| 374.151 | Guangzhou Menghe Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.152 | Công ty cổ phần kết cấu thép và môi trường Tiến Cường |
1 |
1 |
| 374.153 | Chee Kyung Jun |
1 |
0 |
| 374.154 | ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.155 | Đàm Quang Minh |
1 |
1 |
| 374.156 | Hội sản xuất, kinh doanh gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ |
1 |
1 |
| 374.157 | Công ty dịch vụ công ích Thanh Niên Xung Phong(VN), Công ty TNHH đầu tư - xây dựng và thương mại Thuận Tài Tài, Công ty TNHH đầu tư - xây dựng và thương mại Thuận Tài Tài(VN) |
1 |
1 |
| 374.158 | Cơ sở Trần Thị Trân |
1 |
1 |
| 374.159 | Công ty TNHH SAI GON CEMENT TILES |
1 |
1 |
| 374.160 | Công ty TNHH Allied Domecq Spirits and Wine |
1 |
1 |
| 374.161 | Hộ kinh doanh cá thể Phương Nam(VN), Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Phương Nam |
1 |
1 |
| 374.162 | Nguyễn Nguyễn Diễm My |
1 |
1 |
| 374.163 | Hộ kinh doanh Tăng Phúc |
1 |
1 |
| 374.164 | Đặng Nguyễn Xuân Trọng |
1 |
1 |
| 374.165 | Công ty TNHH Tiếng Xưa |
1 |
0 |
| 374.166 | Công ty cổ phần dược phẩm SK PHARMA |
1 |
0 |
| 374.167 | Công ty cổ phần dược phẩm Into-Gold |
1 |
0 |
| 374.168 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANGST - TRƯỜNG VINH |
1 |
1 |
| 374.169 | Công ty cổ phần tập đoàn thương mại xuất khẩu du lịch Việt Nam (Viet nam trading exporting tourism corporation joint stock company - Vietnam traextour corp.,jsc) |
1 |
1 |
| 374.170 | ĐỖ VĂN CHI |
1 |
0 |
| 374.171 | Đỗ Minh Thọ |
1 |
1 |
| 374.172 | ZHONG MA HWA EIK (GUANGDONG) FOODSTUFF CO., LTD |
1 |
1 |
| 374.173 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ xử lý nước VNTECH |
1 |
1 |
| 374.174 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHƯƠNG AUTO |
1 |
1 |
| 374.175 | Wella Operations US LLC |
1 |
1 |
| 374.176 | Công ty TNHH phát triển thương mại Vinalub |
1 |
0 |
| 374.177 | Công ty TNHH đầu tư kỹ thuật Phúc An |
1 |
0 |
| 374.178 | Công ty TNHH in may thời trang Phương Đông |
1 |
1 |
| 374.179 | Quanzhou Yueliang Shoes Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 374.180 | Cơ Sở Nhơn Thành Phát |
1 |
1 |
| 374.181 | U Square Lifescience Pvt. Ltd., U Square Lifescience Pvt. Ltd(IN) |
1 |
1 |
| 374.182 | Hộ kinh doanh Trần Xuân Kiều |
1 |
1 |
| 374.183 | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng, Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây(VN) |
1 |
1 |
| 374.184 | Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe và làm đẹp HANOI HOMESPA |
1 |
0 |
| 374.185 | Công ty TNHH công nghệ Mỹ Phẩm Darlena |
1 |
1 |
| 374.186 | SAFE-RUN MACHINERY (SUZHOU) CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.187 | Trung tâm y tế huyện Cao Lộc |
1 |
1 |
| 374.188 | (Nhận GCN tại Cục - 0942 026 408)Công ty TNHH PANDA TOWN Việt Nam |
1 |
0 |
| 374.189 | Công ty TNHH một thành viên LuJi |
1 |
1 |
| 374.190 | Trần Diễm |
1 |
0 |
| 374.191 | Lã Chí Dũng |
1 |
0 |
| 374.192 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS TTH |
1 |
1 |
| 374.193 | Huon Aquaculture Company Pty Ltd |
1 |
1 |
| 374.194 | Mai Hữu Kết |
1 |
0 |
| 374.195 | Vũ Đức Tùng |
1 |
1 |
| 374.196 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Châu Tô Hà |
1 |
1 |
| 374.197 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất may mặc ánh Dương |
1 |
1 |
| 374.198 | Hộ kinh doanh Đặng Hữu Hưng |
1 |
1 |
| 374.199 | Công ty TNHH PLAGO |
1 |
0 |
| 374.200 | CHONGQING CHINABASE IMPORT & EXPORT CO., LTD. |
1 |
0 |