| 160.151 | CÔNG TY TNHH THỊNH ÁNH |
1 |
1 |
| 160.152 | Công ty cổ phần liên doanh Việt-Thái |
1 |
0 |
| 160.153 | Hộ kinh doanh sản xuất tinh Bột Nghệ |
1 |
0 |
| 160.154 | Công ty cổ phần HIGHTECH Việt Nam |
1 |
1 |
| 160.155 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM YI GROUP VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 160.156 | Hong Kong Kelfen International CO., Limited |
1 |
0 |
| 160.157 | Đặng Trần Nghĩa |
1 |
0 |
| 160.158 | Công ty TNHH QGS VIETNAM |
1 |
1 |
| 160.159 | SAEHAN INDUSTRIES INC.(KR), TORAY ADVANCED MATERIALS KOREA, INC., TORAY CHEMICAL KOREA INC.(KR) |
1 |
1 |
| 160.160 | Cơ sở Hồng Phúc, Cơ sở Hồng Phúc (VN) |
1 |
1 |
| 160.161 | Công ty TNHH Quốc tế úc Việt, Công ty TNHH Quốc Tế úc Việt (VN) |
1 |
1 |
| 160.162 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng Nhà Mới |
1 |
1 |
| 160.163 | Công ty TNHH Minh Hiếu Thành |
1 |
1 |
| 160.164 | Công ty TNHH Khải Nhật Minh |
1 |
0 |
| 160.165 | Công ty TNHH GEO GLOBAL TRADING & IMPORT EXPORT |
1 |
1 |
| 160.166 | Công ty Vật tư Nông nghiệp Pháp Vân |
1 |
1 |
| 160.167 | Lê Minh Kiều |
1 |
1 |
| 160.168 | Hộ kinh doanh Hà Thị Thu Hà |
1 |
0 |
| 160.169 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Kiến Phát |
1 |
1 |
| 160.170 | Công ty TNHH mỹ phẩm VIOSA |
1 |
1 |
| 160.171 | HỘ KINH DOANH CƠ SỞ SẢN XUẤT TRÀ TẤN PHÁT |
1 |
0 |
| 160.172 | Tao Lin |
1 |
0 |
| 160.173 | Hộ kinh doanh Hồ Ngọc Vũ |
1 |
1 |
| 160.174 | ARJOWIGGINS(FR), ARJOWIGGINS |
1 |
1 |
| 160.175 | Công ty cổ phần nông sản Tây Nguyên LMD |
1 |
1 |
| 160.176 | Tengqu Group Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.177 | SUZHOU TRANSPARENT TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.178 | Hộ kinh doanh mì quảng 3 Anh Em |
1 |
1 |
| 160.179 | Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thuận Thảo |
1 |
1 |
| 160.180 | Công ty TNHH thương mại 925.VN |
1 |
0 |
| 160.181 | Công ty TNHH song ngữ quốc tế Horizon(VN), Công ty TNHH song ngữ quốc tế Horizon, Trường song ngữ quốc tế Horizon(VN) |
1 |
1 |
| 160.182 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Trần Ngọc Thúy |
1 |
1 |
| 160.183 | Công ty TNHH ẩm thực Châu á Yo Yummy Oi |
1 |
0 |
| 160.184 | HỘ KINH DOANH TÀU HỦ LONG THÀNH |
1 |
0 |
| 160.185 | Nhà máy tThuốc lá Sài Gòn |
1 |
1 |
| 160.186 | NINGBO RICHEN ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.187 | Công ty TNHH Lối Đi Việt (VIETWAY COMPANY LIMITED) |
1 |
1 |
| 160.188 | HỘ KINH DOANH ĐỖ THỊ MỴ |
1 |
0 |
| 160.189 | Cơ sở sản xuất rượu Đồng Tân |
1 |
1 |
| 160.190 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY HỒNG BẢO |
1 |
1 |
| 160.191 | FOUND FAIR PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.192 | DP Architects Pte Ltd. |
1 |
1 |
| 160.193 | ShenZhen TIGO Semiconductor Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.194 | KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP) |
1 |
1 |
| 160.195 | Hoàng Lê Vy |
1 |
1 |
| 160.196 | Công ty lương thực Hà Nội (VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu lương thực - thực phẩm Hà Nội |
1 |
1 |
| 160.197 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINGWOOD SÀI GÒN |
1 |
0 |
| 160.198 | Hộ kinh doanh Dư Văn Phong |
1 |
1 |
| 160.199 | Maruichi Selling Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.200 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC SANG |
1 |
0 |