| 118.401 | Công ty TNHH thương mại CHSP Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.402 | Trần Thanh Vượng |
2 |
1 |
| 118.403 | AMERICAN OPTICAL IP CORPORATION |
2 |
2 |
| 118.404 | Shenzhen Seven Degree Silversmith Family Industrial Co.,Ltd. |
2 |
2 |
| 118.405 | Công ty TNHH Biomedical & Dental Accessories |
2 |
0 |
| 118.406 | Công ty TNHH một thành viên Bé Vân |
2 |
1 |
| 118.407 | Công ty TNHH đại hàn Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.408 | Công ty TNHH xây dựng Nga Bằng |
2 |
2 |
| 118.409 | công ty trách nhiệm hữu hạn MEKONG |
2 |
2 |
| 118.410 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mặt Trời, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm Mặt Trời (VN) |
2 |
2 |
| 118.411 | Bùi Thùy Linh |
2 |
2 |
| 118.412 | Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh-dịch vụ Vũ Nam Hải |
2 |
2 |
| 118.413 | Công ty TNHH Hợp Nhất |
2 |
2 |
| 118.414 | MAPLE BEAR GLOBAL SCHOOLS LTD. |
2 |
2 |
| 118.415 | COLDWELL BANKER CORPORATION(US), Coldwell Banker LLC(US), Coldwell Banker LLC |
2 |
2 |
| 118.416 | Công ty TNHH Phan Nguyễn |
2 |
1 |
| 118.417 | YE ZHIMIN |
2 |
0 |
| 118.418 | Auntie Anne's LLC(US), Auntie Anne's Franchisor SPV LLC, Auntie Anne's Inc. (a Pennsylvania Corporation)(US) |
2 |
2 |
| 118.419 | Công ty TNHH Việt Nam - Đan Mạch Vidagis |
2 |
1 |
| 118.420 | NIPPON SUISAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nippon Suisan Kaisha, Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation) |
2 |
2 |
| 118.421 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ V9 Group |
2 |
0 |
| 118.422 | Jiangsu State Farm Biochemical Co. Ltd. |
2 |
2 |
| 118.423 | Công ty cổ phần thương mại cơ điện lạnh Tân Phát |
2 |
1 |
| 118.424 | PURATOS |
2 |
0 |
| 118.425 | Công ty cổ phần Thiên Việt Nhật |
2 |
2 |
| 118.426 | Công ty TNHH Thiên Đường Cá Cảnh VN |
2 |
1 |
| 118.427 | United Business Media (M) Sdn. Bhd. |
2 |
0 |
| 118.428 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Âu Dương Tân |
2 |
1 |
| 118.429 | Hoàng Trường Nam |
2 |
2 |
| 118.430 | Yiwu Fanxiu E-commerce Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.431 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYEN NGUYEN DISTILLERY |
2 |
0 |
| 118.432 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nông thôn Tịnh Trà |
2 |
1 |
| 118.433 | VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC NGUỒN MỞ |
2 |
0 |
| 118.434 | Đào Văn Hiệp |
2 |
2 |
| 118.435 | Dongjiang Environmental Company Limited |
2 |
2 |
| 118.436 | CÔNG TY CỔ PHẦN INFOR VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 118.437 | Vũ Trung Đức, Trương Thị Minh Hòa |
2 |
1 |
| 118.438 | SIDEL PARTICIPATIONS |
2 |
2 |
| 118.439 | Công ty TNHH điện lạnh Thuận Thành |
2 |
2 |
| 118.440 | Công ty TNHH sản xuất Trường Giang |
2 |
1 |
| 118.441 | ALPINE ELECTRONICS, INC. |
2 |
2 |
| 118.442 | Cơ sở Phương An |
2 |
2 |
| 118.443 | Lữ Thị Tuyết Hoa |
2 |
2 |
| 118.444 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kiến.VN |
2 |
0 |
| 118.445 | Công ty TNHH SX TM và XNK quốc tế CHÂU GIANG |
2 |
1 |
| 118.446 | Glanbia Plc |
2 |
2 |
| 118.447 | Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm và Nông hải sản Xuất khẩu (Tổ Bạch Hổ 5) |
2 |
2 |
| 118.448 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bác Thăng |
2 |
2 |
| 118.449 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Công |
2 |
1 |
| 118.450 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Đại Cát |
2 |
1 |