| 181.051 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÙNG XUÂN |
1 |
0 |
| 181.052 | Hộ kinh doanh Nam Hùng |
1 |
1 |
| 181.053 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại thép Toàn Thắng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại thép Toàn Thắng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại thép Toàn Thắng (VN) |
1 |
1 |
| 181.054 | B.T. Spaceship Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.055 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân |
1 |
1 |
| 181.056 | Công ty cổ phần truyền thông và sự kiện CIB Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.057 | Hộ kinh doanh An Dương Vân |
1 |
1 |
| 181.058 | Công ty cổ phần thực phẩm SUNCHI |
1 |
1 |
| 181.059 | Hộ kinh doanh Đinh Văn Huy |
1 |
0 |
| 181.060 | Nguyễn Thị Thanh Thiện |
1 |
0 |
| 181.061 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Hạnh Phúc |
1 |
1 |
| 181.062 | Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật xây dựng Trường Lưu Vi Na |
1 |
1 |
| 181.063 | Hộ kinh doanh Hoàng Anh Food |
1 |
1 |
| 181.064 | Công ty TNHH Hòn Kiến |
1 |
1 |
| 181.065 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ nhà hàng - khách sạn Phạm Vân |
1 |
0 |
| 181.066 | Công ty cổ phần nước tinh khiết Hội Yên |
1 |
1 |
| 181.067 | WANG, LU |
1 |
0 |
| 181.068 | Công ty TNHH một thành viên ánh Tuyết |
1 |
0 |
| 181.069 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại AGC Việt Nam |
1 |
0 |
| 181.070 | Guangdong Artmu Technology Co., LTD. |
1 |
1 |
| 181.071 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Khánh Linh |
1 |
1 |
| 181.072 | Hợp tác xã Chè Tân Thượng |
1 |
1 |
| 181.073 | Công ty TNHH YOUNG MIND Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.074 | Nanjing Rongshilianchuang Catering Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.075 | Nguyễn Hoàng Trọng |
1 |
0 |
| 181.076 | Hợp tác xã rau an toàn Hòa Phát |
1 |
1 |
| 181.077 | Hộ kinh doanh Tuấn Tiến Thành |
1 |
0 |
| 181.078 | Phan Đình Ngọc |
1 |
1 |
| 181.079 | Công ty TNHH Liên Hiệp TI TAN. |
1 |
0 |
| 181.080 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại & dịch vụ Ngôi Nhà Nhật |
1 |
0 |
| 181.081 | Công ty TNHH sản xuất hàng gia dụng Á Châu ACP |
1 |
1 |
| 181.082 | Trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông Everest |
1 |
0 |
| 181.083 | Công ty cổ phần ESYSTECH |
1 |
1 |
| 181.084 | Công ty TNHH Quốc tế BUTTERFLY |
1 |
1 |
| 181.085 | Nhà máy thuốc lá Nghệ An. |
1 |
1 |
| 181.086 | Trung tâm y tế thành phố Rạch Giá |
1 |
1 |
| 181.087 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Kim Ngôn |
1 |
1 |
| 181.088 | Công ty TNHH một thành viên Phạm Hoàng Thắng |
1 |
0 |
| 181.089 | Công ty TNHH MTV thương mại Linh Trang |
1 |
0 |
| 181.090 | LION CORPORATION(JP), NOVARTIS AG |
1 |
1 |
| 181.091 | Công ty TNHH Đạt Hưng Bảo |
1 |
0 |
| 181.092 | LIU LINXIONG |
1 |
0 |
| 181.093 | Công ty TNHH 33S |
1 |
0 |
| 181.094 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Hùng Uy |
1 |
1 |
| 181.095 | Cơ sở Hoàng - Dza |
1 |
1 |
| 181.096 | CÔNG TY TNHH PHỤC VỤ SỐ |
1 |
1 |
| 181.097 | Trịnh Đức Thiện |
1 |
0 |
| 181.098 | Shenzhen Gongchuang Heying Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.099 | Công ty cổ phần công nghiệp và xuất nhập khẩu Cao Su |
1 |
1 |
| 181.100 | PT. Global Jet Ecommerce |
1 |
1 |