DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Boston Pharmaceutical Inc.

Boston Pharmaceutical Inc. có 25 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 21 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

25 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Bostorel

    Đơn VN-4-2009-18934 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0191737-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  2. NEXIPRAZ

    Đơn VN-4-2009-03491 · nộp 04/03/2009 · văn bằng 4-0151504-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  3. VIGANTEC

    Đơn VN-4-2009-03490 · nộp 04/03/2009 · văn bằng 4-0151305-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  4. ANTALOC

    Đơn VN-4-2009-02819 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0199763-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  5. BOSTIO

    Đơn VN-4-2009-02818 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0195891-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  6. Nife - boston

    Đơn VN-4-2009-00539 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0146708-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  7. B BOSTON PHARMA

    Đơn VN-4-2008-23475 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0271865-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  8. BOSDUCTIL

    Đơn VN-4-2008-22538 · nộp 20/10/2008 · văn bằng 4-0210063-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC.

  9. EUCATOL

    Đơn VN-4-2008-21918 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137352-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  10. BOSTONIC

    Đơn VN-4-2008-21917 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0142401-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  11. BOZYPAINE

    Đơn VN-4-2008-21916 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137351-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  12. BOSMECT

    Đơn VN-4-2008-21915 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137350-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  13. AROTRIM

    Đơn VN-4-2008-21913 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137349-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  14. LOGESTREL

    Đơn VN-4-2008-21912 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137348-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  15. BOSTRYPSIN

    Đơn VN-4-2008-21911 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137347-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  16. LADYTINE

    Đơn VN-4-2008-21910 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0137346-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  17. BOSFLON

    Đơn VN-4-2008-21036 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0199724-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  18. OMERAZ

    Đơn VN-4-2008-21033 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0157059-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  19. GLICRON

    Đơn VN-4-2008-21032 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0167828-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  20. BOSTAREL

    Đơn VN-4-2008-21031 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0285081-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

  21. BOSTONPHARMA

    Đơn VN-4-2008-19673 · nộp 12/09/2008 · văn bằng 4-0295921-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.