EUCATOL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-21918, ngày nộp 10/10/2008. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | EUCATOL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-21918 |
| Ngày nộp đơn | 10/10/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2009 |
| Số văn bằng | 4-0137352-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/11/2009 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Boston Pharmaceutical Inc. 25 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-21918).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
EUCATOL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-20412 · nhóm 5
EUCATEX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-10466 · nhóm 5
EUCOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-24458 · nhóm 5
EUBUTOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-06724 · nhóm 5
NUMATOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-06314 · nhóm 5
EUPANTOL Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-06837 · nhóm 5
EuCool Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-38596 · nhóm 11
EUCALTOT Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-09413 · nhóm 5
NUMATOL Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-24404 · nhóm 5
B BOSTON PHARMA Eucatol Eucatol B BOSTON PHARMA Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2022-42778 · nhóm 5, 35
Nhãn khác của Boston Pharmaceutical Inc. — 25 đơn
Bostorel Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-18934 · nộp 07/09/2009 · nhóm 5
VIGANTEC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-03490 · nộp 04/03/2009 · nhóm 5
NEXIPRAZ Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-03491 · nộp 04/03/2009 · nhóm 5
AMIRIDE Bị từ chối
đơn VN-4-2009-02959 · nộp 25/02/2009 · nhóm 5
BOSTIO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-02818 · nộp 24/02/2009 · nhóm 5
ANTALOC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-02819 · nộp 24/02/2009 · nhóm 5
Nife - boston Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-00539 · nộp 09/01/2009 · nhóm 5
B BOSTON PHARMA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23475 · nộp 30/10/2008 · nhóm 5
BOSDUCTIL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-22538 · nộp 20/10/2008 · nhóm 5
LADYTINE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-21910 · nộp 10/10/2008 · nhóm 5
BOSTRYPSIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-21911 · nộp 10/10/2008 · nhóm 5
LOGESTREL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-21912 · nộp 10/10/2008 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 25 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.