| 118.301 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Lâm |
2 |
2 |
| 118.302 | Công ty cổ phần thương mại Việt Tú |
2 |
1 |
| 118.303 | Công ty cổ phần nghiên cứu và chuyển giao công nghệ cao HENGPOKHAN |
2 |
1 |
| 118.304 | Công ty TNHH cơ khí - nhựa Thành Công |
2 |
2 |
| 118.305 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Việt |
2 |
2 |
| 118.306 | Hồ Thu Thúy |
2 |
1 |
| 118.307 | TSAI YI COSMETIC CO., LTD. |
2 |
0 |
| 118.308 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thái Sơn |
2 |
1 |
| 118.309 | Công ty TNHH Beyond Meat Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.310 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên quản lý quỹ DAI-ICHI LIFE Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.311 | Công ty TNHH OMEXS |
2 |
1 |
| 118.312 | PARKSON CORPORATION SDN. BHD. |
2 |
2 |
| 118.313 | CÔNG TY TNHH SEN CAPITAL |
2 |
2 |
| 118.314 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cương Hồng |
2 |
1 |
| 118.315 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ DEEP PRO |
2 |
0 |
| 118.316 | Nguyễn Ngọc Hoàng Uyên |
2 |
1 |
| 118.317 | Lê Phước Thành |
2 |
0 |
| 118.318 | Tạ Đăng Quang |
2 |
2 |
| 118.319 | Công ty cổ phần XINGFA HIRATECH |
2 |
0 |
| 118.320 | Công ty TNHH Beaucamp |
2 |
0 |
| 118.321 | CÔNG TY TNHH BARBAARD |
2 |
0 |
| 118.322 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất điện tử EDISUN |
2 |
2 |
| 118.323 | CHONGQING PHARSCIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
2 |
0 |
| 118.324 | Trương Quang Cảnh |
2 |
1 |
| 118.325 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ M CAPITAL |
2 |
2 |
| 118.326 | Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Tín Vũ |
2 |
1 |
| 118.327 | Công ty TNHH Docosan Vietnam |
2 |
2 |
| 118.328 | Star Receivables Limited, FremantleMedia Limited |
2 |
2 |
| 118.329 | Công ty cổ phần thực phẩm NUGA |
2 |
1 |
| 118.330 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ tổng hợp Kim Long |
2 |
1 |
| 118.331 | Gold Peak Industries (Holdings) Limited |
2 |
2 |
| 118.332 | Siu Siu Style Holding Limited |
2 |
2 |
| 118.333 | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Tiền Giang(VN), Công ty cổ phần dược phẩm CALAPHARCO |
2 |
2 |
| 118.334 | Huỳnh Cẩm Vy |
2 |
1 |
| 118.335 | Công ty TNHH công nghệ và truyền thông quốc tế SB |
2 |
1 |
| 118.336 | Công ty cổ phần RENAI Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.337 | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị công nghiệp Việt Trung |
2 |
2 |
| 118.338 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Nguyễn Sinh |
2 |
2 |
| 118.339 | Phạm Tất Thắng |
2 |
1 |
| 118.340 | MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation |
2 |
2 |
| 118.341 | Akira Products Kabushiki Kaisha |
2 |
0 |
| 118.342 | Công ty TNHH cửa cuốn Thiên Bảo Ngọc |
2 |
0 |
| 118.343 | Công ty TNHH DIEEJUAN |
2 |
1 |
| 118.344 | Công ty cổ phần Tập đoàn Bắc Mỹ |
2 |
1 |
| 118.345 | Nguyễn Tiên Phong |
2 |
2 |
| 118.346 | Đinh Xuân Thắng |
2 |
0 |
| 118.347 | Công ty TNHH Gốm sứ Sân vườn Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.348 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hoàng Mai, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hoàng Mai (VN) |
2 |
2 |
| 118.349 | Công ty TNHH Thuận Thiên Phú |
2 |
1 |
| 118.350 | Polyguard Products, Inc. |
2 |
1 |