DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
118.401Công ty TNHH thương mại CHSP Việt Nam 2 1
118.402Trần Thanh Vượng 2 1
118.403AMERICAN OPTICAL IP CORPORATION 2 2
118.404Shenzhen Seven Degree Silversmith Family Industrial Co.,Ltd. 2 2
118.405Công ty TNHH Biomedical & Dental Accessories 2 0
118.406Công ty TNHH một thành viên Bé Vân 2 1
118.407Công ty TNHH đại hàn Việt Nam 2 1
118.408Công ty TNHH xây dựng Nga Bằng 2 2
118.409công ty trách nhiệm hữu hạn MEKONG 2 2
118.410Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mặt Trời, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm Mặt Trời (VN) 2 2
118.411Bùi Thùy Linh 2 2
118.412Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh-dịch vụ Vũ Nam Hải 2 2
118.413Công ty TNHH Hợp Nhất 2 2
118.414MAPLE BEAR GLOBAL SCHOOLS LTD. 2 2
118.415COLDWELL BANKER CORPORATION(US), Coldwell Banker LLC(US), Coldwell Banker LLC 2 2
118.416Công ty TNHH Phan Nguyễn 2 1
118.417YE ZHIMIN 2 0
118.418Auntie Anne's LLC(US), Auntie Anne's Franchisor SPV LLC, Auntie Anne's Inc. (a Pennsylvania Corporation)(US) 2 2
118.419Công ty TNHH Việt Nam - Đan Mạch Vidagis 2 1
118.420NIPPON SUISAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nippon Suisan Kaisha, Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation) 2 2
118.421Công ty TNHH thương mại và dịch vụ V9 Group 2 0
118.422Jiangsu State Farm Biochemical Co. Ltd. 2 2
118.423Công ty cổ phần thương mại cơ điện lạnh Tân Phát 2 1
118.424PURATOS 2 0
118.425Công ty cổ phần Thiên Việt Nhật 2 2
118.426Công ty TNHH Thiên Đường Cá Cảnh VN 2 1
118.427United Business Media (M) Sdn. Bhd. 2 0
118.428Công ty TNHH sản xuất thương mại Âu Dương Tân 2 1
118.429Hoàng Trường Nam 2 2
118.430Yiwu Fanxiu E-commerce Co., Ltd. 2 2
118.431CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYEN NGUYEN DISTILLERY 2 0
118.432Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nông thôn Tịnh Trà 2 1
118.433VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC NGUỒN MỞ 2 0
118.434Đào Văn Hiệp 2 2
118.435Dongjiang Environmental Company Limited 2 2
118.436CÔNG TY CỔ PHẦN INFOR VIỆT NAM 2 0
118.437Vũ Trung Đức, Trương Thị Minh Hòa 2 1
118.438SIDEL PARTICIPATIONS 2 2
118.439Công ty TNHH điện lạnh Thuận Thành 2 2
118.440Công ty TNHH sản xuất Trường Giang 2 1
118.441ALPINE ELECTRONICS, INC. 2 2
118.442Cơ sở Phương An 2 2
118.443Lữ Thị Tuyết Hoa 2 2
118.444Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kiến.VN 2 0
118.445Công ty TNHH SX TM và XNK quốc tế CHÂU GIANG 2 1
118.446Glanbia Plc 2 2
118.447Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm và Nông hải sản Xuất khẩu (Tổ Bạch Hổ 5) 2 2
118.448Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bác Thăng 2 2
118.449Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Công 2 1
118.450Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Đại Cát 2 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).