KRISWORLD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1995-22802, ngày nộp 05/05/1995. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KRISWORLD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1995-22802 |
| Ngày nộp đơn | 05/05/1995 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/1996 |
| Số văn bằng | 4-0019341-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/12/1995 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SINGAPORE AIRLINES LIMITED 20 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1995-22802).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KidsWorld Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-45076 · nhóm 10, 12, 20
Kid's World Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-53774 · nhóm 5, 35
KBS WORLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2010-27343 · nhóm 38
KIDS WORLD. Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1997-36423 · nhóm 25
KIDS WORLD. Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1997-36424 · nhóm 28
KizWorld Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-12843 · nhóm 35, 41
ARTS WORLD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-21925 · nhóm 41
KIDS WORLD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-17010 · nhóm 16
KID WORLD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-04652 · nhóm 28
KID WORLD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-24820 · nhóm 25, 35
Nhãn khác của SINGAPORE AIRLINES LIMITED — 20 đơn
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2003-11711 · nộp 19/12/2003 · nhóm 39
EXECUTIVECONOMY Hết hạn
đơn VN-4-2003-11712 · nộp 19/12/2003 · nhóm 39
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2001-03918 · nộp 27/08/2001 · nhóm 39
SIA HOP-ON Hết hạn
đơn VN-4-2000-46899 · nộp 20/06/2000 · nhóm 39
SQ-E TRAVEL Hết hạn
đơn VN-4-1999-43269 · nộp 24/09/1999 · nhóm 39
WORLD GOURMET CUISINE Hết hạn
đơn VN-4-1999-42049 · nộp 09/06/1999 · nhóm 42
FC FIRSTCLASS Hết hạn
đơn VN-4-1999-41312 · nộp 05/04/1999 · nhóm 39
E ECONOMYCLASS Hết hạn
đơn VN-4-1999-41313 · nộp 05/04/1999 · nhóm 39
KRISFLYER Hết hạn
đơn VN-4-1999-40639 · nộp 13/01/1999 · nhóm 39
SKYSUITE Hết hạn
đơn VN-4-1998-40116 · nộp 11/11/1998 · nhóm 39
SLUMBERETTE Hết hạn
đơn VN-4-1998-38515 · nộp 01/06/1998 · nhóm 39
TIME RIDER. SINGAPORE AIRLINES CARGO, UPLIFT AS BOOKED. Hết hạn
đơn VN-4-1997-35884 · nộp 03/10/1997 · nhóm 39
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 20 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.