| 382.951 | Xí Nghiệp Gia Công Dệt Nhuộm Hà Nội |
1 |
1 |
| 382.952 | Snomaster International (Asia) Limited |
1 |
1 |
| 382.953 | Công ty TNHH GV GROUP |
1 |
1 |
| 382.954 | BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BLUESCOPE STEEL LIMITED |
1 |
1 |
| 382.955 | TECOM CO., LTD |
1 |
1 |
| 382.956 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Xuân Long |
1 |
1 |
| 382.957 | Công ty dược và vật tư y tế Khánh Hoà.(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
1 |
1 |
| 382.958 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN VĂN CƯỜNG 1975 |
1 |
0 |
| 382.959 | Công ty cổ phần dịch vụ Vĩnh Tường |
1 |
0 |
| 382.960 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Liên Việt Mỹ |
1 |
0 |
| 382.961 | Công ty TNHH một thành viên đá quý Việt Nhật VIMICO |
1 |
1 |
| 382.962 | Cao Sĩ Đạo |
1 |
1 |
| 382.963 | Công ty TNHH thương mại sản xuất LC 1 Long Cam |
1 |
1 |
| 382.964 | Công ty Cổ phần Trường Hà |
1 |
0 |
| 382.965 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NEW HOPE THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
0 |
| 382.966 | Công ty TNHH thương mại chế biến thủy sản Thiên Long |
1 |
1 |
| 382.967 | Công ty Nước Giải Khát Chương Dương, Nhà Máy Nước Ngọt Chương Dương(VN) |
1 |
1 |
| 382.968 | Công ty cổ phần Giao Thương. |
1 |
0 |
| 382.969 | Công ty TNHH đào tạo Aten |
1 |
1 |
| 382.970 | Công ty cổ phần chế tạo thiết bị Tân Việt Mỹ |
1 |
0 |
| 382.971 | Longlat Inc. |
1 |
1 |
| 382.972 | Công ty TNHH kỹ thuật Ba Phát |
1 |
1 |
| 382.973 | MESSE FRANKFURT NEW ERA BUSINESS MEDIA LIMITED(HK), New Era International Inc.(TW), Messe Frankfurt (H.K.) Limited |
1 |
1 |
| 382.974 | Hội Nông dân xã Phù Đổng |
1 |
1 |
| 382.975 | Công ty TNHH thực phẩm Đông Phương |
1 |
0 |
| 382.976 | MILAN PACIFIC INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
0 |
| 382.977 | CÔNG TY CỔ PHẦN DANH HẠO MEDICAL |
1 |
0 |
| 382.978 | ROTTA PHARM B. V. , AMSTERDAM, ROTTA RESEARCH B. V. - AMSTERDAM(CH) |
1 |
1 |
| 382.979 | Phan Ngọc ánh Ly |
1 |
1 |
| 382.980 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn chế biến thuỷ sản Minh Quí |
1 |
1 |
| 382.981 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Ly San |
1 |
0 |
| 382.982 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH LONG VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 382.983 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Bếp Tôi |
1 |
0 |
| 382.984 | Công ty TNHH T-HOUSE |
1 |
0 |
| 382.985 | Công Ty TNHH thương mại dịch vụ Đặng Vinh Phong |
1 |
1 |
| 382.986 | Lục Thị Hằng |
1 |
0 |
| 382.987 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ Hùng Thịnh(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ Hùng Thịnh |
1 |
1 |
| 382.988 | Visionex (M) Sdn. Bhd |
1 |
1 |
| 382.989 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Yến Hạnh |
1 |
0 |
| 382.990 | Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Ngôi Sao |
1 |
1 |
| 382.991 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Tân Hương Việt |
1 |
1 |
| 382.992 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Trần Hớn |
1 |
1 |
| 382.993 | Doanh nghiệp tư nhân Tín Thịnh(VN), Doanh nghiệp tư nhân Tín Thịnh |
1 |
1 |
| 382.994 | Nguyễn Thái Chung |
1 |
1 |
| 382.995 | Cửa hàng Tuấn Cường |
1 |
1 |
| 382.996 | M-I L.L.C |
1 |
1 |
| 382.997 | CÔNG TY TNHH NAM BÌNH |
1 |
0 |
| 382.998 | Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Hân |
1 |
0 |
| 382.999 | Tô Việt Hùng |
1 |
1 |
| 383.000 | Đinh Thị Ngân Giang |
1 |
0 |