DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

YOSHINO GYPSUM CO., LTD. có 40 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 38 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

40 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn YMSP
    YMSP

    Đơn VN-4-2024-41414 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0597986-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn YMSC
    YMSC

    Đơn VN-4-2024-41413 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0597987-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn YOSHINO METAL SYSTEM
    YOSHINO METAL SYSTEM

    Đơn VN-4-2024-41412 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0597988-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn YOSHINO
    YOSHINO

    Đơn VN-4-2024-30520 · nộp 04/07/2024 · văn bằng 4-0607132-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn YOSHINO
    YOSHINO

    Đơn VN-4-2023-02186 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0623851-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn YOSHINO SL PLASTER
    YOSHINO SL PLASTER

    Đơn VN-4-2023-01623 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0512688-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn YOSHINO NEW SL
    YOSHINO NEW SL

    Đơn VN-4-2023-01622 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0512689-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn YOSHINO GL BOND
    YOSHINO GL BOND

    Đơn VN-4-2021-14093 · nộp 14/04/2021 · văn bằng 4-0450562-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  9. YOSHINO GYPSUM

    Đơn VN-4-2019-06432 · nộp 05/03/2019 · văn bằng 4-0382519-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  10. MARBLETONE

    Đơn VN-4-2018-02672 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0361216-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  11. SQUARETONE

    Đơn VN-4-2018-02670 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0361217-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  12. Kencoat

    Đơn VN-4-2018-02668 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0361218-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  13. YOSHINO HI-CLEAN BOARD

    Đơn VN-4-2018-02667 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0361219-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  14. Swall

    Đơn VN-4-2018-02666 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0361204-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  15. YOSHINO GYPSUM [yoshino sekkou]

    Đơn VN-4-2017-17700 · nộp 15/06/2017 · văn bằng 4-0340521-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  16. YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

    Đơn VN-4-2017-17699 · nộp 15/06/2017 · văn bằng 4-0340522-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  17. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-14562 · nộp 23/05/2017 · văn bằng 4-0332870-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  18. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-14561 · nộp 23/05/2017 · văn bằng 4-0332869-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  19. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-14560 · nộp 23/05/2017 · văn bằng 4-0332868-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  20. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-14559 · nộp 23/05/2017 · văn bằng 4-0332867-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  21. YOSHINO GYPSUM

    Đơn VN-4-2017-14557 · nộp 23/05/2017 · văn bằng 4-0332865-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  22. YOSHINO

    Đơn VN-4-2016-39706 · nộp 13/12/2016 · văn bằng 4-0320638-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  23. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-39705 · nộp 13/12/2016 · văn bằng 4-0320666-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  24. YOSHINO

    Đơn VN-4-2016-39704 · nộp 13/12/2016 · văn bằng 4-0320665-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  25. SOLATON [soo la to ni]

    Đơn VN-4-2016-22535 · nộp 25/07/2016 · văn bằng 4-0308428-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

  26. SOLATON

    Đơn VN-4-2016-15811 · nộp 31/05/2016 · văn bằng 4-0323935-000
    Chủ đơn: YOSHINO GYPSUM CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.