DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “AMPC NETWORKS”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: AMPC NETWORKS

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 45 nhãn trùng hoặc gần giống (804 ms)

  1. Mẫu nhãn AMPC NETWORKS
    AMPC NETWORKS
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-00820 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0079178-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ tin học An Minh Phát

  2. Mẫu nhãn SMC Networks
    SMC Networks
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-04602 · nộp 11/03/2010
    Chủ đơn: Accton Technology Corporation

  3. Mẫu nhãn ALPHA Networks
    ALPHA Networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 40

    Đơn VN-4-2022-54654 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0527282-000
    Chủ đơn: ALPHA NETWORKS INC.

  4. Mẫu nhãn viettel networks
    viettel networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2022-15761 · nộp 29/04/2022 · văn bằng 4-0557541-000
    Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội

  5. Mẫu nhãn ORCHESTRA NETWORKS
    ORCHESTRA NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-43549 · nộp 10/12/2018 · văn bằng 4-0387935-000
    Chủ đơn: Cloud Software Group, Inc.

  6. Mẫu nhãn Terrabit Networks
    Terrabit Networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-16349 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0372289-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông Siêu tốc

  7. Mẫu nhãn Guépard Connecting the world faster! Guépard Networks www.guepardnetworks.com
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-02628 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0483360-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất - xuất nhập khẩu Thiên An

  8. Mẫu nhãn Cambium Networks
    Cambium Networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-01795 · nộp 16/01/2018 · văn bằng 4-0349447-000
    Chủ đơn: Cambium Networks, Ltd.

  9. Mẫu nhãn CAMBIUM NETWORKS
    CAMBIUM NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-01794 · nộp 16/01/2018 · văn bằng 4-0349448-000
    Chủ đơn: Cambium Networks, Ltd.

  10. Mẫu nhãn PNH Professional Networks Holders
    PNH Professional Networks Holders
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2015-10383 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0272347-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp và chuyển giao công nghệ PNH

  11. Mẫu nhãn UBIQUITI NETWORKS
    UBIQUITI NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-22347 · nộp 05/10/2012 · văn bằng 4-0226488-000
    Chủ đơn: Ubiquiti Networks, Inc.

  12. Mẫu nhãn Intelligent Networks In telligent Net works
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-22444 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0184489-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH In Nét

  13. Mẫu nhãn JUNIPER NETWORKS
    JUNIPER NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-25374 · nộp 23/11/2009 · văn bằng 4-0162229-000
    Chủ đơn: Juniper Networks, Inc. (US), Juniper Networks, Inc.

  14. Mẫu nhãn JUNIPER NETWORKS
    JUNIPER NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-25375 · nộp 23/11/2009 · văn bằng 4-0162256-000
    Chủ đơn: Juniper Networks, Inc. (US), Juniper Networks, Inc.

  15. Mẫu nhãn nsp NETWORKS
    nsp NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-10027 · nộp 21/05/2009 · văn bằng 4-0169728-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ tin học Nhân Sinh Phúc (VN), Công ty TNHH Nhân Sinh Phúc

  16. Mẫu nhãn A ASTRO ALL ASIA NETWORKS plc
    A ASTRO ALL ASIA NETWORKS plc
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2006-11917 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0142602-000
    Chủ đơn: Astro All Asia Networks plc

  17. Mẫu nhãn A ASTRO ALL ASIA NETWORKS plc
    A ASTRO ALL ASIA NETWORKS plc
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2006-11918 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0142603-000
    Chủ đơn: Astro All Asia Networks plc

  18. Mẫu nhãn JUNIPER NETWORKS
    JUNIPER NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2004-14639 · nộp 29/12/2004 · văn bằng 4-0077008-000
    Chủ đơn: Juniper Networks, Inc.

  19. Mẫu nhãn JUNIPER NETWORKS
    JUNIPER NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2004-14638 · nộp 29/12/2004 · văn bằng 4-0077007-000
    Chủ đơn: Juniper Networks, Inc.

  20. Mẫu nhãn TURBO NETWORKS
    TURBO NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-09393 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0070352-000
    Chủ đơn: ASKEY COMPUTER CORP.

  21. Mẫu nhãn MK Networks
    MK Networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-33534 · nộp 06/07/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MK

  22. Mẫu nhãn PEAK BY HMS NETWORKS
    PEAK BY HMS NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-21215 · nộp 13/05/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH IE ENGINEERING

  23. Mẫu nhãn CARE NETWORKS
    CARE NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-19416 · nộp 05/05/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Care Networks

  24. Mẫu nhãn Syntax xìn networks building communications
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 37

    Đơn VN-4-2026-12750 · nộp 26/03/2026
    Chủ đơn: XIN NETWORKS PTE. LTD.

  25. Mẫu nhãn IPN Inter-Penetrated Networks
    IPN Inter-Penetrated Networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2024-56406 · nộp 21/11/2024
    Chủ đơn: Công ty TNHH GOOD NATURAL PRODUCTS

  26. Mẫu nhãn UBIQUITI NETWORKS
    UBIQUITI NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2012-22350 · nộp 05/10/2012 · văn bằng 4-0223687-000
    Chủ đơn: Ubiquiti Networks, Inc.

  27. Mẫu nhãn UBIQUITI NETWORKS
    UBIQUITI NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2012-22348 · nộp 05/10/2012 · văn bằng 4-0226489-000
    Chủ đơn: Ubiquiti Networks, Inc.

  28. Mẫu nhãn UBIQUITI NETWORKS
    UBIQUITI NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-22349 · nộp 05/10/2012 · văn bằng 4-0226490-000
    Chủ đơn: Ubiquiti Networks, Inc.

  29. Mẫu nhãn TECOM T Converging Your Networks
    TECOM T Converging Your Networks
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-10356 · nộp 16/05/2008 · văn bằng 4-0130559-000
    Chủ đơn: Tecom Co., Ltd.

  30. Mẫu nhãn LOTUS NETWORKS
    LOTUS NETWORKS
    Có chung từ: networks
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-16128 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0092121-000
    Chủ đơn: Phùng Nhượng Giang, Công ty cổ phần công nghệ mạng Hoa Sen(VN)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.