| 374.101 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vi Na Ngân Mỹ, Công ty trách nhiệm hữu hạn Vi Na Ngân Mỹ (VN) |
1 |
1 |
| 374.102 | Công ty luật TNHH Luật Việt |
1 |
1 |
| 374.103 | JIANGMEN KUNZHONG TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 374.104 | THE MACRO COMPUTER MANUFACTURER PTE LTD |
1 |
1 |
| 374.105 | Trần Văn Hải, Công ty cổ phần Bách Liên |
1 |
1 |
| 374.106 | Công ty TNHH dịch vụ khách hàng Lê LODGE |
1 |
0 |
| 374.107 | Doanh nghiệp tư nhân tiệm vàng Thái Hiệp |
1 |
1 |
| 374.108 | Công ty TNHH Bizbrand |
1 |
1 |
| 374.109 | Huang Changsheng |
1 |
1 |
| 374.110 | Bà Giang Thị Bình |
1 |
1 |
| 374.111 | Marcia Kilgore |
1 |
1 |
| 374.112 | Doanh nghiệp tư nhân Thiên Phú Phát (VN) |
1 |
0 |
| 374.113 | Cơ sở Đại Minh |
1 |
1 |
| 374.114 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Tinh |
1 |
0 |
| 374.115 | KABUSHIKI KAISHA RENOWN (also trading as RENOWN INCORPORATED), KABUSHIKI KAISHA RENOWN (ALSO TRADING AS RENOWN INCORPORATED)(JP) |
1 |
1 |
| 374.116 | Công ty TNHH xây dựng, thương mại và dịch vụ kỹ thuật Chí Thắng |
1 |
1 |
| 374.117 | Shenzhen AiDot IoT Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 374.118 | Hộ kinh doanh Từ Chí |
1 |
1 |
| 374.119 | Công ty TNHH du lịch khách sạn Phúc Đạt |
1 |
0 |
| 374.120 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí điện Kim Phong |
1 |
1 |
| 374.121 | STAR FASHION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.122 | Công ty TNHH công nghệ sinh học NUTILIFE |
1 |
0 |
| 374.123 | Công ty TNHH kinh doanh VLXD NAM PHÁT |
1 |
1 |
| 374.124 | CÔNG TY TNHH UNAUTRE 123 |
1 |
1 |
| 374.125 | Công ty TNHH một thành viên nội thất Gia Phát |
1 |
1 |
| 374.126 | Công ty TNHH đá sinh thái và xây dựng ECO-STONE |
1 |
1 |
| 374.127 | Công ty cổ phần tập đoàn trà Khánh Linh Việt Nam |
1 |
0 |
| 374.128 | Công ty TNHH thủy sản Ngư Phủ |
1 |
0 |
| 374.129 | Tse Sui Luen Jewellery Co., Ltd |
1 |
1 |
| 374.130 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải đại lý tàu biển Bình An |
1 |
1 |
| 374.131 | Công ty TNHH Dệt len Thời trang Hà Nội |
1 |
1 |
| 374.132 | Đàm Kim Linh |
1 |
1 |
| 374.133 | Công ty TNHH NOMA MEDICAL |
1 |
0 |
| 374.134 | Nguyễn Thị Chi Lan |
1 |
1 |
| 374.135 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ giao nhận vận chuyển Định Hướng Mới |
1 |
1 |
| 374.136 | Yi Chen Cayson Yeo |
1 |
1 |
| 374.137 | Công ty luật TNHH Minh Triết |
1 |
1 |
| 374.138 | Hợp tác xã nông nghiệp thanh niên Bình Đào |
1 |
1 |
| 374.139 | Công ty cổ phần xây dựng công trình Kiến Lương |
1 |
1 |
| 374.140 | WELLY DIE CASTING FACTORY LTD |
1 |
0 |
| 374.141 | Công ty TNHH sơn Mykyto Japan Việt Nam |
1 |
1 |
| 374.142 | Cửa hàng vàng bạc Hải Phòng |
1 |
1 |
| 374.143 | Lý Quốc Khánh |
1 |
1 |
| 374.144 | DyDo Group Holdings, Inc. |
1 |
1 |
| 374.145 | Guangzhou Gongfulong Electronics Co. Ltd. |
1 |
1 |
| 374.146 | Đặng Ngọc Nam |
1 |
1 |
| 374.147 | Công ty TNHH Minh Hà - MIHABABY |
1 |
1 |
| 374.148 | Lương Hoàng Phong |
1 |
1 |
| 374.149 | Bùi Việt Hải |
1 |
1 |
| 374.150 | Hợp tác xã nông lâm nghiệp Minh Quang |
1 |
0 |