| 166.351 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Hà |
1 |
0 |
| 166.352 | Doanh nghiệp tư nhân Hồng Việt I, Doanh nghiệp tư nhân Hồng Việt I (VN) |
1 |
1 |
| 166.353 | Hợp tác xã sản xuất nấm và thương mại Núi Trà |
1 |
1 |
| 166.354 | Công ty TNHH SX TM Quốc Trung - Quốc Nguyên Long An |
1 |
1 |
| 166.355 | Võ Trần Kim Dung |
1 |
1 |
| 166.356 | Công ty cổ phần thương mại công nghệ và giải pháp Hạ Long |
1 |
1 |
| 166.357 | Công ty TNHH thương mại sản xuất yến sào Thanh Thanh |
1 |
0 |
| 166.358 | BRITISH AMERICAN TABACCO (BRANDS) LIMITED |
1 |
1 |
| 166.359 | Công ty TNHH MAYCO |
1 |
1 |
| 166.360 | Công ty cổ phần đầu tư Tây Nam LAND |
1 |
0 |
| 166.361 | LEADERS IN FITNESS, LLC |
1 |
0 |
| 166.362 | Hộ kinh doanh Vương Sỹ Thành |
1 |
1 |
| 166.363 | NICE GROUP LIMITED |
1 |
1 |
| 166.364 | VEE RUBBER COMPANY LIMITED(HT), VEE RUBBER CORPORATION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 166.365 | Côn ty TNHH xây dựng và nội thất H. Build |
1 |
1 |
| 166.366 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định |
1 |
1 |
| 166.367 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HANOTEX |
1 |
0 |
| 166.368 | MASTERING SERVICES SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 166.369 | Công ty cổ phần Aivivu |
1 |
0 |
| 166.370 | GUANGZHOU ASPOR TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 166.371 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ P&T UNIFORM |
1 |
0 |
| 166.372 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Mai Khang |
1 |
1 |
| 166.373 | Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn môi trường Hải Âu |
1 |
1 |
| 166.374 | CHEN, JIUNG-HUNG |
1 |
0 |
| 166.375 | Zhejiang Oujie Industry and Trade Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 166.376 | Công ty TNHH kế toán Vabe |
1 |
1 |
| 166.377 | RS Distribution Inc. |
1 |
0 |
| 166.378 | Ngô Văn Tường |
1 |
1 |
| 166.379 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thế Cường |
1 |
1 |
| 166.380 | Công ty TNHH công nghệ SHV |
1 |
1 |
| 166.381 | Công ty TNHH Cà Phê Chất lượng cao B- Coffee Biển Hồ |
1 |
1 |
| 166.382 | Jason Group LLC |
1 |
1 |
| 166.383 | Ohayo Dairy Products Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 166.384 | Trần Lưu Tuyết Ngân |
1 |
0 |
| 166.385 | CÔNG TY TNHH NEW GREEN TECH ASIA |
1 |
1 |
| 166.386 | TOY STATE INDUSTRIAL LIMITED(HK), Brightest Proceeds Limited |
1 |
1 |
| 166.387 | Nanoism Holdings Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 166.388 | Công ty cổ phần KODSDOOR Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.389 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - tư vấn thiết kế thời trang Việt |
1 |
0 |
| 166.390 | Công ty cổ phần thương mại tổng hợp và phát triển đầu tư Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.391 | CÔNG TY TNHH NGHỈ DƯỠNG VÀ TRẢI NGHIỆM ĐỒNG MÔ |
1 |
1 |
| 166.392 | Công ty cổ phần giáo dục ELEKA ACADEMY |
1 |
1 |
| 166.393 | Trần Nam Long |
1 |
1 |
| 166.394 | SCOTT & ENGLISH LIMITED |
1 |
1 |
| 166.395 | Công ty TNHH POLYCHEM |
1 |
0 |
| 166.396 | Hộ kinh doanh Trần Thị Yến |
1 |
1 |
| 166.397 | Lê Thị Thanh Hảo |
1 |
0 |
| 166.398 | Doanh nghiệp tư nhân Hải Thành |
1 |
1 |
| 166.399 | Công ty TNHH NU GROUP |
1 |
0 |
| 166.400 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu cơ điện Đại Lực |
1 |
1 |