| 383.001 | Cơ sở Lê Trung Tâm |
1 |
1 |
| 383.002 | Công ty cổ phần YODY COLOR Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.003 | Trương Võ Tuấn, Công ty cổ phần Vinadesign(VN) |
1 |
1 |
| 383.004 | Công ty TNHH thương mại Lý Gia Phát |
1 |
0 |
| 383.005 | HTX sản xuất thương mại và dịch vụ nông nghiệp Phì Điền |
1 |
0 |
| 383.006 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NBT VIỆT NHẬT |
1 |
1 |
| 383.007 | Công ty TNHH an ninh an toàn thông tin CMC, Công ty cổ phần an ninh an toàn thông tin CMC(VN) |
1 |
1 |
| 383.008 | Xí nghiệp cơ khí và vận tải Duy Đạt |
1 |
1 |
| 383.009 | Công ty TNHH SIZMON |
1 |
0 |
| 383.010 | CÔNG TY TNHH LINH GIANG PHARMA |
1 |
1 |
| 383.011 | Công ty TNHH Hoàng Bảo Tường |
1 |
1 |
| 383.012 | Công ty cổ phần giáo dục và giải trí trẻ thơ, Công ty cổ phần giáo dục và giải trí trẻ thơ(VN) |
1 |
1 |
| 383.013 | Công ty dược Hải Phòng (HAIPHARCO)(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng |
1 |
1 |
| 383.014 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI QUẢNG |
1 |
1 |
| 383.015 | SPECTRUM RESTAURANT GROUP, INC |
1 |
1 |
| 383.016 | PACIFIC RIM INDUSTRIES PTE LTD |
1 |
1 |
| 383.017 | Trần Kim Yến |
1 |
1 |
| 383.018 | Công ty cổ phần Y Tế REX |
1 |
0 |
| 383.019 | Michael Joseph Pellatt |
1 |
1 |
| 383.020 | Lưu Tuyết Ngọc |
1 |
1 |
| 383.021 | Xing'an LingBu daily necessities business department |
1 |
1 |
| 383.022 | Công ty cổ phần văn hoá Nhân Văn(VN), Công ty cổ phần giáo dục và Công nghệ thế giới Thông minh |
1 |
1 |
| 383.023 | Công ty CP tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Bắc Miền Trung |
1 |
1 |
| 383.024 | Hộ kinh doanh Mộc Yến |
1 |
1 |
| 383.025 | Công ty cổ phần giáo dục Kinder |
1 |
0 |
| 383.026 | Yamabiko Corporation, Công Ty KIORITZ CORPORATION(JP), Công ty KIORITZ CORPORATION(JP) |
1 |
1 |
| 383.027 | CAPITAL TRADING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 383.028 | Công Ty TNHH Long Mỹ |
1 |
0 |
| 383.029 | Hộ kinh doanh AMERICAN Ủm Bò |
1 |
0 |
| 383.030 | Trịnh Thị Phương Uyên |
1 |
0 |
| 383.031 | Công ty TNHH ECOEVER |
1 |
1 |
| 383.032 | Cơ sở Quang Chương |
1 |
1 |
| 383.033 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kiến Long |
1 |
0 |
| 383.034 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Nam Phong Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.035 | Công ty TNHH một thành viên kỹ nghệ sàn gỗ Sài Gòn |
1 |
0 |
| 383.036 | Công ty TNHH Kim Ân GROUP |
1 |
0 |
| 383.037 | Công ty TNHH một thành viên PIXIE Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.038 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu nông sản Quang Huy |
1 |
1 |
| 383.039 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ giải trí vi rút Sáng Tạo |
1 |
1 |
| 383.040 | Công ty TNHH GLOBAL S.4.S |
1 |
0 |
| 383.041 | Benesse Holdings, Inc (JP), Benesse Holdings, Inc |
1 |
1 |
| 383.042 | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bảo Nhật Long |
1 |
1 |
| 383.043 | Ragazze Leather Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 383.044 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD |
1 |
0 |
| 383.045 | Nguyễn Thị Hạnh Hà |
1 |
0 |
| 383.046 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngọc Thạch Khôi |
1 |
0 |
| 383.047 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BEST TITANIUM VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 383.048 | Nguyễn Cao Vinh |
1 |
1 |
| 383.049 | MAP VN PTE LTD(SG), Công ty TNHH Map Pacific Việt Nam(VN), MAP PACIFIC PTE LTD |
1 |
1 |
| 383.050 | Trường cao đẳng công nghệ thông tin hữu nghị Việt - Hàn |
1 |
0 |