Kết quả tra nhãn hiệu “LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOS
Tìm thấy 350 nhãn trùng hoặc gần giống (194 ms)
Bị từ chối Nhóm 12LOGOS LOGOS OUTING EQUIPMENTCùng các từ, đảo thứ tự90mức giốngĐơn VN-4-2024-62052 · nộp 17/01/2018
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Logos Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9OutingNằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-2019-25335 · nộp 09/07/2019 · văn bằng 4-0392519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Phú Thăng Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 35LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2024-13478 · nộp 02/04/2024 · văn bằng 4-0612326-000
Chủ đơn: Hoàng Hai
Đã cấp văn bằng Nhóm 3LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2024-13481 · nộp 02/04/2024 · văn bằng 4-0569972-000
Chủ đơn: Hoàng Hai
Đã cấp văn bằng Nhóm 25LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2013-24332 · nộp 18/10/2013 · văn bằng 4-0252051-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LOGOS CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 23LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2010-18329 · nộp 30/08/2010 · văn bằng 4-0183702-000
Chủ đơn: MORIRIN CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 25LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-1996-29916 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025173-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Hữu(VN), Công ty TNHH Thời trang Lê Hữu, Cơ sở Dư Vĩ Hùng(VN)
Hết hạn Nhóm 34LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-1989-01500 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001637-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
Bị từ chối Nhóm 12LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2025-00810 · nộp 17/01/2018
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Logos Corporation
Bị từ chối Nhóm 12LOGOSNằm trong tên đang tra49mức giốngĐơn VN-4-2025-00809 · nộp 17/01/2018
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Logos Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9VANLOCK Electrical EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-58878 · nộp 14/11/2025 · văn bằng 4-0651838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ĐT ĐIỆN LẠNH ĐỨC TUẤN SUP-EQUIPMENT FOR REFRI-INDUSTRYCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-58917 · nộp 14/11/2025 · văn bằng 4-0651839-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37FM PRINT Offset & Label Materials & EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-55454 · nộp 29/10/2025 · văn bằng 4-0649334-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FM PRINT
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9HDPower Innovative Equipment - Productive AgricultureCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-54494 · nộp 24/10/2025 · văn bằng 4-0653364-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HD POWER
Đã cấp văn bằng Nhóm 7DM DIANMEI MACHINERY PLASTIC EXTRUSION EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-51383 · nộp 08/10/2025 · văn bằng 4-0650371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp Nam Phú
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35ENRICH BAKERY EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-42508 · nộp 20/08/2025 · văn bằng 4-0638173-000
Chủ đơn: NGUYỄN QUÁN THỊNH
Đã cấp văn bằng Nhóm 6HD AIR PIPE EQUIPMENT JAGUAR AIRCOMPCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-33702 · nộp 10/07/2025 · văn bằng 4-0636150-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG DŨNG
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 22TB Cáp Thép Thái Bình Vina Lasting - Lifting EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-28367 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0627568-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cáp thép Thái Bình Vina
Đã cấp văn bằng Nhóm 9LNP VINA Gas Fire Extinguishing EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-18168 · nộp 25/04/2025 · văn bằng 4-0624953-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH LNP VINA VIỆT NAM
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 40QLI FITNESS EQUIPMENT AUSCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2025-17814 · nộp 24/04/2025 · văn bằng 4-0610664-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QLI FITNESS EQUIPMENT
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35NAM TRUNG Medical Equipment CorporationCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-61397 · nộp 19/12/2024 · văn bằng 4-0607829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế Nam Trung
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Q T QT AUDIO Professional audio equipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-49945 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0603537-000
Chủ đơn: Lê Quang Thế
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35FUSETTI EQUIPMENT & PUMPSCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-43539 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0610272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị máy bơm Quang Phú
Đã cấp văn bằng Nhóm 7GENER Industrial EquipmentCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-42918 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0600016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gener Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42THZ - MED Terahertz Medical Equipment CompanyCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-41671 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0613705-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TERAHERTZ Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35LS LONG SPT SPORT EQUIPMENTCó chung từ: equipment38mức giốngĐơn VN-4-2024-40782 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0620423-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long SPT
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



