| 382.901 | Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ Hoa Ban Xanh |
1 |
1 |
| 382.902 | Công ty TNHH Okido |
1 |
1 |
| 382.903 | BIBEL COSMETICS CO.,LTD |
1 |
1 |
| 382.904 | J WAY INT CO. |
1 |
1 |
| 382.905 | Công ty cổ phần quốc tế Ô Mê Ga |
1 |
1 |
| 382.906 | Đỗ Hùng Thân, Trần Văn Hải, Đỗ Thành Nam |
1 |
1 |
| 382.907 | Công ty TNHH MTV vệ sinh môi trường Hiệp Lợi |
1 |
1 |
| 382.908 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất két bạc Việt Nhật |
1 |
1 |
| 382.909 | CÔNG TY TNHH GIỐNG RAU BÌNH MINH |
1 |
0 |
| 382.910 | Công ty cổ phần Blue Sea Việt Nam |
1 |
0 |
| 382.911 | Công ty TNHH Tâm Khoa HEARTMIND |
1 |
0 |
| 382.912 | Công ty cổ phần dịch vụ hàng không sân bay Tây Sơn Nhất |
1 |
1 |
| 382.913 | Nguyễn Đặng Mạc |
1 |
0 |
| 382.914 | Birdies, Inc. (DBA Birdies Slippers, Inc.) |
1 |
1 |
| 382.915 | Công ty cổ phần Tân Tân, Chi nhánh công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Tân Tân.(VN) |
1 |
1 |
| 382.916 | Công ty TNHH quảng cáo Sức Mạnh ánh Sáng |
1 |
0 |
| 382.917 | DEVICARE, S.L. |
1 |
0 |
| 382.918 | Công ty cổ phần công nghệ DSTA Việt Nam |
1 |
0 |
| 382.919 | Hospira Australia Pty Ltd(AU), Hospira Australia Pty Ltd |
1 |
1 |
| 382.920 | Công ty TNHH sản xuất hóa chất thương mại dịch vụ Gia Định |
1 |
1 |
| 382.921 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn Gia Linh |
1 |
1 |
| 382.922 | Nguyễn Phạm Hồng Hạnh Nguyên |
1 |
0 |
| 382.923 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại KABICO |
1 |
1 |
| 382.924 | Công ty cổ phần Ngôi Sao Thời Trang, Công ty cổ phần thời trang Thảo (VN), Công ty cổ phần ngôi sao thời trang(VN) |
1 |
1 |
| 382.925 | Công ty cổ phần Hàng Kênh |
1 |
1 |
| 382.926 | Hồ Hồng Quân |
1 |
0 |
| 382.927 | Công ty TNHH một thành viên Pachi Pachi |
1 |
0 |
| 382.928 | Công ty TNHH 3BEENINE |
1 |
0 |
| 382.929 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN VÕ MINH TRẦM |
1 |
1 |
| 382.930 | HỘ KINH DOANH VỰA GẠO PHÚ VINH (THẮM) |
1 |
0 |
| 382.931 | Trần Văn Đạo |
1 |
0 |
| 382.932 | Trần Huỳnh Nga |
1 |
1 |
| 382.933 | Hộ kinh doanh Cửa hàng bạc Bảo Tín |
1 |
1 |
| 382.934 | ShenZhen ZuoYouFurniture Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 382.935 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng LIFE INNOVATION |
1 |
1 |
| 382.936 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Ngôi Sao Kỹ Thuật Số |
1 |
0 |
| 382.937 | Công ty TNHH SE JIN KONGJO |
1 |
0 |
| 382.938 | Công ty TNHH Hoa Ngọc Trang |
1 |
0 |
| 382.939 | Sang-A Life Science Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 382.940 | Công ty TNHH MIR APL |
1 |
0 |
| 382.941 | Trương Khiêm Phú |
1 |
0 |
| 382.942 | ZHEJIANG ZHONGCAI STATIONERY MANUFACTURING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 382.943 | Hộ kinh doanh Tài Xủi |
1 |
1 |
| 382.944 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại HBS |
1 |
1 |
| 382.945 | Kuo Neng Electric Enterprise Corp. |
1 |
1 |
| 382.946 | Ekman & Co AB |
1 |
1 |
| 382.947 | HEO, JAE-UNG |
1 |
0 |
| 382.948 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DỪA PHƯƠNG HUỲNH |
1 |
0 |
| 382.949 | Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu máy lọc nước Đài Việt |
1 |
0 |
| 382.950 | Hồ Nhật Quang |
1 |
1 |