Kết quả tra nhãn hiệu “SHILK, Chinese characters”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: SHILK, Chinese characters
Tìm thấy 52 nhãn trùng hoặc gần giống (49 ms)
- Đang xử lý đơn Nhóm 22SHILK, Chinese charactersTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-50214 · nộp 14/09/2026
Chủ đơn: XUZHOU SILK FIBER SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD. - Bị từ chối Nhóm 41CHINESENằm trong tên đang tra51mức giống
Đơn VN-4-2020-36768 · nộp 10/09/2020
Chủ đơn: Nguyễn Thị Trúc Nhã - Đang xử lý đơn Nhóm 30Angthokueh, Chinese characters, deviceCó chung từ: chinese, characters47mức giống
Đơn VN-4-2026-50741 · nộp 16/09/2026
Chủ đơn: Chaoshang Wanqi (Shenzhen) Investment Joint‑Stock Company - Đang xử lý đơn Nhóm 35Angthokueh, Chinese characters, deviceCó chung từ: chinese, characters47mức giống
Đơn VN-4-2026-50742 · nộp 16/09/2026
Chủ đơn: Chaoshang Wanqi (Shenzhen) Investment Joint‑Stock Company - Đang xử lý đơn Nhóm 9Angthokueh, Chinese characters, deviceCó chung từ: chinese, characters47mức giống
Đơn VN-4-2026-50740 · nộp 16/09/2026
Chủ đơn: Chaoshang Wanqi (Shenzhen) Investment Joint‑Stock Company - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41ELE CHINESECó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2025-49003 · nộp 25/09/2025 · văn bằng 4-0649912-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ELE FUTURE - Đã cấp văn bằng Nhóm 411997 S J SJ Chinese Language Academy [xin: hâm; Yong ni de fengge zuanyan hao Zhongwen: dùng phong cách của bạn nghiên cứu sâu tiếng Trung]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2025-21340 · nộp 15/05/2025 · văn bằng 4-0631068-000
Chủ đơn: LÝ THIÊN KIM - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Chi chineseCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2025-14943 · nộp 10/04/2025 · văn bằng 4-0610694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn giáo dục Chi Chinese - Đã cấp văn bằng Nhóm 43C.Tao CHINESE RESTAURANTCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2024-52892 · nộp 01/11/2024 · văn bằng 4-0652168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ The Only Way - Đã cấp văn bằng Nhóm 41FSEL A Chinese center in your pocketCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2024-29428 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0598656-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FIVE-STAR E-LEARNING - Đã cấp văn bằng Nhóm 41HOA THÀNH CHINESE LANGUAGE CENTER [xué: học]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2024-24697 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0612408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ngoại ngữ Hoa Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 41MS. HÀ CHINESE Tiếng Trung Trẻ EmCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2024-09122 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0565367-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Hà - Đã cấp văn bằng Nhóm 41INS English ChineseCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2024-08861 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0566472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Liên Kết Quốc Tế - Đã cấp văn bằng Nhóm 28The CHARACTERS Việt NamCó chung từ: characters38mức giống
Đơn VN-4-2022-10851 · nộp 30/03/2022 · văn bằng 4-0485077-000
Chủ đơn: Cát Văn Khôi - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CHINESE CUISINE YEUN KYUNG [yeun kyung; jeong tong jung hoa yo ri: món ăn truyền thống trung hoa; thực đơn gia đình đặc biệt]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2020-35940 · nộp 04/09/2020 · văn bằng 4-0436121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yeun Kyung - Đã cấp văn bằng Nhóm 43NHUAN TRACH VIEN CHINESE RESTAURANT [NHUAN TRACH VIEN]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2020-01051 · nộp 09/01/2020 · văn bằng 4-0407999-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Anh Dương - Đã cấp văn bằng Nhóm 43NHUAN TRACH VIEN CHINESE RESTAURANT [NHUAN TRACH VIEN]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2020-01050 · nộp 09/01/2020 · văn bằng 4-0408000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Anh Dương - Đã cấp văn bằng Nhóm 41PRACTICAL Chinese Korean Vietnamese English Japanese Homework CenterCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2019-33725 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0415057-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giáo dục Việt Đài - Đã cấp văn bằng Nhóm 41PRACTICAL LANGUAGE CENTER Chinese Korean Vietnamese English JapaneseCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2019-33724 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0415056-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giáo dục Việt Đài - Đã cấp văn bằng Nhóm 43BAO BEI CHINESE RESTAURANT [bao bei: bảo bối]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2018-43907 · nộp 12/12/2018 · văn bằng 4-0382445-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vise Hospitality - Đã cấp văn bằng Nhóm 43BAO BEI CHINESE RESTAURANT [bao bei: bảo bối]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2018-43906 · nộp 12/12/2018 · văn bằng 4-0382444-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vise Hospitality - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CHOKOTTO JAPAN STYLE CHINESE FOOD RESTAURANT [Nhà hàng Nhật Bản ẩm thực Trung Hoa]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2018-16331 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0377279-000
Chủ đơn: KAJIWARA JUNICHI - Đã cấp văn bằng Nhóm 28Sói CHARACTERSCó chung từ: characters38mức giống
Đơn VN-4-2018-08296 · nộp 21/03/2018 · văn bằng 4-0568311-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BOARDGAME Việt Nam - Đang xử lý đơn Nhóm 41HanGo CHINESECó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-45832 · nộp 25/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH HSK SOURCING VIETNAM - Đang xử lý đơn Nhóm 41FF FANG FANG CHINESE HANYU [fãng fãng hànyũ péixùn zhõngxĩn: trung tâm đào tạo tiếng trung phương phương; hànyũ zhẽn yõuqù: tiếng trung thật thú vị!]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-43077 · nộp 13/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ FIOH - Đang xử lý đơn Nhóm 41FF FANG FANG CHINESE [fãng fãng hànyũ péixùn zhõngxĩn: trung tâm đào tạo tiếng trung phương phương]Có chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-43075 · nộp 13/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ FIOH - Đang xử lý đơn Nhóm 41M MEIHUI Chinese & Study AbroadCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-41208 · nộp 06/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Mai Global Education - Đang xử lý đơn Nhóm 43FIVE SNOWMEN CHINESE TEA ICE CREAMCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-39359 · nộp 29/07/2026
Chủ đơn: ONG HUNG HUA - Đang xử lý đơn Nhóm 43HOT POT FUBAO CHINESE STYLE HOTPOT & LAMB SKEWER SPECIALTY RESTAURANTCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-37931 · nộp 24/07/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH FUBAO FOOD - Đang xử lý đơn Nhóm 43MỘT BÁT MÌ CHINESE NOODLE & RAMENCó chung từ: chinese38mức giống
Đơn VN-4-2026-33375 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.