DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
373.001Công ty TNHH ánh Tân 1 1
373.002Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Thuỷ Nguyên 1 1
373.003Công ty TNHH đầu tư và xây dựng KITIKI 1 1
373.004ZHEJIANG YILI MACHINERY AND ELECTRIC CO., LTD., ZHEJIANG YILI CLEANING APPLIANCES CO., LTD., SHANGHAI YILI ELECTRIC CO., LTD. 1 1
373.005Fujian Zhanhua Chemical Co., Ltd. 1 0
373.006Công ty TNHH Việt Cool, Công ty TNHH Việt Cool(VN) 1 1
373.007Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuyền Hưng Phú, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tuyền Hưng Phú (VN) 1 1
373.008UNIVERSAL RICE CO., LTD 1 0
373.009Trần Thiện Đỉnh 1 0
373.010Phan Nguyên Khôi 1 1
373.011Phạm Trần Phương Thảo 1 1
373.012Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Thuận 1 1
373.013CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TRANG TRÍ MINH TÂM 1 1
373.014Công ty cổ phần sản xuất và thương mại thực phẩm Cao Nguyên 1 1
373.015CÔNG TY TNHH PAGO IP HOLDING 1 0
373.016Doanh nghiệp tư nhân bánh đậu xanh Đại Phú 1 1
373.017Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Thiên Thủy 1 1
373.018NABISCO, INC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC. 1 1
373.019Công ty cổ phần dịch vụ du lịch thương mại và thời trang Yaly 1 1
373.020Công ty TNHH thương mại Ba Người Bạn 1 0
373.021Đào Thị Ngọc Bích 1 1
373.022Pt Bogasatwa Primanata 1 1
373.023Bùi Thị Tâm 1 0
373.024Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đăng Phúc 1 1
373.025NOVARTIS AG.(CH), SYNGENTA PARTICIPATIONS AG 1 1
373.026Reduction Engineering, Inc. 1 1
373.027WHITE CONSOLIDATED INDUSTRIES. INC(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC., White Consolidated Industries, Inc(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS INC.(US) 1 1
373.028Hội nông dân xã Định Môn 1 1
373.029Lin Quan Enterprise Co., Ltd. 1 1
373.030Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư xuất nhập khẩu Tứ Quý 1 1
373.031Công ty Cổ phần đầu tư thương mại Glomax 1 0
373.032Công ty TNHH sản xuất thương mại nội thất Ngọc Châu 1 0
373.033Công ty cổ phần đầu tư Homever 1 1
373.034Hộ kinh doanh cơm Mười Hai Giờ 1 1
373.035Công ty cổ phần tập đoàn muối Miền Nam(VN), Công ty cổ phần muối và thương mại Miền Nam(VN), Công ty muối Miền Nam (VN), Công ty cổ phần tập đoàn muối Miền Nam 1 1
373.036Lăng Quý Nhân 1 0
373.037Silicon Laboratories Inc. 1 1
373.038Công ty TNHH xây dựng và trang trí nội thất MCOLOR 1 1
373.039Công ty TNHH đầu tư và sản xuất Ngọc Việt 1 1
373.040Hợp tác xã sản xuất và tiêu thụ lúa giống Mỹ Trà 1 0
373.041Quán Tài Có 2 1 1
373.042Cửa hàng Kim Nguyệt 1 1
373.043Công ty Cổ phần Tập Đoàn Quốc tế Atlas Cs 1 0
373.044Công ty TNHH kế toán và tư vấn thuế VNT Việt Nam 1 1
373.045Kabushiki Kaisha Cedyna (also trading as Cedyna Financial Corporation) 1 1
373.046CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP HUY TUẤN 1 0
373.047LOCHLAN AUSTRALIA PTY.LTD. 1 1
373.048Nguyễn Lê Minh Phúc 1 1
373.049Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Trường Thắng 1 0
373.050The Concentrate Manufacturing Company of Ireland (BM), Portfolio Concentrate Solutions Unlimited Company 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).