Kết quả tra nhãn hiệu “CSVC”
- Có 4 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 46 nhãn trùng hoặc gần giống (8 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 6CSVCTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2012-18170 · nộp 16/08/2012 · văn bằng 4-0213078-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần China Steel Sumikin Việt Nam (CHINA STEEL SUMIKIN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY) (VN), Công ty cổ phần China Steel & Nippon Steel Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 6CSVCTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2008-25839 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0144368-000
Chủ đơn: SUMITOMO METAL INDUSTRIES, LTD.(JP), Công ty cổ phần CHINA STEEL SUMIKIN Việt Nam(VN), Công ty cổ phần China Steel & Nippon Steel Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 6KSVCPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-2016-18423 · nộp 21/06/2016 · văn bằng 4-0304395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Kyoei Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 6KSVCPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-2012-19778 · nộp 06/09/2012 · văn bằng 4-0217531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Kyoei Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 12CVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2025-55960 · nộp 31/10/2025 · văn bằng 4-0651859-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ top Autoparts
Đã cấp văn bằng Nhóm 31CVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2024-55584 · nộp 18/11/2024 · văn bằng 4-0606847-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp CVC Bình Thuận
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31SVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2024-43514 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0600383-000
Chủ đơn: Kiều Quốc Thạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CSCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2023-31205 · nộp 19/07/2023 · văn bằng 4-0560690-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu ứng dụng khoa học & công nghệ NANO MEDICINE
Đã cấp văn bằng Nhóm 35V SVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2023-27987 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0620240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sinh vật cảnh VIETSING
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 12Nhóm 40CSCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2023-27630 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0625490-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2022-39524 · nộp 22/09/2022 · văn bằng 4-0510604-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STAR VN CAPITAL
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CSVCOKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2022-23892 · nộp 21/06/2022 · văn bằng 4-0495812-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn (Việt Nam) Cheng Shing Piston
Đã cấp văn bằng Nhóm 12CVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2022-02937 · nộp 25/01/2022 · văn bằng 4-0482356-000
Chủ đơn: Trần Xuân Đỉnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11CSVKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2015-04523 · nộp 02/03/2015 · văn bằng 4-0268760-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ Tiết kiệm Năng lượng Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42CSICKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2013-00478 · nộp 09/01/2013 · văn bằng 4-0220677-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn khoa học công nghệ và kiểm định xây dựng
Đã cấp văn bằng Nhóm 39CSBCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2012-18495 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217572-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN
Đã cấp văn bằng Nhóm 37CSBCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2012-18494 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217599-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35CSCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2011-19507 · nộp 19/09/2011 · văn bằng 4-0208085-000
Chủ đơn: CSC Bearing Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7CSVCOKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2009-02825 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0146766-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn (Việt Nam) Cheng Shing Piston
Đã cấp văn bằng Nhóm 35SVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2006-16783 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0103692-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán Sao Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 7CVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2005-05303 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0093434-000
Chủ đơn: CVC TECHNOLOGIES INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7CSCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2003-10520 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060689-000
Chủ đơn: CHANGSHU GREATWALL BEARING CO., LTD.(CN), CSC Bearing Co., Ltd. (Also trading as CHANGSHU GREAT WALL BEARING CO., LTD.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 6CSCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2002-07663 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052360-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm Khánh Hoà, Nhà máy nhôm Cosevco(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4Nhóm 6CSCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-1993-13168 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010972-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
Đang xử lý đơn Nhóm 7SVCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2025-54196 · nộp 22/10/2025
Chủ đơn: UK SVC BEARING CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 42CSBCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2012-18496 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217573-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN
Hết hạn Nhóm 35CSBCKhác 1 ký tự76mức giốngĐơn VN-4-2012-18493 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0217598-000
Chủ đơn: CSBC CORPORATION, TAIWAN
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


