
1 |
| 384.968 | Q&Q Holding Co. Ltd. |
1 |
1 |
| 384.969 | CÔNG TY TNHH MTV GIA TRUYỀN SÀI GÒN |
1 |
0 |
| 384.970 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hàn Việt Hải, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hàn Việt Hải(VN) |
1 |
1 |
| 384.971 | Công ty TNHH Huade Holdings Việt Nam |
1 |
1 |
| 384.972 | UK ALEX MAGGIE INTERNATIONAL BRAND MANAGEMENT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.973 | Hộ kinh doanh Sâm Ngọc Dung |
1 |
1 |
| 384.974 | Henan Yudao Agricultural Technology Development Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 384.975 | Công ty TNHH PALAMUN VN |
1 |
1 |
| 384.976 | Doanh nghiệp tư nhân Nhân Thu |
1 |
0 |
| 384.977 | Công ty cổ phần chăn nuôi bò và chế biến sữa Đồng Nai (DOMILK) |
1 |
1 |
| 384.978 | Công ty cổ phần khoáng sản và xây dựng Bình Dương(VN), Công ty cổ phần khoáng sản và xây dựng Bình Dương, Công ty khoáng sản và xây dựng Bình Dương (VN) |
1 |
1 |
| 384.979 | Xu, Chao |
1 |
1 |
| 384.980 | Công ty Cổ phần xe máy điện máy Phương Đông.(VN), Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR |
1 |
1 |
| 384.981 | Công ty TNHH Onimi Việt Nam |
1 |
0 |
| 384.982 | HEFEI GSTAR INTELLIGENT CONTROL TECHNICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.983 | Công ty TNHH Minh Minh Group |
1 |
1 |
| 384.984 | Vi Thị Hiếu |
1 |
1 |
| 384.985 | Hồ Xuân Cường |
1 |
1 |
| 384.986 | Công ty CP sản xuất thương mại dịch vụ kỹ thuật Anh Quân |
1 |
0 |
| 384.987 | Hộ kinh doanh Phan Hoàng Khâm (Nông Sản Sạch Việt Nam) |
1 |
0 |
| 384.988 | Công ty TNHH SHAND Việt Nam |
1 |
1 |
| 384.989 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Mộc Thiên Hương |
1 |
1 |
| 384.990 | Trịnh Thị Khánh Vân |
1 |
1 |
| 384.991 | TEREOS STARCH & SWEETENERS EUROPE |
1 |
1 |
| 384.992 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thể thao Trí Tuệ Vô Địch |
1 |
0 |
| 384.993 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Hương |
1 |
0 |
| 384.994 | Trường đại học Nguyễn Trãi |
1 |
1 |
| 384.995 | Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long(VN) |
1 |
1 |
| 384.996 | Công ty TNHH dịch vụ du lịch Hoàng Hải |
1 |
1 |
| 384.997 | Công ty cổ phần tập đoàn Quế Lâm, Công ty cổ phần Quế Lâm(VN) |
1 |
1 |
| 384.998 | Công ty cổ phần IPRO |
1 |
1 |
| 384.999 | CÔNG TY TNHH ALUBEND VIETNAM |
1 |
0 |
| 385.000 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Thiên Khôi |
1 |
1 |