DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “OUTBACK”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 3 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Có 9 nhãn còn hiệu lực hoặc đang xử lý đã dùng nguyên cụm này kèm chữ khác. Cụm được nhiều người dùng thường mang tính mô tả hoặc phổ biến, khó được bảo hộ riêng — nên thêm yếu tố riêng đủ khác biệt.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: OUTBACKOUTBACKOUTBACKOUTBACK REDRUGGED OUTBACK

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 20 nhãn trùng hoặc gần giống (14 ms)

  1. Mẫu nhãn OUTBACK
    OUTBACK
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2018-18413 · nộp 06/06/2018 · văn bằng 4-0368293-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  2. Mẫu nhãn OUTBACK
    OUTBACK
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2010-02016 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0162158-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  3. Mẫu nhãn OUTBACK
    OUTBACK
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2001-01436 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0042040-000
    Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.)(JP), SUBARU CORPORATION

  4. Mẫu nhãn OUTBACK RED
    OUTBACK RED
    Chứa nguyên tên đang tra
    73mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2009-15407 · nộp 24/07/2009 · văn bằng 4-0230196-000
    Chủ đơn: TRUWORTHS LIMITED

  5. Mẫu nhãn RUGGED OUTBACK
    RUGGED OUTBACK
    Chứa nguyên tên đang tra
    71mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-1997-35628 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029578-000
    Chủ đơn: Payless ShoeSource Worldwide, Inc, PAYLESS SHOESOURCE WORLDWIDE, INC.(US)

  6. Mẫu nhãn OUTBACK STEAKHOUSE
    OUTBACK STEAKHOUSE
    Chứa nguyên tên đang tra
    69mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2018-18414 · nộp 06/06/2018 · văn bằng 4-0368292-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  7. Mẫu nhãn OUTBACK STEAKHOUSE
    OUTBACK STEAKHOUSE
    Chứa nguyên tên đang tra
    69mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2018-18415 · nộp 06/06/2018 · văn bằng 4-0368291-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  8. Mẫu nhãn OUTBACK STEAKHOUSE
    OUTBACK STEAKHOUSE
    Chứa nguyên tên đang tra
    69mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2010-02018 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0162110-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  9. Mẫu nhãn OUTBACK STEAKHOUSE
    OUTBACK STEAKHOUSE
    Chứa nguyên tên đang tra
    69mức giống
    Hết hạn Nhóm 43

    Đơn VN-4-2010-02019 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0162106-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  10. Mẫu nhãn AUSSIE GRILL BY OUTBACK
    AUSSIE GRILL BY OUTBACK
    Chứa nguyên tên đang tra
    68mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2018-33295 · nộp 26/09/2018 · văn bằng 4-0384198-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  11. Mẫu nhãn AUSSIE GRILL BY OUTBACK
    AUSSIE GRILL BY OUTBACK
    Chứa nguyên tên đang tra
    68mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2018-26268 · nộp 06/08/2018 · văn bằng 4-0376643-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  12. Mẫu nhãn AUSSIE GRILL BY OUTBACK
    AUSSIE GRILL BY OUTBACK
    Chứa nguyên tên đang tra
    68mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2018-17633 · nộp 31/05/2018 · văn bằng 4-0372290-000
    Chủ đơn: Outback Steakhouse of Florida, LLC

  13. Mẫu nhãn ORIGINAL RUGGED OUTBACK
    ORIGINAL RUGGED OUTBACK
    Chứa nguyên tên đang tra
    67mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-1999-43057 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0036712-000
    Chủ đơn: Payless ShoeSource Worldwide, Inc, PAYLESS SHOESOURCE WORLDWIDE, INC.(US)

  14. Mẫu nhãn ONTRACK
    ONTRACK
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-2025-05652 · nộp 18/02/2025 · văn bằng 4-0621822-000
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN ĐỨC

  15. Mẫu nhãn NUTAC-K
    NUTAC-K
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5

    Đơn VN-4-2021-21428 · nộp 26/05/2021 · văn bằng 4-0456630-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Anh

  16. Mẫu nhãn OUTBACK SUPPLY CO AUSTRALIA O SC
    OUTBACK SUPPLY CO AUSTRALIA O SC
    Chứa nguyên tên đang tra
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2017-27199 · nộp 28/08/2017 · văn bằng 4-0341878-000
    Chủ đơn: OUTBACK SUPPLY CO (INTERNATIONAL) TRUST

  17. Mẫu nhãn OUTDARK
    OUTDARK
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2016-27611 · nộp 07/09/2016 · văn bằng 4-0310943-000
    Chủ đơn: TEDS

  18. Mẫu nhãn ONTRACK
    ONTRACK
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-25844 · nộp 08/12/2010 · văn bằng 4-0188941-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Đông á, Trường đại học Đông á(VN)

  19. Mẫu nhãn DUOBACK
    DUOBACK
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20

    Đơn VN-4-2004-09320 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0071092-000
    Chủ đơn: DUOBACK KOREA CO., LTD

  20. Mẫu nhãn ORIGINAL RUGGED OUTBACK LEATHER COLLECTION
    ORIGINAL RUGGED OUTBACK LEATHER COLLECTION
    Chứa nguyên tên đang tra
    65mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-1999-43056 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0036711-000
    Chủ đơn: Payless ShoeSource Worldwide, Inc, PAYLESS SHOESOURCE WORLDWIDE, INC.(US)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.