| 160.101 | Công ty cổ phần giải trí LUMOS |
1 |
1 |
| 160.102 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu quốc tế Việt Âu |
1 |
1 |
| 160.103 | Công ty Cổ Phần BEAUTY CODE |
1 |
1 |
| 160.104 | Công ty cổ phần bệnh viện Hy Vọng(VN), Công ty cổ phần bệnh viện Hy Vọng |
1 |
1 |
| 160.105 | Hộ kinh doanh Nhất Tâm |
1 |
0 |
| 160.106 | Công ty TNHH y tế Kim Phát |
1 |
1 |
| 160.107 | CTRIP.COM (HONG KONG) LIMITED |
1 |
1 |
| 160.108 | Anna Tuyet Tran, Nguyễn Phi Hùng |
1 |
0 |
| 160.109 | LABORATOIRES PHARMY II |
1 |
0 |
| 160.110 | BLC Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.111 | Nguyễn Triều |
1 |
0 |
| 160.112 | Công ty TNHH Chu Minh, Công ty TNHH Chu Minh (VN) |
1 |
1 |
| 160.113 | Công ty TNHH bất động sản Xuân Cầu(VN), Công ty cổ phần đầu tư Xuân Cầu |
1 |
1 |
| 160.114 | Công ty liên doanh TNHH Phúc Đầy |
1 |
1 |
| 160.115 | RISINGSUN WIDE FOOD CORP. |
1 |
0 |
| 160.116 | Cơ sở Phùi Kỳ Phát |
1 |
1 |
| 160.117 | Nanjing Sigo Network Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.118 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VINATACO |
1 |
0 |
| 160.119 | CÔNG TY TNHH THƯ GIÃN VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 160.120 | Hộ kinh doanh Huỳnh Thị Hồng Minh |
1 |
1 |
| 160.121 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xây dựng Trường Thi |
1 |
1 |
| 160.122 | Công ty TNHH Cung Hoàng Linh |
1 |
0 |
| 160.123 | KABUSHIKI KAISHA HAYAKAWA |
1 |
1 |
| 160.124 | Ngyễn Văn Hiếu |
1 |
0 |
| 160.125 | Công ty TNHH dịch vụ khí đốt Nghệ An |
1 |
1 |
| 160.126 | Công ty cổ phần sản xuất cà phê Việt Mỹ, Công ty cổ phần sản xuất cà phê Việt Mỹ(VN) |
1 |
1 |
| 160.127 | LEE, Eun Soon |
1 |
1 |
| 160.128 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Quang Trí Thăng |
1 |
0 |
| 160.129 | Hộ kinh doanh cá thể Võ Thị Hương Loan |
1 |
1 |
| 160.130 | Công ty TNHH Fruit Ocean |
1 |
1 |
| 160.131 | Công ty TNHH Việt Thành Việt Nam |
1 |
1 |
| 160.132 | TRẦN QUANG TRUNG |
1 |
0 |
| 160.133 | Công ty cổ phần công nghệ Logistics Lepus |
1 |
1 |
| 160.134 | Cơ sở sản xuất cà phê bột DKA COFFEE |
1 |
1 |
| 160.135 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Freshwa |
1 |
0 |
| 160.136 | Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Hồng Phúc, Công ty cổ phần Đầu tư sản xuất và Thương mại Hồng Phúc(VN) |
1 |
1 |
| 160.137 | Công ty TNHH công nghệ nấm Hồng Dương |
1 |
0 |
| 160.138 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TITAN |
1 |
0 |
| 160.139 | Lê Huỳnh Thảo Vy |
1 |
0 |
| 160.140 | CHOKE KASIKORN LTD., PART.(TH), CHOKE KASIKORN SEED CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.141 | Công ty TNHH Mina |
1 |
0 |
| 160.142 | Nuplex Industries (Aust) Pty Ltd(AU), Allnex Resins Australia Pty Ltd |
1 |
1 |
| 160.143 | Công ty cổ phần Năng Lượng Xanh VINOMIG |
1 |
1 |
| 160.144 | Công ty cổ phần Lê Bảo Hân |
1 |
1 |
| 160.145 | Công ty TNHH MTV xây dựng và thương mại BTP |
1 |
1 |
| 160.146 | Công ty TNHH VIKINIA |
1 |
0 |
| 160.147 | Công ty TNHH Kiến trúc Nhà thông minh G.M.H |
1 |
1 |
| 160.148 | Cơ sở Thuận Lợi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thành Thuận Lợi |
1 |
1 |
| 160.149 | Công ty cổ phần phát triển Agri-tech, Công ty TNHH dược phẩm Ngân Hà(VN) |
1 |
1 |
| 160.150 | Công ty cổ phần thực phẩm Hồng Phú(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng OPERA(VN), Công ty cổ phần LAVELA, Công ty cổ phần thực phẩm đông á(VN) |
1 |
1 |