| 181.101 | Công ty cổ phần điện cơ Tự động Uy Long |
1 |
1 |
| 181.102 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ tin học Phúc Minh(VN), Công ty cổ phần trực tuyến BIGMUA Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.103 | Hội Nông dân xã Đồng Quang |
1 |
1 |
| 181.104 | Công ty TNHH KINGSILK Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.105 | KHUẤT HỒNG NINH |
1 |
0 |
| 181.106 | Công Tiến Dũng, Nguyễn Danh Hiển |
1 |
1 |
| 181.107 | Hộ kinh doanh cá thể - Đinh Thị Kim Hoa |
1 |
1 |
| 181.108 | Công ty TNHH thiết bị xây dựng Tài Lộc |
1 |
1 |
| 181.109 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG THẾ LỢI |
1 |
0 |
| 181.110 | Hộ kinh doanh Vương Đình Mạnh |
1 |
0 |
| 181.111 | Công ty TNHH du lịch Long Phước |
1 |
1 |
| 181.112 | CÔNG TY TNHH WISE HOLDINGS VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 181.113 | Teijin Frontier Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 181.114 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOHATA VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 181.115 | Tăng Duy Hiếu |
1 |
1 |
| 181.116 | Công ty TNHH ngũ cốc Trường Thọ |
1 |
0 |
| 181.117 | Công ty cổ phần May GB |
1 |
0 |
| 181.118 | Công ty TNHH công nghệ Vinh Hiển |
1 |
0 |
| 181.119 | FEDERAL EXPRESS CORPORATION A DELAWARE CORPORATION, FEDERAL EXPRESS CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 181.120 | Orbit Holding Ehf. |
1 |
0 |
| 181.121 | Công ty TNHH một thành viên MQ |
1 |
0 |
| 181.122 | Nguyễn Thị Anh Thơ |
1 |
1 |
| 181.123 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHIẾU SÁNG VÀ TIẾT KIỆM ĐIỆN |
1 |
0 |
| 181.124 | Công ty TNHH một thành viên Hiền Hải Phát |
1 |
1 |
| 181.125 | BÙI VĂN KIÊN |
1 |
0 |
| 181.126 | Intrepid Travel Pty Ltd |
1 |
1 |
| 181.127 | Guangzhou Double Fish Sports Goods Group Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.128 | Đào Thị Lệ |
1 |
0 |
| 181.129 | Công ty TNHH lẩu nấm Việt |
1 |
0 |
| 181.130 | International Hotel Investments plc. |
1 |
1 |
| 181.131 | QIU, JIANPENG |
1 |
0 |
| 181.132 | Công ty cổ phần thương mại du lịch Duyên Hải |
1 |
1 |
| 181.133 | Công ty CP thức ăn chăn nuôi Alpha |
1 |
1 |
| 181.134 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và xây dựng Hải Thạch |
1 |
0 |
| 181.135 | Công ty TNHH một thành viên Trà Hà Nội |
1 |
0 |
| 181.136 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Toàn Tài |
1 |
0 |
| 181.137 | AL ATHEED GENERAL TRADING L.L.C |
1 |
0 |
| 181.138 | Giang Nhiểu Quý |
1 |
1 |
| 181.139 | Intuitive Surgical, Inc. (US), Intuitive Surgical Operations, Inc. |
1 |
1 |
| 181.140 | Công ty cổ phần phim Thiên Ngân, Công ty trách nhiệm hữu hạn phim Thiên Ngân(VN), Công ty cổ phần phim Thiên Ngân(VN) |
1 |
1 |
| 181.141 | BROWN & ROOT INTERNATIONAL, INC., |
1 |
1 |
| 181.142 | Keyang Electric Machinery Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.143 | Công ty TNHH GRAND POWER Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.144 | Cơ sở Kim Huê |
1 |
1 |
| 181.145 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Costen |
1 |
1 |
| 181.146 | Công ty cổ phần tập đoàn quốc tế Thiên Anh Anh Mỹ |
1 |
0 |
| 181.147 | Công ty TNHH Hồ Phi Long |
1 |
0 |
| 181.148 | Công ty TNHH quốc tế Hu Gô |
1 |
1 |
| 181.149 | Hộ kinh doanh cá thể Trần Thị Dung |
1 |
1 |
| 181.150 | GUANG ZHOU ELOV COSMETICS CO.,LTD |
1 |
1 |