| 118.201 | Dongguan Yufengda Electronic Technology Co., LTD |
2 |
2 |
| 118.202 | Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty cổ phần Mai Linh(VN) |
2 |
2 |
| 118.203 | Ngô Duy Dũng |
2 |
0 |
| 118.204 | Công ty TNHH Dolce Vita |
2 |
1 |
| 118.205 | Cơ sở Hào Thành Lợi |
2 |
2 |
| 118.206 | Công ty TNHH Thúy Liễu Cosmetics |
2 |
2 |
| 118.207 | Trần Duy Quý |
2 |
0 |
| 118.208 | Phùng Công Quân |
2 |
0 |
| 118.209 | Công ty TNHH sản xuất sơn Toàn Tâm |
2 |
2 |
| 118.210 | Loncin Holdings Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.211 | Công ty TNHH truyền thông Đông Phong |
2 |
1 |
| 118.212 | Abacus Distribution Systems Pte.Ltd |
2 |
2 |
| 118.213 | Công ty TNHH một thành viên Khí Bình |
2 |
2 |
| 118.214 | Công ty TNHH một thành viên thủy sản Kim Trinh |
2 |
0 |
| 118.215 | Công Ty Cổ Phần CHEMED Việt |
2 |
2 |
| 118.216 | Công Ty Giấy Tissue Sông Đuống |
2 |
2 |
| 118.217 | LOTTE Wellfood Co.,Ltd. |
2 |
2 |
| 118.218 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 118.219 | Hà Thị Hải |
2 |
2 |
| 118.220 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại điện tử Thiện Phát |
2 |
2 |
| 118.221 | Công ty cổ phần BEET INNOVATORS |
2 |
2 |
| 118.222 | WENZHOU JINMA STATIONERY MANUFACTURING CO., LTD. |
2 |
1 |
| 118.223 | Nguyễn Viết Nhân |
2 |
2 |
| 118.224 | ĐÀM THẾ LƯU |
2 |
0 |
| 118.225 | Công ty TNHH Phương Long Nhiên |
2 |
1 |
| 118.226 | Cơ sở Minh quan |
2 |
2 |
| 118.227 | LÊ DUY TUẤN |
2 |
0 |
| 118.228 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Long |
2 |
2 |
| 118.229 | REDBERRY INNOVATIONS, LLC |
2 |
2 |
| 118.230 | JOHNSON HEALTH TECH CO. LTD. |
2 |
2 |
| 118.231 | Hộ kinh doanh Hoàng Thị Tường Vân |
2 |
2 |
| 118.232 | Lê Trọng Ngọc(VN), Nguyễn Ngọc ánh |
2 |
2 |
| 118.233 | Công ty TNHH thương mại GALACTIKA |
2 |
0 |
| 118.234 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Tín Nghĩa |
2 |
0 |
| 118.235 | Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Dotravel |
2 |
1 |
| 118.236 | CÔNG TY TNHH HỒNG TÚ PHÁT |
2 |
1 |
| 118.237 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại và xây dựng Đức Hải |
2 |
1 |
| 118.238 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DA AN PHÁT |
2 |
1 |
| 118.239 | LOLA ROSE JEWELLERY LIMITED |
2 |
2 |
| 118.240 | Công ty cổ phần tập đoàn Maztech |
2 |
0 |
| 118.241 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại CƯỜNG THỊNH VINA |
2 |
1 |
| 118.242 | Công ty TNHH một thành viên Minh Phúc An |
2 |
2 |
| 118.243 | Công ty cổ phần Hoài Anh Lê, Công ty cổ phần Hoài Anh Lê(VN) |
2 |
2 |
| 118.244 | Công ty TNHH âm nhạc CEG |
2 |
2 |
| 118.245 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CCCP SÀI GÒN |
2 |
0 |
| 118.246 | Công ty cổ phần truyền thông và giải trí VMG |
2 |
0 |
| 118.247 | Công ty cổ phần nhân lực BCC |
2 |
2 |
| 118.248 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ nhôm kính Cường Long |
2 |
1 |
| 118.249 | Công ty cổ phần Sam, Công ty cổ phần Sam(VN) |
2 |
2 |
| 118.250 | Công ty cổ phần WOWMEDIA Việt Nam |
2 |
1 |