| 166.151 | Công ty TNHH Dịch vụ Mai Chánh Cần Thơ |
1 |
0 |
| 166.152 | Công ty cổ phần bất động sản Việt Nam - Hải Ngoại - Huế |
1 |
0 |
| 166.153 | Công ty TNHH WORLDWIDE PATH |
1 |
1 |
| 166.154 | Công ty cổ phần SMESTORE |
1 |
0 |
| 166.155 | Hộ kinh doanh cá thể Huyền Hợp |
1 |
1 |
| 166.156 | BÙI THỊ THÕA |
1 |
1 |
| 166.157 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUẢN LÝ BẤT ĐỘNG SẢN JAPAN SERVICES |
1 |
0 |
| 166.158 | Hội thiết kế tạo mẫu sản phẩm công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
| 166.159 | HANGZHOU BLUESKY BRAND MANAGEMENT CO., LTD |
1 |
1 |
| 166.160 | Công ty TNHH Phúc Sinh |
1 |
1 |
| 166.161 | Guangdong Leiqi Cosmetics Co., Ltd |
1 |
1 |
| 166.162 | Công ty cổ phần Hiệp Hòa Phát, Công ty TNHH Hiệp Hòa Phát (VN) |
1 |
1 |
| 166.163 | Công ty cổ phần bất động sản HIGHLAND Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.164 | Công ty TNHH Lan - Labo |
1 |
0 |
| 166.165 | Uỷ ban nhân dân huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
1 |
1 |
| 166.166 | Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
1 |
1 |
| 166.167 | KABUSHIKI KAISHA MATSUMOTOKIYOSHI HOLDINGS (also trading as Matsumotokiyoshi Holdings Co., Ltd.) |
1 |
0 |
| 166.168 | AGF88 HOLDING Srl, AZAIS Stéphane, Alexandre(VN) |
1 |
1 |
| 166.169 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu ELESUN |
1 |
1 |
| 166.170 | Đỗ Hà Như |
1 |
1 |
| 166.171 | Công ty TNHH thương mại Hiền Ngọc |
1 |
1 |
| 166.172 | Nghiêm Thị Linh Chi |
1 |
1 |
| 166.173 | Công ty TNHH công nghệ nông nghiệp Đại Dũng Korea Star |
1 |
1 |
| 166.174 | Nguyễn Thành Huân |
1 |
1 |
| 166.175 | Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Khánh Vân |
1 |
0 |
| 166.176 | HỘ KINH DOANH NÔNG TRẠI LÂM BÁCH |
1 |
0 |
| 166.177 | XTRA KAW KAW 6 SDN BHD |
1 |
0 |
| 166.178 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Hà(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Hà |
1 |
1 |
| 166.179 | Biscuit and Food Products Manufacturing Company E.J. PAPADOPOULOS S.A. |
1 |
0 |
| 166.180 | CHANGZHOU GOLDEN GLOBE WELDING AND CUTTING EQUIPMENT CO.,LTD |
1 |
0 |
| 166.181 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Việt |
1 |
1 |
| 166.182 | Công ty TNHH cà phê Sài Gòn ESPRESSO |
1 |
1 |
| 166.183 | Đặng Thanh Nhàn |
1 |
0 |
| 166.184 | MLA Multibrand Holdings, Inc.(US), BCBG IP Holdings LP (U.S. Limited Partnership), MLA Multibrand Holdings, LLC(US) |
1 |
1 |
| 166.185 | Công ty cổ phần đầu tư Hồng Hồng Ngọc |
1 |
1 |
| 166.186 | Hộ kinh doanh cơ sở An Phước |
1 |
1 |
| 166.187 | Hộ kinh doanh Zentees |
1 |
0 |
| 166.188 | Công ty cổ phần công nghệ, thiết bị và tự động hoá VINASEEN |
1 |
0 |
| 166.189 | Trần Thị Lên |
1 |
1 |
| 166.190 | Nguyễn Tài Nhất |
1 |
1 |
| 166.191 | Công ty dịch vụ bảo vệ thực vật An Giang |
1 |
0 |
| 166.192 | Hộ kinh doanh Tám Phương Quán |
1 |
0 |
| 166.193 | Cơ Sở Trường Anh |
1 |
1 |
| 166.194 | Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ tổng hợp An Phát |
1 |
0 |
| 166.195 | Công ty cổ phần THEGIOIGA.VN |
1 |
1 |
| 166.196 | Công ty cổ phần MCR |
1 |
1 |
| 166.197 | Công ty TNHH đầu tư phát triển GRETECH Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.198 | Công ty cổ phần Hạ Long Viglacera(VN), Công ty cổ phần Viglacera Hạ Long, Công ty gốm xây dựng Hạ Long(VN) |
1 |
1 |
| 166.199 | Cơ Sở Tam Hữu, Cơ sở Vạn Thuận(VN) |
1 |
1 |
| 166.200 | Công ty cổ phần QNK |
1 |
1 |