DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “ADA Engineering”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: ADA Engineering

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 329 nhãn trùng hoặc gần giống (60 ms)

  1. Mẫu nhãn ADA Engineering
    ADA Engineering
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-17032 · nộp 03/08/2012 · văn bằng 4-0234126-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật ADA

  2. Mẫu nhãn DK ENGINEERING
    DK ENGINEERING
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-21548 · nộp 18/09/2013 · văn bằng 4-0264592-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn thiết kế DK

  3. Mẫu nhãn F.E.A Engineering
    F.E.A Engineering
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2013-13925 · nộp 01/07/2013 · văn bằng 4-0243907-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Viễn Đông Á

  4. Mẫu nhãn ENGINEERING
    ENGINEERING
    Nằm trong tên đang tra
    59mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-27276 · nộp 05/09/2016
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật năng lượng Bách Khoa

  5. Mẫu nhãn TAMADA Engineering & Trading
    TAMADA Engineering & Trading
    Chứa chuỗi đang tra
    58mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 37

    Đơn VN-4-2024-21019 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0633378-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TAMADA

  6. Mẫu nhãn PHANLE ENGINEERING CONTRACTOR
    PHANLE ENGINEERING CONTRACTOR
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 37

    Đơn VN-4-2025-51385 · nộp 09/10/2025 · văn bằng 4-0644462-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư thương mại Phan Lê

  7. Mẫu nhãn D.A.E DUNEIAGOUSTICAL ENGINEERING
    D.A.E DUNEIAGOUSTICAL ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-34383 · nộp 14/07/2025 · văn bằng 4-0633218-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Huệ

  8. Mẫu nhãn A ADA
    A ADA
    Có chung từ: ada
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 19

    Đơn VN-4-2025-25705 · nộp 05/06/2025 · văn bằng 4-0626055-000
    Chủ đơn: Phạm Văn Lân

  9. Mẫu nhãn D ADA
    D ADA
    Có chung từ: ada
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 27

    Đơn VN-4-2025-08882 · nộp 10/03/2025 · văn bằng 4-0634360-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SAO VIỆT XANH

  10. Mẫu nhãn GASTECH GASTECH ENGINEERING Co.,Ltd
    GASTECH GASTECH ENGINEERING Co.,Ltd
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2025-07747 · nộp 03/03/2025 · văn bằng 4-0624725-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Kỹ nghệ Gas và Máy Công nghiệp

  11. Mẫu nhãn GTG TECHNOLOGY ENGINEERING
    GTG TECHNOLOGY ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-00669 · nộp 07/01/2025 · văn bằng 4-0608928-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU GTEK

  12. Mẫu nhãn MAGAL Engineering
    MAGAL Engineering
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12

    Đơn VN-4-2024-63417 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613613-000
    Chủ đơn: Wahler Auto Thermal Management Solutions (Anhui) Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn HINAKAR ENGINEERING
    HINAKAR ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-62973 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0629802-000
    Chủ đơn: Đoàn Thị Hiền

  14. Mẫu nhãn TPE TÍN PHÁT ENGINEERING SOLUTIONS
    TPE TÍN PHÁT ENGINEERING SOLUTIONS
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-45924 · nộp 26/09/2024 · văn bằng 4-0597070-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp kỹ thuật Tín Phát

  15. Mẫu nhãn SEAS Engineering
    SEAS Engineering
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-44741 · nộp 20/09/2024 · văn bằng 4-0593563-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn dự án SEAS

  16. Mẫu nhãn O K KYODO ENGINEERING & CONTRUCTION
    O K KYODO ENGINEERING & CONTRUCTION
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-37444 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0588194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SX-TM-XD KYODO

  17. Mẫu nhãn MINH VIET ENGINEERING & CONSTRUCTION Add Our Expertise To Your Success MIV MINH VIET E&C
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2024-37258 · nộp 09/08/2024 · văn bằng 4-0588180-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật và xây lắp Minh Việt

  18. Mẫu nhãn Dutami ENGINEERING
    Dutami ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-26621 · nộp 13/06/2024 · văn bằng 4-0582840-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật quốc tế Vĩnh Thanh

  19. Mẫu nhãn Engineering & Electrical Control System AD
    Engineering & Electrical Control System AD
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2024-22737 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578676-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật cơ điện Ánh Dương

  20. Mẫu nhãn C CTD ENGINEERING COTECCONS GROUP
    C CTD ENGINEERING COTECCONS GROUP
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 19Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 40Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2024-22547 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0591185-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng Coteccons

  21. Mẫu nhãn TEC FACULTY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY
    TEC FACULTY OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-19978 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0587672-000
    Chủ đơn: TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÙNG VƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

  22. Mẫu nhãn TANHIEPTHANH Engineering for value
    TANHIEPTHANH Engineering for value
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 17Nhóm 40Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-12610 · nộp 28/03/2024 · văn bằng 4-0585047-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khuôn chính xác Tân Hiệp Thành

  23. Mẫu nhãn NAM HAI ENGINEERING
    NAM HAI ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 37

    Đơn VN-4-2024-01364 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0632839-000
    Chủ đơn: Phạm Hoàng Hải

  24. Mẫu nhãn NAM HAI ENGINEERING
    NAM HAI ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2025-61991 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0632181-000
    Chủ đơn: Phạm Hoàng Hải

  25. Mẫu nhãn KUMKOS KUMKOS SAFE TG - ENGINEERING [kkumkkeoseu geumgojejag: két sắt chống cháy an toàn]
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2023-59799 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0553992-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ cơ khí Toàn Gia

  26. Mẫu nhãn UNISON Engineering Co., Ltd.
    UNISON Engineering Co., Ltd.
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-26830 · nộp 23/06/2023 · văn bằng 4-0596949-000
    Chủ đơn: UNISON ENGINEERING CO., LTD.

  27. Mẫu nhãn CEMEP ENGINEERING COMPANY
    CEMEP ENGINEERING COMPANY
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2023-26549 · nộp 22/06/2023 · văn bằng 4-0545885-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Cemep

  28. Mẫu nhãn Pref blink ENGINEERING
    Pref blink ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-01266 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0525953-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PREFAB LINK

  29. Mẫu nhãn MPV ENGINEERING
    MPV ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-51073 · nộp 01/12/2022 · văn bằng 4-0504720-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật - TM & DV MPV KHÁNH HÒA

  30. Mẫu nhãn 3C ENGINEERING
    3C ENGINEERING
    Có chung từ: engineering
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2022-51074 · nộp 01/12/2022 · văn bằng 4-0554803-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện 3C CÔNG NGHIỆP

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.