| 166.251 | Doanh nghiệp Minh Đức |
1 |
1 |
| 166.252 | SUNKIST GROWERS INC.(US), SUNKIST GROWERS INC. |
1 |
1 |
| 166.253 | Trì Thanh Phong |
1 |
1 |
| 166.254 | Công ty TNHH VN Thái Hòa |
1 |
1 |
| 166.255 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sang Loan |
1 |
1 |
| 166.256 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Long(VN) |
1 |
1 |
| 166.257 | Hợp tác xã An Sinh |
1 |
1 |
| 166.258 | Công ty TNHH Thể thao BASAO, Cơ sở Chu Thanh Hương(VN) |
1 |
1 |
| 166.259 | TỔ HỢP TÁC NẤM RƠM VẠN PHƯỚC TRUNG |
1 |
0 |
| 166.260 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMIRA HOLDINGS |
1 |
0 |
| 166.261 | Công ty TNHH kiến trúc nội thất Ngôi Nhà Xinh |
1 |
0 |
| 166.262 | Mai Thị Lệ Thuỷ |
1 |
1 |
| 166.263 | CHU THỊ THẮM |
1 |
0 |
| 166.264 | SHENGTAI BIOTECH CO., Ltd. |
1 |
0 |
| 166.265 | Trần Minh Cảnh |
1 |
1 |
| 166.266 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Việt Hà |
1 |
0 |
| 166.267 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KITA GROUP |
1 |
0 |
| 166.268 | GLAXO GROUP LIMITED, BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), BEECHAM GROUP P.L.C(GB) |
1 |
1 |
| 166.269 | HỘ KINH DOANH CƠ SỞ SẢN XUẤT THỰC PHẨM: TUẤN ANH FOOD |
1 |
1 |
| 166.270 | Công ty TNHH MTV kéo cước Hồng Hải, Xí nghiệp tư doanh Hồng Hải(VN) |
1 |
1 |
| 166.271 | Đinh Thị Gấm |
1 |
0 |
| 166.272 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN & MẮM BIỂN TIỀN HẢI |
1 |
0 |
| 166.273 | Công ty TNHH sản xuất đầu tư thương mại Châu Âu |
1 |
0 |
| 166.274 | Công ty cổ phần công nghệ KTS MAXPRO HAPPYNESS FUND |
1 |
0 |
| 166.275 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HMD |
1 |
0 |
| 166.276 | CÔNG TY TNHH ORBIS HOME |
1 |
0 |
| 166.277 | Puyang Taipu Adhesive Products Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 166.278 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI AN VIỆT |
1 |
0 |
| 166.279 | BOSTON PHARMACEUTICAL, INC., Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Minh (VN), Công ty TNHH dược phẩm Tiến Minh(VN) |
1 |
1 |
| 166.280 | Công ty Cổ phần Việt Thịnh |
1 |
1 |
| 166.281 | Công ty TNHH một thành viên Thông Tin M1 |
1 |
0 |
| 166.282 | Lưu Kim Thoại |
1 |
1 |
| 166.283 | Công ty xây lắp công nghiệp và phát triển đô thị Quảng Nam- Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 166.284 | Công ty TNHH quốc tế Rubmond |
1 |
1 |
| 166.285 | Công ty TNHH du lịch & thương mại Trời Đất Việt |
1 |
0 |
| 166.286 | Hội Gốm Phù Lãng huyện Quế Võ |
1 |
1 |
| 166.287 | Xí nghiệp Nhựa Minh Xuân, Xưởng Minh Xuân(VN) |
1 |
1 |
| 166.288 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên vận tải Dương Anh |
1 |
1 |
| 166.289 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch Việt Âu |
1 |
1 |
| 166.290 | Công ty TNHH Đồng Quang Tiến |
1 |
1 |
| 166.291 | Công ty TNHH LAWJOY |
1 |
0 |
| 166.292 | TBVSC, LLC |
1 |
1 |
| 166.293 | Công ty cổ phần tập đoàn GAMI(VN), Công ty cổ phần GAMI bất động sản, Công ty cổ phần Gami Thương mại, Công ty trách nhiệm hữu hạn An Dân(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Gami, Công ty cổ phần GAMI thương mại(VN) |
1 |
1 |
| 166.294 | Doanh nghiệp tư nhân Huy Phát |
1 |
0 |
| 166.295 | Hộ kinh doanh quán ăn Gió Đồi |
1 |
0 |
| 166.296 | Công ty TNHH Công nghệ Đức Khánh |
1 |
1 |
| 166.297 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGƯỜI MÁY THÔNG MINH VI NA |
1 |
1 |
| 166.298 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản BMI |
1 |
1 |
| 166.299 | Dr Reddy's Laboratories Limited |
1 |
1 |
| 166.300 | TAIZHOU LEMAN SEWING EQUIPMENT CO., LTD. |
1 |
1 |