| 373.051 | LUEN FOOK MEDICINE CO. PTE. LTD.(SG), LUEN FOOK MEDICINE COMPANY PTE. LTD., THAM CHEW THOR OF LUEN FOOK MEDICINE CO PTE LTD(SG) |
1 |
1 |
| 373.052 | NABISCO, INC. |
1 |
1 |
| 373.053 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Phát Thịnh |
1 |
1 |
| 373.054 | Công ty TNHH Hoà Hiệp (VN), Công ty TNHH Hoà Hiệp |
1 |
1 |
| 373.055 | Công ty trách nhiệm hữu hạn may Hóa Châu |
1 |
1 |
| 373.056 | PARKE DAVIS & CO. LIMITED(GB), Intercontinental Great Brands LLC, CADBURY IRELAND LIMITED(IE), CADBURY SCHWEPPES TREASURY INTERNATIONAL(IE) |
1 |
1 |
| 373.057 | Kuang Pei San Food Products Public Company Limited |
1 |
1 |
| 373.058 | Cơ sở Kiến Tường |
1 |
1 |
| 373.059 | PPR RACING SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 373.060 | Nguyễn Quang Trân |
1 |
1 |
| 373.061 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Hương Thuận Phát |
1 |
0 |
| 373.062 | Sweetface Fashion Company, LLC |
1 |
0 |
| 373.063 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngôi Sao Tương Lai(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngôi Sao Tương Lai |
1 |
1 |
| 373.064 | Công ty TNHH Ottima Cheese |
1 |
0 |
| 373.065 | Công ty TNHH đầu tư NT SMART |
1 |
0 |
| 373.066 | MAXIM Markenprodukte GmbH & Co. KG |
1 |
1 |
| 373.067 | Công ty TNHH VNCO |
1 |
1 |
| 373.068 | Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Đặng Phát |
1 |
0 |
| 373.069 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mặt Trời(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Nam(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp |
1 |
1 |
| 373.070 | Nine West Development LLC(US), NINE WEST DEVELOPMENT CORPORATION(US), Nine West Development Corporation (a corporation of the State of Delaware)(US), Camuto Consulting, Inc. |
1 |
1 |
| 373.071 | Công ty cổ phần Vườn Phố(VN), Công ty cổ phần Vườn Phố |
1 |
1 |
| 373.072 | Đỗ Tùng |
1 |
1 |
| 373.073 | Hợp tác xã bánh chưng bánh giầy Hùng Lô |
1 |
1 |
| 373.074 | Phan Quang Trí |
1 |
1 |
| 373.075 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phương Quân, Nguyễn Thị Dung(VN) |
1 |
1 |
| 373.076 | Sakae Holdings Ltd. |
1 |
0 |
| 373.077 | HUANG, MlNG-CHEN |
1 |
1 |
| 373.078 | Kenra Professional, LLC (US), Henkel Corporation |
1 |
1 |
| 373.079 | Công ty TNHH MTV vàng bạc đá quý ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam |
1 |
1 |
| 373.080 | Nguyễn Tất Phương |
1 |
1 |
| 373.081 | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Loa Thành |
1 |
1 |
| 373.082 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH GIẤY PHÚ THỌ |
1 |
0 |
| 373.083 | Công ty TNHH khí hoá lỏng Cội Nguồn (Việt Nam)(VN), ORIGIN ENERGY LIMITED |
1 |
1 |
| 373.084 | CÔNG TY TNHH DV & TM PHÚC KHANG 79 |
1 |
0 |
| 373.085 | Công ty CP đầu tư và phát triển CKC |
1 |
1 |
| 373.086 | Kiều Tuấn Anh |
1 |
1 |
| 373.087 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ VPP Thiên Minh |
1 |
0 |
| 373.088 | Công ty cổ phần thực dưỡng Lành |
1 |
1 |
| 373.089 | Doanh nghiệp tư nhân Lâm Phong |
1 |
1 |
| 373.090 | Tăng Ngọc Hào |
1 |
1 |
| 373.091 | Bingshan Refrigeration & Heat Transfer Technologies Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 373.092 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ thực phẩm và nước giải khát Con Gà |
1 |
0 |
| 373.093 | Đỗ Kim Chi |
1 |
1 |
| 373.094 | Khương Văn Du |
1 |
0 |
| 373.095 | VƯƠNG TOÀN HIẾU |
1 |
1 |
| 373.096 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Bình Phú |
1 |
1 |
| 373.097 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Hồng Phát, Hộ kinh doanh cá thể Cầm Hưng |
1 |
0 |
| 373.098 | Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Ngọc |
1 |
1 |
| 373.099 | Doanh nghiệp tư nhân Tấn Tài 2 |
1 |
1 |
| 373.100 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Trái Tim Vàng |
1 |
0 |