DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 617 nhãn trùng hoặc gần giống (33 ms)

  1. Mẫu nhãn TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  3. Mẫu nhãn TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    Có chung từ: tad, advancement, development, technology
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  6. EDUCATION & DIGITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-24930 · nộp 02/06/2025 · văn bằng 4-0629200-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NAM

  7. VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICS
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT

  8. 40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
    Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

  9. ath Technology And Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2021-49043 · nộp 10/12/2021 · văn bằng 4-0480605-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam

  10. IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang Computer
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC

  11. THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP

  12. Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD

  13. MK ENERGY Advancement Technology Innovation
    Có chung từ: advancement, technology
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS

  14. ath Technology And Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam

  15. VNBG Technology Development Fund 4.0
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 36

    Đơn VN-4-2018-39468 · nộp 12/11/2018
    Chủ đơn: Trần Văn Lợi

  16. Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-25997 · nộp 11/06/2024 · văn bằng 4-0585181-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển năng lực Tâm Ánh Dương

  17. tico Technology Innovation Company
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-25308 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0602137-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông và máy tính Thánh Gióng

  18. DOUWYN SOLUTION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-25042 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586020-000
    Chủ đơn: Đỗ Văn Quỳnh

  19. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2024-24462 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579778-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ INCA

  20. POWER TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-23587 · nộp 28/05/2024 · văn bằng 4-0579313-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Power Technology

  21. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-22711 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0582242-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÔ BA

  22. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-22715 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0582245-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC B.E.C.K.A

  23. Battery Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-22011 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0578577-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Fuji Việt Nam

  24. Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-21344 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0588672-000
    Chủ đơn: Vũ Ngọc Thương

  25. Đã cấp văn bằng Nhóm 17Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2024-20336 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576351-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Bảo Vũ

  26. TEC FACULTY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-19978 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0587672-000
    Chủ đơn: TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÙNG VƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

  27. GLUDITEC Glue & Dispensing Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2024-19838 · nộp 08/05/2024 · văn bằng 4-0579275-000
    Chủ đơn: Trịnh Ngọc Quân

  28. TS CLINIC NATURAL REPRODUCTIVE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2024-17850 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0635923-000
    Chủ đơn: Phạm Thành Sơn

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.