DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “AMP NETCONNECT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: AMP NETCONNECTAMP NETCONNECT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 29 nhãn trùng hoặc gần giống (86 ms)

  1. Mẫu nhãn AMP NETCONNECT
    AMP NETCONNECT
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-40220 · nộp 11/10/2019 · văn bằng 4-0405892-000
    Chủ đơn: CommScope Technologies LLC

  2. Mẫu nhãn AMP NETCONNECT
    AMP NETCONNECT
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2000-47449 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038377-000
    Chủ đơn: The Whitaker LLC(US), COMMSCOPE TECHNOLOGIES LLC., THE WHITAKER CORPORATION.(US)

  3. Mẫu nhãn VSP NETCONNECT
    VSP NETCONNECT
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-06568 · nộp 21/03/2017
    Chủ đơn: Lã Hữu Luyến

  4. Mẫu nhãn NETCONNECT
    NETCONNECT
    Nằm trong tên đang tra
    58mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-01392 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0351307-000
    Chủ đơn: CommScope Technologies LLC

  5. Mẫu nhãn AMP
    AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2021-41778 · nộp 29/10/2021 · văn bằng 4-0463861-000
    Chủ đơn: WHEEL GROUP HOLDINGS, LLC

  6. Mẫu nhãn InnerSignal AMP
    InnerSignal AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-50250 · nộp 10/12/2019 · văn bằng 4-0574709-000
    Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn AMP
    AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 32

    Đơn VN-4-2019-30460 · nộp 09/08/2019 · văn bằng 4-0398912-000
    Chủ đơn: PepsiCo, Inc.

  8. Mẫu nhãn AMP LEGAL
    AMP LEGAL
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 45

    Đơn VN-4-2018-40968 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0389654-000
    Chủ đơn: Công ty luật TNHH AMP LEGAL

  9. Mẫu nhãn NEST AMP
    NEST AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2013-01253 · nộp 17/01/2013 · văn bằng 4-0222399-000
    Chủ đơn: Stanyo Electronics Sdn Bhd

  10. Mẫu nhãn AMP
    AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9

    Đơn VN-4-1993-14651 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012520-000
    Chủ đơn: TE Connectivity Solutions GmbH

  11. Mẫu nhãn AMP AIR
    AMP AIR
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-29015 · nộp 16/06/2026
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN CƯỜNG

  12. Mẫu nhãn AMP
    AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2011-06999 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0186658-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), Cameron Chemicals, Inc.

  13. Mẫu nhãn AMP A M P AMPHARMED USA INC
    AMP A M P AMPHARMED USA INC
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-20524 · nộp 29/09/2010 · văn bằng 4-0175460-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  14. Mẫu nhãn AMP - FEXINE
    AMP - FEXINE
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-06675 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0165210-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  15. Mẫu nhãn AMP - DALLAC
    AMP - DALLAC
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01392 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0159120-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  16. Mẫu nhãn AMP - FUX
    AMP - FUX
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01391 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0159119-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  17. Mẫu nhãn AMP - GININE
    AMP - GININE
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01283 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0162089-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  18. Mẫu nhãn AMP - FEX
    AMP - FEX
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01282 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0157477-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  19. Mẫu nhãn AMP - FICLOR
    AMP - FICLOR
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01281 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0157476-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  20. Mẫu nhãn AMP - VIC
    AMP - VIC
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01280 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0157475-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  21. Mẫu nhãn SETC - AMP
    SETC - AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-01279 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0165771-000
    Chủ đơn: Ampharmed USA

  22. Mẫu nhãn AMP ADVANTAGE
    AMP ADVANTAGE
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-14561 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0074672-000
    Chủ đơn: Airtime Management & Programming Sdn Bhd

  23. Mẫu nhãn AMP SẢN PHẨM TỪ QUẢ DƯA HẤU PRODUCTS FROM WATERMELONS
    Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 30

    Đơn VN-4-2023-31364 · nộp 19/07/2023
    Chủ đơn: Trịnh Thị Hồng

  24. Mẫu nhãn AMP
    AMP
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28

    Đơn VN-4-2021-36964 · nộp 30/09/2021
    Chủ đơn: Hoàng Đô, Lê Vũ Hồng Nhung

  25. Mẫu nhãn amp
    amp
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28

    Đơn VN-4-2021-36965 · nộp 30/09/2021
    Chủ đơn: Hoàng Đô, Lê Vũ Hồng Nhung

  26. Mẫu nhãn AMP Asia Media Partners i TV Asia VIETNAM BUSINESS TV m2 Marketing & Media Network Advertising, Digital, Marketing & Media
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2017-10729 · nộp 21/04/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Media Partners Việt Nam

  27. Mẫu nhãn AMP Non-Invasive Blood Analyser
    AMP Non-Invasive Blood Analyser
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 10

    Đơn VN-4-2012-07408 · nộp 17/04/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH MLACHOT

  28. Mẫu nhãn AMP UNIVERSAL JOINT
    AMP UNIVERSAL JOINT
    Có chung từ: amp
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2008-04299 · nộp 05/03/2008
    Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn DịchVụ-Thương Mại-Sản Xuất-Xuất Nhập Khẩu Triệu ích

  29. Mẫu nhãn SURE COM NETCONNECT
    SURE COM NETCONNECT
    Có chung từ: netconnect
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-17934 · nộp 11/09/2007
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dây Cáp Điện Việt Nhật

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.