DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
181.101Công ty cổ phần điện cơ Tự động Uy Long 1 1
181.102Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ tin học Phúc Minh(VN), Công ty cổ phần trực tuyến BIGMUA Việt Nam 1 1
181.103Hội Nông dân xã Đồng Quang 1 1
181.104Công ty TNHH KINGSILK Việt Nam 1 1
181.105KHUẤT HỒNG NINH 1 0
181.106Công Tiến Dũng, Nguyễn Danh Hiển 1 1
181.107Hộ kinh doanh cá thể - Đinh Thị Kim Hoa 1 1
181.108Công ty TNHH thiết bị xây dựng Tài Lộc 1 1
181.109CÔNG TY TNHH DƯƠNG THẾ LỢI 1 0
181.110Hộ kinh doanh Vương Đình Mạnh 1 0
181.111Công ty TNHH du lịch Long Phước 1 1
181.112CÔNG TY TNHH WISE HOLDINGS VIỆT NAM 1 0
181.113Teijin Frontier Co., Ltd. 1 0
181.114CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOHATA VIỆT NAM 1 1
181.115Tăng Duy Hiếu 1 1
181.116Công ty TNHH ngũ cốc Trường Thọ 1 0
181.117Công ty cổ phần May GB 1 0
181.118Công ty TNHH công nghệ Vinh Hiển 1 0
181.119FEDERAL EXPRESS CORPORATION A DELAWARE CORPORATION, FEDERAL EXPRESS CORPORATION(US) 1 1
181.120Orbit Holding Ehf. 1 0
181.121Công ty TNHH một thành viên MQ 1 0
181.122Nguyễn Thị Anh Thơ 1 1
181.123CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHIẾU SÁNG VÀ TIẾT KIỆM ĐIỆN 1 0
181.124Công ty TNHH một thành viên Hiền Hải Phát 1 1
181.125BÙI VĂN KIÊN 1 0
181.126Intrepid Travel Pty Ltd 1 1
181.127Guangzhou Double Fish Sports Goods Group Co., Ltd. 1 1
181.128Đào Thị Lệ 1 0
181.129Công ty TNHH lẩu nấm Việt 1 0
181.130International Hotel Investments plc. 1 1
181.131QIU, JIANPENG 1 0
181.132Công ty cổ phần thương mại du lịch Duyên Hải 1 1
181.133Công ty CP thức ăn chăn nuôi Alpha 1 1
181.134Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và xây dựng Hải Thạch 1 0
181.135Công ty TNHH một thành viên Trà Hà Nội 1 0
181.136Công ty TNHH thương mại dịch vụ Toàn Tài 1 0
181.137AL ATHEED GENERAL TRADING L.L.C 1 0
181.138Giang Nhiểu Quý 1 1
181.139Intuitive Surgical, Inc. (US), Intuitive Surgical Operations, Inc. 1 1
181.140Công ty cổ phần phim Thiên Ngân, Công ty trách nhiệm hữu hạn phim Thiên Ngân(VN), Công ty cổ phần phim Thiên Ngân(VN) 1 1
181.141BROWN & ROOT INTERNATIONAL, INC., 1 1
181.142Keyang Electric Machinery Co., Ltd. 1 1
181.143Công ty TNHH GRAND POWER Việt Nam 1 1
181.144Cơ sở Kim Huê 1 1
181.145Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Costen 1 1
181.146Công ty cổ phần tập đoàn quốc tế Thiên Anh Anh Mỹ 1 0
181.147Công ty TNHH Hồ Phi Long 1 0
181.148Công ty TNHH quốc tế Hu Gô 1 1
181.149Hộ kinh doanh cá thể Trần Thị Dung 1 1
181.150GUANG ZHOU ELOV COSMETICS CO.,LTD 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).