| 160.051 | Vườn ươm Doanh nghiệp công nghệ cao |
1 |
1 |
| 160.052 | Shenzhen Dalini Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.053 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ An Thành Nhân |
1 |
1 |
| 160.054 | Lục Chí Ký |
1 |
1 |
| 160.055 | Công ty Cổ Phần Kỹ Thương Sao Đại Hùng(VN), Công ty cổ phần GBS |
1 |
1 |
| 160.056 | Công ty TNHH SONICO Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.057 | Công ty TNHH TMDV Hoàng Diệp |
1 |
0 |
| 160.058 | Hội nông dân xã Vĩnh Hiệp |
1 |
1 |
| 160.059 | Trung tâm Dịch vụ và Hỗ trợ Doanh nghiệp |
1 |
0 |
| 160.060 | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo CALI |
1 |
1 |
| 160.061 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại du lịch Minh Đức |
1 |
0 |
| 160.062 | BANGKOK RANCH PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), BANGKOK RANCH PUBLIC COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 160.063 | Hộ kinh doanh Khang Lộc Phát |
1 |
1 |
| 160.064 | Công ty cổ phần sứ gốm Bắc Giang |
1 |
1 |
| 160.065 | Công ty TNHH Phan Homestay |
1 |
0 |
| 160.066 | Hangzhou Jim King Kitchen and Bath Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 160.067 | Công ty TNHH NSZWORLD Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.068 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành Tâm |
1 |
1 |
| 160.069 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tuấn Ngân |
1 |
0 |
| 160.070 | Hộ kinh doanh trầm hương YÊN LỘC |
1 |
1 |
| 160.071 | Hộ kinh doanh cơ sở Hải Dung |
1 |
1 |
| 160.072 | Công ty TNHH HANORED |
1 |
1 |
| 160.073 | BIYJCO., LTD |
1 |
0 |
| 160.074 | Công ty sản xuất hàng thể thao Tân Việt Thành |
1 |
1 |
| 160.075 | WDI CORPORATION |
1 |
1 |
| 160.076 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MANTA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 160.077 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ZENCOMEX |
1 |
0 |
| 160.078 | Jiande Pulage Tools Co., Ltd |
1 |
1 |
| 160.079 | Công ty TNHH Lydc |
1 |
1 |
| 160.080 | Phan Ngọc Sơn |
1 |
1 |
| 160.081 | Lê Thiện Lộc |
1 |
1 |
| 160.082 | CÔNG TY TNHH LOUISA HOME CARE |
1 |
0 |
| 160.083 | Công ty TNHH Hóa Dược Hợp Tác |
1 |
0 |
| 160.084 | Công ty TNHH Thương mại Vy Phương |
1 |
1 |
| 160.085 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Việt Tứ Hải |
1 |
1 |
| 160.086 | Daiichi Kigenso Kagaku Kogyo Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.087 | Hộ kinh doanh chè bưởi 1 Đô La |
1 |
1 |
| 160.088 | Biogena Naturprodukte GmbH & Co KG |
1 |
0 |
| 160.089 | NAN MEE COMPANY LIMITED, NAN MEE COMPANY LIMITED(TH) |
1 |
1 |
| 160.090 | CÔNG TY TNHH XNK TRƯỜNG SƠN ANZ |
1 |
1 |
| 160.091 | Cơ sở sản xuất bánh kẹo truyền thống Hiền Bao |
1 |
1 |
| 160.092 | Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Cơ Điện Hà Nội |
1 |
0 |
| 160.093 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Hòa á |
1 |
1 |
| 160.094 | Hợp tác xã Chế biến lâm sản Phương Thái |
1 |
1 |
| 160.095 | Hộ kinh doanh Triệu Thị Trang |
1 |
0 |
| 160.096 | Guangzhou Huawan Watch Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 160.097 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất LIHA NATURE |
1 |
0 |
| 160.098 | HỘ KINH DOANH BAREMIC |
1 |
0 |
| 160.099 | Công ty TNHH Sinh Hùng |
1 |
1 |
| 160.100 | Công ty TNHH thương mại Kim Anh |
1 |
1 |