Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 710 nhãn trùng hoặc gần giống (122 ms)
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD TAD VIET NAM Advancement Development TechnologyCó chung từ: tad, advancement, development, technology50mức giốngĐơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM- Đã cấp văn bằng Nhóm 41EDUCATION & DIGITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2025-24930 · nộp 02/06/2025 · văn bằng 4-0629200-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICSCó chung từ: development, technology40mức giống
Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT - Đã cấp văn bằng Nhóm 35IRETD INSTITUTE OF RESEARCH FOR EDUCATION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ - Đã cấp văn bằng Nhóm 9POMAS One small touch of technology, one giant leap for industry Chạm đến tương laiCó chung từ: technology, industry40mức giống
Đơn VN-4-2021-51923 · nộp 27/12/2021 · văn bằng 4-0482654-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tôn POMINA - Đã cấp văn bằng Nhóm 1ath Technology And DevelopmentCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-49043 · nộp 10/12/2021 · văn bằng 4-0480605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 42IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang ComputerCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP - Đang xử lý đơn Nhóm 1huafu Technology empowers industryCó chung từ: technology, industry40mức giống
Đơn VN-4-2026-41382 · nộp 06/08/2026
Chủ đơn: Quanzhou Xinhuafu Synthetic Materials Co., Ltd - Đang xử lý đơn Nhóm 35SprayOlit 830 SPOT LIFTER industrial strength DIRECTIONS CONTAINS Jiangsu Sprayvan Commodity Technology Development Co., LTD www.sprayvan.comCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD - Đang xử lý đơn Nhóm 35LEN TECH INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICES TRADINGCó chung từ: industry, technology40mức giống
Đơn VN-4-2020-08364 · nộp 13/03/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật công nghiệp LENTECH - Bị từ chối Nhóm 9MK ENERGY Advancement Technology InnovationCó chung từ: advancement, technology40mức giống
Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS - Bị từ chối Nhóm 9ath Technology And DevelopmentCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 36VNBG Technology Development Fund 4.0Có chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2018-39468 · nộp 12/11/2018
Chủ đơn: Trần Văn Lợi - Đã cấp văn bằng Nhóm 9ĐT ĐIỆN LẠNH ĐỨC TUẤN SUP-EQUIPMENT FOR REFRI-INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-58917 · nộp 14/11/2025 · văn bằng 4-0651839-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn - Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIET INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-35089 · nộp 17/07/2025 · văn bằng 4-0644375-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG HIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ IBC - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42SPACE INDUSTRY - AI - SPACE APPLICATIONS VegacosmosCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-21651 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0620577-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VEGACOSMOS - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Pi FA.ROBOT Precision Industry πCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-16259 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0634080-000
Chủ đơn: Shenzhen Ruijian Electronics Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35ADM INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-10729 · nộp 19/03/2025 · văn bằng 4-0611821-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ADM - Đã cấp văn bằng Nhóm 41CAO ĐẲNG CÔNG THƯƠNG QUỐC TẾ INTERNATIONAL COLLEGE OF INDUSTRY & COMMERCE TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG THƯƠNG QUỐC TẾ International College of industry & CommerceCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-06587 · nộp 24/02/2025 · văn bằng 4-0645570-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần tập đoàn Công Thương quốc tế - Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIETNAM INDUSTRY SHOWCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-05099 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0619522-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ CHỨC SỰ KIỆN VÀ HỘI CHỢ TOÀN CẦU - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42IRC Industry Risk ControlCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2024-58638 · nộp 04/12/2024 · văn bằng 4-0612919-000
Chủ đơn: Industry Risk Control Co.,Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42BIMS BILLIARDS INDUSTRY MANAGEMENT SOLUTIONCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2024-58087 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610808-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV CƠ ĐIỆN LẠNH HBC - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Viet Phong IndustryCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2024-52528 · nộp 31/10/2024 · văn bằng 4-0629301-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và công nghệ AVANCE - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45C careerviet LEADING THE HUMAN RESOURCES INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2024-37036 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0596859-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CAREERVIET - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 42T V TRIVIET IndustryCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2024-36561 · nộp 06/08/2024 · văn bằng 4-0607147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tự động Trí Việt
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
