Kết quả tra nhãn hiệu “Time Solution”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.228 nhãn trùng hoặc gần giống (2193 ms)
Bị từ chối Nhóm 5Time SolutionTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2014-03170 · nộp 20/02/2014
Chủ đơn: WANG, Wen Chin
Hết hạn Nhóm 35HOME SOLUTIONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-24668 · nộp 23/11/2010 · văn bằng 4-0184985-000
Chủ đơn: SCG Building Materials Company Limited(TH), The Siam Cement Public Company Limited
Hết hạn Nhóm 37HOME SOLUTIONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-24669 · nộp 23/11/2010 · văn bằng 4-0184986-000
Chủ đơn: SCG Building Materials Company Limited(TH), The Siam Cement Public Company Limited
Hết hạn Nhóm 42HOME SOLUTIONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-24670 · nộp 23/11/2010 · văn bằng 4-0181968-000
Chủ đơn: SCG Building Materials Company Limited(TH), The Siam Cement Public Company Limited
Bị từ chối Nhóm 41TESOLutionKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-17922 · nộp 08/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quỹ phát triển giáo dục IEG
Bị từ chối Nhóm 35HOME SOLUTIONKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2006-17368 · nộp 16/10/2006
Chủ đơn: BIG BOX CORPORATION PTE LTD
Hết hạn Nhóm 42e SolutionNằm trong tên đang tra58mức giốngĐơn VN-4-2008-13903 · nộp 01/07/2008 · văn bằng 4-0143664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp điện tử E.S.O
Đã cấp văn bằng Nhóm 35solutionNằm trong tên đang tra57mức giốngĐơn VN-4-2019-07606 · nộp 14/03/2019 · văn bằng 4-0382913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị thông minh Lê Tuấn
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 42SOLUTIONNằm trong tên đang tra57mức giốngĐơn VN-4-2009-21970 · nộp 14/10/2009 · văn bằng 4-0164184-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và dịch vụ hệ thống Hồng Quang
Đã cấp văn bằng Nhóm 28TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2024-35140 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0642501-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CARBON BILLIARDS
Đã cấp văn bằng Nhóm 30TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2014-29420 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0296307-000
Chủ đơn: United Foods Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-1993-11680 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010584-000
Chủ đơn: Time USA, LLC, TIME INC(US)
Hết hạn Nhóm 31TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2002-05430 · nộp 04/09/2002 · văn bằng 4-0052980-000
Chủ đơn: WOOSUNG FEED CO., LTD(KR), WOOSUNG FEED CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 20TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-1997-36615 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030489-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời Gian (TIME-CO, LTD.)
Bị từ chối Nhóm 34TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2023-45702 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuốc lá Đà Nẵng
Bị từ chối Nhóm 34TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2023-29622 · nộp 11/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINACIGAR
Bị từ chối Nhóm 34TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2023-18183 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen
Bị từ chối Nhóm 38Nhóm 41TimeNằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2019-17742 · nộp 22/05/2019
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Tú
Bị từ chối Nhóm 14TimeNằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2015-02573 · nộp 29/01/2015
Chủ đơn: Lý Quốc Cường
Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 11Nhóm 20TIMENằm trong tên đang tra51mức giốngĐơn VN-4-2007-17004 · nộp 29/08/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thái Nguyên
Đã cấp văn bằng Nhóm 3TiME PHORiACó chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2025-59945 · nộp 20/11/2025 · văn bằng 4-0652874-000
Chủ đơn: BONNY PHORIA TRADING LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10See the solutionCó chung từ: solution43mức giốngĐơn VN-4-2025-42769 · nộp 21/08/2025 · văn bằng 4-0646033-000
Chủ đơn: Teslong Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TiME PHORiACó chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2025-40041 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0644754-000
Chủ đơn: BONNY PHORIA TRADING LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 34TIME BUSINESSCó chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2025-25151 · nộp 03/06/2025 · văn bằng 4-0618704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
Đã cấp văn bằng Nhóm 37NGƯỜI CHỒNG 1 giờ HUSBAND AN HOUR CARE & SAVE TIME FOR YOU 3 6 9 12Có chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2024-61968 · nộp 20/12/2024 · văn bằng 4-0616601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Quang Minh Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 35VERNON CHALLENGE WITH TIMECó chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2024-59797 · nộp 11/12/2024 · văn bằng 4-0613504-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JINA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35R ORIDGROUP GROW OVER TIMECó chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2024-59580 · nộp 10/12/2024 · văn bằng 4-0613287-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM & DV QUỐC TẾ ORID
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 39N TIMECó chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2024-58950 · nộp 05/12/2024 · văn bằng 4-0610063-000
Chủ đơn: GUANGZHOU CHENQI MOBILITY TECHNOLOGY CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 39N TIME ONTIME [ru: cũng, bằng, bởi vì, như; qi: điềm lành; chu: đi ra ngoài; xing: đi]Có chung từ: time43mức giốngĐơn VN-4-2024-58951 · nộp 05/12/2024 · văn bằng 4-0610060-000
Chủ đơn: GUANGZHOU CHENQI MOBILITY TECHNOLOGY CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
