| 180.901 | Hợp tác xã nông nghiệp Phú Lương I |
1 |
1 |
| 180.902 | Jiangsu Apon Medical Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 180.903 | Công ty TNHH một thành viên Hồng Viên |
1 |
1 |
| 180.904 | Giáp Hải Vũ |
1 |
1 |
| 180.905 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Apple 179 |
1 |
0 |
| 180.906 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNTA GROUP |
1 |
0 |
| 180.907 | Công ty cổ phần thương mại Liên Minh(VN), Công ty TNHH liên minh Nha Trang |
1 |
1 |
| 180.908 | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN SMARTREALTORS AND PARTNERS |
1 |
0 |
| 180.909 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Nông Nghiệp Xanh |
1 |
1 |
| 180.910 | KYOWAKIKO Co.,ltd. |
1 |
1 |
| 180.911 | THITIORN LERKVICHIEN |
1 |
1 |
| 180.912 | Công ty TNHH bất động sản Nguyễn Tâm RED LAND |
1 |
0 |
| 180.913 | Lê Thị Xuân Lâm |
1 |
1 |
| 180.914 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trí Minh. |
1 |
1 |
| 180.915 | Danh Băng Ngọc |
1 |
0 |
| 180.916 | Công ty cổ phần Thế giới Hoa tươi |
1 |
1 |
| 180.917 | Công ty TNHH thương mại Hồng Phúc Phú Thọ |
1 |
1 |
| 180.918 | Công ty TNHH Vinagap Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.919 | Tổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.920 | Jinhua Oukeshi Commodity Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.921 | United Proarc Corporation |
1 |
1 |
| 180.922 | Công ty TNHH Sinh thái học Châu á Thái Bình Dương |
1 |
1 |
| 180.923 | Phạm Hồ Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.924 | CÔNG TY TNHH MTV MAY MẶC TÂN BÌNH PHƯỚC |
1 |
1 |
| 180.925 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tài Đức Việt |
1 |
0 |
| 180.926 | Công ty TNHH thương mại Đoàn Phát |
1 |
1 |
| 180.927 | Scotts Holdings Ltd. |
1 |
1 |
| 180.928 | Cửa Hàng Mỹ Linh |
1 |
1 |
| 180.929 | Công ty TNHH Vũ Nguyên |
1 |
1 |
| 180.930 | Võ Thị Bích Thủy |
1 |
0 |
| 180.931 | Phan Quốc Khánh |
1 |
0 |
| 180.932 | Công ty cổ phần thiết kế và thi công nội thất Paloma |
1 |
1 |
| 180.933 | Earth Pet Co., Ltd., CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EARTH CORPORATION VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 180.934 | Công ty TNHH sản xuất - nhập khẩu ADOREHOME Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.935 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LONG NHIÊN |
1 |
1 |
| 180.936 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Châu Sport |
1 |
0 |
| 180.937 | Quang Minh Marketing Corporation (S) Pte Ltd |
1 |
1 |
| 180.938 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu LED Hoàng Gia |
1 |
0 |
| 180.939 | Công ty TNHH thương mại Phú Hòa Đông |
1 |
0 |
| 180.940 | Cơ sở Nguyễn Hoàng Thái |
1 |
1 |
| 180.941 | Công ty TNHH tập đoàn Phaba Care |
1 |
1 |
| 180.942 | Công ty TNHH Global Links Asia |
1 |
1 |
| 180.943 | Hợp tác xã sản xuất thương mại nông nghiệp sạch Hoằng Đạo |
1 |
1 |
| 180.944 | Công ty TNHH Srepok Việt Nam |
1 |
0 |
| 180.945 | Doanh nghiệp tư nhân Bảo Hằng Hải |
1 |
1 |
| 180.946 | CÔNG TY LUẬT TNHH PHƯƠNG VINH |
1 |
0 |
| 180.947 | Dương Thị Thúy Hằng |
1 |
1 |
| 180.948 | HỘ KINH DOANH NGỌC HÒA |
1 |
0 |
| 180.949 | ZENG, XIANGWEI |
1 |
1 |
| 180.950 | Neighborhood Co., Ltd., Neighborhood Co., Ltd. (JP) |
1 |
1 |