| 374.001 | Công ty TNHH nhựa Trung Thiện, Công ty TNHH Nhựa Trung Thiện (VN) |
1 |
1 |
| 374.002 | Công ty TNHH trang trí Nét Việt |
1 |
1 |
| 374.003 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm Hảo Sâm |
1 |
1 |
| 374.004 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Kim Anh |
1 |
0 |
| 374.005 | Võ Thái Bình |
1 |
1 |
| 374.006 | Công ty TNHH một thành viên thời trang Lê Sang |
1 |
1 |
| 374.007 | Công ty TNHH Tỷ Thịnh |
1 |
1 |
| 374.008 | Vũ Văn Chức |
1 |
0 |
| 374.009 | Hợp tác xã Phú Đô, Hợp tác xã Phú Đô (VN) |
1 |
1 |
| 374.010 | hanimex pty limited |
1 |
1 |
| 374.011 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NHẬT AN |
1 |
0 |
| 374.012 | Chongqing Mazhuazhua Catering Management Co., Ltd |
1 |
0 |
| 374.013 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Visa Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 374.014 | Công ty TNHH LEAF DESIGN |
1 |
0 |
| 374.015 | Mothers Work Pte Ltd |
1 |
1 |
| 374.016 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Thuận |
1 |
1 |
| 374.017 | GOSEN CO., LTD., GOSEN CO., LTD. (JP) |
1 |
1 |
| 374.018 | Công ty TNHH một thành viên Minh Bằng Lợi |
1 |
1 |
| 374.019 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch Hoàng Phương |
1 |
1 |
| 374.020 | Công ty Luật TNHH MNB |
1 |
0 |
| 374.021 | Công ty TNHH 8020 FIT |
1 |
1 |
| 374.022 | Frankie Morello Trademark S.r.l. |
1 |
0 |
| 374.023 | Hộ kinh doanh Đức Phú Foods |
1 |
0 |
| 374.024 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Phương Long |
1 |
1 |
| 374.025 | Guangzhou Menghe Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.026 | Công ty cổ phần kết cấu thép và môi trường Tiến Cường |
1 |
1 |
| 374.027 | Chee Kyung Jun |
1 |
0 |
| 374.028 | ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.029 | Đàm Quang Minh |
1 |
1 |
| 374.030 | Hội sản xuất, kinh doanh gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ |
1 |
1 |
| 374.031 | Công ty dịch vụ công ích Thanh Niên Xung Phong(VN), Công ty TNHH đầu tư - xây dựng và thương mại Thuận Tài Tài, Công ty TNHH đầu tư - xây dựng và thương mại Thuận Tài Tài(VN) |
1 |
1 |
| 374.032 | Cơ sở Trần Thị Trân |
1 |
1 |
| 374.033 | Công ty TNHH SAI GON CEMENT TILES |
1 |
1 |
| 374.034 | Công ty TNHH Allied Domecq Spirits and Wine |
1 |
1 |
| 374.035 | Hộ kinh doanh cá thể Phương Nam(VN), Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Phương Nam |
1 |
1 |
| 374.036 | Nguyễn Nguyễn Diễm My |
1 |
1 |
| 374.037 | Hộ kinh doanh Tăng Phúc |
1 |
1 |
| 374.038 | Đặng Nguyễn Xuân Trọng |
1 |
1 |
| 374.039 | Công ty TNHH Tiếng Xưa |
1 |
0 |
| 374.040 | Công ty cổ phần dược phẩm SK PHARMA |
1 |
0 |
| 374.041 | Công ty cổ phần dược phẩm Into-Gold |
1 |
0 |
| 374.042 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANGST - TRƯỜNG VINH |
1 |
1 |
| 374.043 | Công ty cổ phần tập đoàn thương mại xuất khẩu du lịch Việt Nam (Viet nam trading exporting tourism corporation joint stock company - Vietnam traextour corp.,jsc) |
1 |
1 |
| 374.044 | ĐỖ VĂN CHI |
1 |
0 |
| 374.045 | Đỗ Minh Thọ |
1 |
1 |
| 374.046 | ZHONG MA HWA EIK (GUANGDONG) FOODSTUFF CO., LTD |
1 |
1 |
| 374.047 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ xử lý nước VNTECH |
1 |
1 |
| 374.048 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHƯƠNG AUTO |
1 |
1 |
| 374.049 | Wella Operations US LLC |
1 |
1 |
| 374.050 | Công ty TNHH phát triển thương mại Vinalub |
1 |
0 |