Kết quả tra nhãn hiệu “NETONE Make things connected N”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: NETONE Make things connected NN NETONE Make things connected
Tìm thấy 727 nhãn trùng hoặc gần giống (1412 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 42NETONE Make things connected NTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2014-05289 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0270705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42N NETONE Make things connectedCùng các từ, đảo thứ tự90mức giốngĐơn VN-4-2025-56316 · nộp 03/11/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT
Đã cấp văn bằng Nhóm 37NETCARE Make things connected NCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2014-05287 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0270263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét
Đã cấp văn bằng Nhóm 42NETCOM Make things connected NCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2014-05288 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0270264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NETPC Make things connected NCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2014-05290 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0255776-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Máy Tính Nét
Đã cấp văn bằng Nhóm 35NETSHOP Make things connected NCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2014-05291 · nộp 17/03/2014 · văn bằng 4-0255777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Máy Tính Nét
Đang xử lý đơn Nhóm 9N NETPC Make things connectedCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2025-56318 · nộp 03/11/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41N NETSHOW Make things connectedCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2025-56320 · nộp 03/11/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT
Đang xử lý đơn Nhóm 42N NETCLOUD Make things connectedCó chung từ: make, things, connected49mức giốngĐơn VN-4-2025-56317 · nộp 03/11/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT
Đã cấp văn bằng Nhóm 7MAKENằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2017-07753 · nộp 30/03/2017 · văn bằng 4-0328084-000
Chủ đơn: ZHEJIANG MAKE PNEUMATIC TECHNOLOGY CO., LTD.
Bị từ chối Nhóm 12makeNằm trong tên đang tra48mức giốngĐơn VN-4-2021-35730 · nộp 22/09/2021
Chủ đơn: Nguyễn Hải Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9beeasy make things ... easier!Có chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2024-49780 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0615985-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Phúc
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42TT TECHTOWN Make awesome things digitallyCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2024-48398 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0605846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tech Town
Đã cấp văn bằng Nhóm 41THE WISE Make Things GrowthCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2024-21404 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0591246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần The Wise Holdings
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 41LanhThay ! Make good things happen...Có chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2023-55736 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0573359-000
Chủ đơn: Đào Bá Hiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TTI MAKE THINGS EASIERCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2021-11575 · nộp 31/03/2021 · văn bằng 4-0493584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Tân Trường
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 42ZenfdyLOVE Small things make differenceCó chung từ: things, make43mức giốngĐơn VN-4-2018-44751 · nộp 19/12/2018 · văn bằng 4-0381779-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35THULOS WE MAKE THINGS BIG TCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2018-27098 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0390786-000
Chủ đơn: TRẦN DANH CƯỜNG
Đã cấp văn bằng Nhóm 21Nhóm 35AquaGrowGreens Make green things happenCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2017-12831 · nộp 09/05/2017 · văn bằng 4-0335658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH AQUAGROWGREENS
Đã cấp văn bằng Nhóm 7KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08936 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326553-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08937 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0338472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08933 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326555-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 37KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08930 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK
Đã cấp văn bằng Nhóm 42KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08931 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354316-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK
Đã cấp văn bằng Nhóm 38KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08932 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK
Đã cấp văn bằng Nhóm 35KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08934 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0354318-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN), Công ty cổ phần năng lượng KINGTEK
Đã cấp văn bằng Nhóm 11KINGTEK Make things betterCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2016-08935 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326554-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng Kingtek, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KINGTEK(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Gather simple things, make stable beliefCó chung từ: things, make43mức giốngĐơn VN-4-2015-06321 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0285776-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Xuân Mai
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43KOPHI SINCE TODAY MAKE ALL THINGS POSSIBLECó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2014-09721 · nộp 06/05/2014 · văn bằng 4-0265473-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồn điền Cafe
Đang xử lý đơn Nhóm 25ONTHEWAYUP MAKE COOL THINGSCó chung từ: make, things43mức giốngĐơn VN-4-2025-55656 · nộp 30/10/2025
Chủ đơn: Dương Thị Mỹ Linh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.