Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
372.901 Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Kỳ Lân, Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty TNHH Hồng Đại Phát(VN), Công ty TNHH một thành viên Dương Quốc Thắng(VN)
1
1
372.902 Công ty TNHH thương mại và dịch vụ nhà hàng Hưng Thuận
1
0
372.903 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO ĐỔI MỚI VẬT LIỆU XANH CỬU LONG
1
0
372.904 Công ty TNHH SENZA Việt Nam
1
0
372.905 Công ty cổ phần Yêu cà phê
1
1
372.906 Dương Bích Liễu
1
1
372.907 Công ty cổ phần BLACASA Việt Nam
1
0
372.908 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng tiểu thủ công nghiệp Sài Gòn (ARTEX SAIGON)(VN), Công ty Xuất nhập khẩu hàng tiểu thủ công nghiệp(VN), Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu hàng tiểu thủ công nghiệp Sài Gòn (ARTEX SAIGON)(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng tiểu thủ công nghiệp Sài Gòn (ARTEX SAIGON)
1
1
372.909 Nguyễn Lê Minh Đạt
1
1
372.910 LAI, YUAN-HUANG
1
0
372.911 Trần Hồng Sâm
1
1
372.912 Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất quốc tế Hương Việt
1
0
372.913 PETSGOAL COMPANY LIMITED
1
1
372.914 Hội Hồ tiêu Đắk Song - Đắk Nông
1
1
372.915 Joyin US Corp, SHANG HAI LE YOUNG ELECTRONIC COMMERCE Co. Ltd.
1
1
372.916 Công ty TNHH sản xuất và đầu tư Lộc Tiến
1
1
372.917 Công ty cổ phần BIZCO
1
1
372.918 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thái Phiên
1
0
372.919 Hộ kinh doanh Vũ Đức Ngọ
1
1
372.920 Cafetto Pty Ltd
1
0
372.921 Hộ kinh doanh Đỗ Hùng Sơn
1
0
372.922 Công ty TNHH A & T MEDICAL
1
1
372.923 Cơ sở Minh Diễm Phát
1
0
372.924 Công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật (TECHNIMEX)(VN), Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật - TECHNIMEX
1
1
372.925 HUANG, RONGJIAN
1
0
372.926 CÔNG TY TNHH VITALEAF
1
0
372.927 Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Nano
1
0
372.928 HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ MỪNG
1
1
372.929 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Lực
1
0
372.930 JAVE YUAN ELECTRIC WIRE CO., LTD.
1
1
372.931 Lê Đặng Thùy Trang
1
1
372.932 JANSSEN R&D IRELAND
1
1
372.933 Công ty cổ phần nhiên liệu Đông Sài Gòn
1
1
372.934 Công ty cổ phần bất động sản Phúc Hưng
1
0
372.935 Phạm Công Quang
1
0
372.936 Kolon I'networks.corp., Kolon International Corp. (KR)
1
1
372.937 Hộ kinh doanh bách hóa Hoa Cúc
1
1
372.938 Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Khuê
1
0
372.939 CHU HUY PHƯƠNG
1
1
372.940 BELL HELICOPTER TEXTRON, INC.
1
1
372.941 Công ty cổ phần thời trang trẻ em xuất khẩu VECO
1
1
372.942 Võ Thị Hà Phương
1
0
372.943 NARUMIYA INTERNATIONAL CO., LTD.
1
1
372.944 Hộ kinh doanh Bò Mâm Garden
1
1
372.945 Cơ sở Thái Anh
1
1
372.946 Công ty TNHH thương mại Vạn Bảo
1
1
372.947 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Nam Quang Minh
1
0
372.948 Lê Quang Chánh
1
1
372.949 Phan Tấn Bện
1
1
372.950 Công ty cổ phần UPLIVING
1
1
← Trước 1 … 7.457 7.458 7.459 7.460 7.461 … 7.814 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).