| 180.951 | Mai Văn Đỉnh |
1 |
0 |
| 180.952 | Zheng Hanyu |
1 |
0 |
| 180.953 | Công ty TNHH Mến Thương Phan |
1 |
1 |
| 180.954 | SKO TEAM AB(SE), Pax Scandinavia AB, NEW WAVE GROUP AB(SE) |
1 |
1 |
| 180.955 | Anhui Longhigh Import and Export Trading Co., Ltd |
1 |
0 |
| 180.956 | Công ty TNHH 6SCENT |
1 |
1 |
| 180.957 | Công ty cổ phần kỹ thuật tự động, Công ty TNHH TM dịch vụ kỹ thuật tự động(VN) |
1 |
1 |
| 180.958 | Hộ kinh doanh Lê Kim Oanh |
1 |
1 |
| 180.959 | Công ty luật TNHH một thành viên Dimac |
1 |
1 |
| 180.960 | Công ty TNHH thương mại xây dựng Quang Bình |
1 |
1 |
| 180.961 | CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD) |
1 |
1 |
| 180.962 | Công ty TNHH truyền thông TASCOM |
1 |
0 |
| 180.963 | Nguyễn Duy Thu |
1 |
1 |
| 180.964 | Phan Kim Nhật Quỳnh |
1 |
1 |
| 180.965 | HITACHI PRINTING SOLUTIONS KABUSHIKI KAISHA |
1 |
0 |
| 180.966 | Gularo s.a. |
1 |
1 |
| 180.967 | Shenzhen Orlant Intelligence Control System Co., Ltd |
1 |
0 |
| 180.968 | Công ty TNHH đầu tư phát triển Fuji Vietnam |
1 |
0 |
| 180.969 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Khải Tin |
1 |
1 |
| 180.970 | Công ty TNHH sản xuất cơ khí Đức Minh |
1 |
1 |
| 180.971 | Công ty TNHH FIRE PHOENIX, Công ty TNHH FIRE PHOENIX(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn truyền thông Hoa Mặt Trời(VN), Công ty TNHH Tiếp Thị Gia Đình(VN) |
1 |
1 |
| 180.972 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Võ Quý(VN), Trần Thị ánh Tuyết |
1 |
1 |
| 180.973 | Công ty cổ phần Ralf's Artisan Gelato |
1 |
0 |
| 180.974 | Công ty cổ phần Capella - D1(VN), Công ty cổ phần D1 Concepts, Công ty TNHH District 1 Concepts(VN) |
1 |
1 |
| 180.975 | Công ty TNHH nông sản Hưng Đạt |
1 |
0 |
| 180.976 | TAIZHOU LEMAN SEWING EQUIPMENT CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 180.977 | Cơ Sở Bích Phương, Cơ Sở Bích Phương(VN) |
1 |
1 |
| 180.978 | ANJI FOODSTUFF (HK) CO., LTD |
1 |
1 |
| 180.979 | Công ty TNHH một thành viên Tân Hoàng Minh |
1 |
1 |
| 180.980 | Doanh nghiệp Kim Thành |
1 |
1 |
| 180.981 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Tài Phong |
1 |
1 |
| 180.982 | RUIAN CITY ALLREY E-COMMERCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 180.983 | Công ty TNHH kỹ nghệ sơn phủ Việt Sa Pa |
1 |
1 |
| 180.984 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nguyễn Hùng |
1 |
0 |
| 180.985 | Hộ kinh doanh Dương Trần Anh Thư |
1 |
1 |
| 180.986 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Trang Nguyên |
1 |
1 |
| 180.987 | Công ty TNHH Phát Kiến Đông Dương |
1 |
0 |
| 180.988 | Công ty TNHH thương mại cơ điện Hồng Diệu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Hồng Bảo |
1 |
1 |
| 180.989 | Công ty TNHH gốm Tâm Linh Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.990 | Huỳnh Thị Phương Trâm |
1 |
1 |
| 180.991 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Việt á |
1 |
1 |
| 180.992 | GRASPER GLOBAL PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 180.993 | Chaline Liu |
1 |
1 |
| 180.994 | Công ty cổ phần đầu tư Mai Linh(VN), Công ty cổ phần đầu tư Mai Linh |
1 |
1 |
| 180.995 | Double Overhead Limited, Plus Brands Limited(GB) |
1 |
1 |
| 180.996 | SAM AM WORLD CO., LTD, NASAN INDUSTRIAL CO., LTD.(KR) |
1 |
1 |
| 180.997 | Công ty TNHH thương mại và tư vấn 3A |
1 |
1 |
| 180.998 | Công ty CP du lịch và đào tạo Yourlife |
1 |
0 |
| 180.999 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất và thương mại Mai Khang(VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Long Phụng Khang |
1 |
1 |
| 181.000 | NGUYỄN VĂN LÃM |
1 |
0 |