Kết quả tra nhãn hiệu “COTAI STRIP”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: COTAI STRIPCOTAI STRIP
Tìm thấy 52 nhãn trùng hoặc gần giống (1407 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35COTAI STRIPTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2011-00611 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0200183-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44COTAI STRIPTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2005-02811 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0080959-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43COTAI STRIP COTAIARENAChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2008-18643 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0143302-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43COTAI STRIP COTAIEXPOChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2008-18641 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0141323-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 39COTAI STRIP COTAITRAVELChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2008-18642 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0141324-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 39THE COTAI STRIP COTAIJETChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2007-16818 · nộp 24/08/2007 · văn bằng 4-0107882-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41COTAI STRIP COTAIREWARDS CLUBChứa nguyên tên đang tra68mức giốngĐơn VN-4-2008-18644 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0141195-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35(Cotai Strip) [LOU TAM KAM KUONG TAI TOU]Chứa nguyên tên đang tra67mức giốngĐơn VN-4-2011-00613 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0200184-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Hết hạn Nhóm 39STRIPNằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-2005-02813 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0079515-000
Chủ đơn: Las Vegas Sands Corp.
Đã cấp văn bằng Nhóm 10VICTORIA One Step Pregnancy Test StripCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2023-18268 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530318-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á
Đã cấp văn bằng Nhóm 10EVADAYS One Step Pregnancy Test StripCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2023-18267 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530319-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MaliTest MALITEST HIGH QUALITY One Step Pregnancy Test StripCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2022-31435 · nộp 04/08/2022 · văn bằng 4-0507142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư kinh doanh thuơng mại Mai Linh
Đã cấp văn bằng Nhóm 10SUPERFAST ONE - STEP PREGNANCY TEST STRIP Gold HealtCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2021-31452 · nộp 02/08/2021 · văn bằng 4-0486371-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Gold Healt
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Famitest FAMITEST LHP JSC One Step Pregnancy Test (Strip) 1 TESTCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2018-12332 · nộp 20/04/2018 · văn bằng 4-0504905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LIFE HEALTH Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 41The Grand Casino Ho Tram StripCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2017-32965 · nộp 11/10/2017 · văn bằng 4-0347791-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2016-38353 · nộp 01/12/2016 · văn bằng 4-0383693-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2016-33467 · nộp 25/10/2016 · văn bằng 4-0315474-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2016-33466 · nộp 25/10/2016 · văn bằng 4-0315473-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 10QQ QQ Pregnancy Test StripCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2016-31681 · nộp 11/10/2016 · văn bằng 4-0312295-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Neo-Gynotab Hộp 1 vỉ xé x 10 viên nén đặt phụ khoa Box of 1 foil strip x 10 vaginal tablets GMPCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2016-29005 · nộp 19/09/2016 · văn bằng 4-0313534-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44HO TRAM STRIP RESORT CASINOCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2015-10456 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0287552-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44HO TRAM STRIP RESORT CASINOCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2015-10458 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0287554-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44HO TRAM STRIP RESORT CASINOCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2015-10457 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0287553-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44HO TRAM STRIP RESORT CASINOCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2015-10453 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0287551-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ống hít INHALER PHARMEDIC P GMP Vỉ 5 ống Strip of 5 inhalers ...Có chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2015-07277 · nộp 01/04/2015 · văn bằng 4-0275486-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu PHARMEDIC
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Strip Fries OishiCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2014-05597 · nộp 20/03/2014 · văn bằng 4-0249028-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LIWAYWAY Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2013-11207 · nộp 30/05/2013 · văn bằng 4-0354080-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5STERI-STRIPCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2010-13874 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0168717-000
Chủ đơn: Solventum Intellectual Properties Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44HO TRAM STRIP ACDLCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2008-03918 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0163341-000
Chủ đơn: Asian Coast Development (Canada) Ltd.,
Đang xử lý đơn Nhóm 10Chip chips Que thử xét nghiệm định tính HCG One step HCG pregnancy test strip 99.99 accurate Doctor recommended 01 test MAXCó chung từ: strip43mức giốngĐơn VN-4-2026-45008 · nộp 21/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NHẤT
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.