Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 465 nhãn trùng hoặc gần giống (168 ms)
Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 41Onasa TECHNOLOGY ACADEMY Shining Oriental BeautyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-24180 · nộp 03/08/2017 · văn bằng 4-0339287-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Tuyết Quỳnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42DASTIC DANANG SCIENCE AND TECHNOLOGY INFORMATION CENTERCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-21822 · nộp 17/07/2017 · văn bằng 4-0341349-000
Chủ đơn: Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng - Đã cấp văn bằng Nhóm 9LETHANH TECHNOLOGY Group L TCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-20083 · nộp 04/07/2017 · văn bằng 4-0338751-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên điện tử viễn thông Lê Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42VBEMED TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-19694 · nộp 30/06/2017 · văn bằng 4-0342901-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Hùng - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Innocom Technology & Enterprise ConsultingCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-13940 · nộp 18/05/2017 · văn bằng 4-0331700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và tư vấn doanh nghiệp INNOCOM - Đã cấp văn bằng Nhóm 40ASENCO Environment Industry Công nghiệp môi trườngCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2017-09712 · nộp 14/04/2017 · văn bằng 4-0334344-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp môi trường Châu á - Đã cấp văn bằng Nhóm 40GTECHCON Green Technology ConstructionCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-08641 · nộp 05/04/2017 · văn bằng 4-0328018-000
Chủ đơn: GTECHCON INTERNATIONAL PTE LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42KMS TECHNOLOGY Bright Minds, Brilliant SolutionsCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-08386 · nộp 04/04/2017 · văn bằng 4-0343683-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KMS TECHNOLOGY Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37FB TECHNOLOGY PhucBinhCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-06951 · nộp 24/03/2017 · văn bằng 4-0646301-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC BÌNH - Đã cấp văn bằng Nhóm 9KYSTAR HIGH TECHNOLOGY KCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-06621 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0337097-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Thiên Hợp - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Gia Cát technology solutionCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-05628 · nộp 14/03/2017 · văn bằng 4-0331096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ Gia Cát, Công ty TNHH giải pháp công nghệ Gia Cát(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9HopThanhThinhRack HOP THANH THINH CO., LTD High Technology Tool THEGIOITUMANG.COM...Có chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-05090 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0326694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hợp Thành Thịnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37TECHNOLOGY Connect - Energy - Safety HCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-02588 · nộp 13/02/2017 · văn bằng 4-0331842-000
Chủ đơn: Trần Quang Đại Nhơn - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 40SEMI SURFACE ENHANCING SURFACE TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-02471 · nộp 09/02/2017 · văn bằng 4-0327177-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ bán dẫn SEMI SURFACE - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37OneHub Saigon An Ascendas - Saigon Bund DevelopmentCó chung từ: development35mức giống
Đơn VN-4-2016-42257 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0573316-000
Chủ đơn: CapitaLand Group Pte. Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35RUBYSUN TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-37873 · nộp 29/11/2016 · văn bằng 4-0321125-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Thanh - Đã cấp văn bằng Nhóm 9LU X URY SUMMIT OF TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-17762 · nộp 15/06/2016 · văn bằng 4-0317603-000
Chủ đơn: Kazzaz General Trading L.L.C - Đã cấp văn bằng Nhóm 35MY TECH Technology SolutionsCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-14527 · nộp 20/05/2016 · văn bằng 4-0322925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MYTECH Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35World Leading Technology MOSTEKCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-12456 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0295068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Minh Hòa Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35OPV Technology Of The World Tradition Of VietnamCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-05315 · nộp 04/03/2016 · văn bằng 4-0290698-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV - Đã cấp văn bằng Nhóm 7emc EMC TECHNOLOGY., JSCCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-05211 · nộp 04/03/2016 · văn bằng 4-0295857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ EMC - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Remsa The Technology behind the nameCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-01556 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0290171-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phụ tùng ô tô Nam Bắc - Đã cấp văn bằng Nhóm 7PST TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2016-01065 · nộp 13/01/2016 · văn bằng 4-0289299-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam, Công ty TNHH công nghiệp Panelli Quadra Italy - Việt Nam (VN), Công ty TNHH thiết bị ngôi nhà tiện nghi Đài Loan(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9ASSA ASSA TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2015-36154 · nộp 22/12/2015 · văn bằng 4-0295122-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ ASSA - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại Học Công Nghệ Sài GònCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2015-01954 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266513-000
Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2015-01953 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266512-000
Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 9P green parking TECHNOLOGY SOTUTIONSCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2014-18531 · nộp 11/08/2014 · văn bằng 4-0262936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thông minh GREEN - Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHINEL SNC TOP HIGH TECHNOLOGY AUDIO SHINEL Co., LtdCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2014-18154 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0259088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu điện tử Shinel - Đã cấp văn bằng Nhóm 42RTAC REPRODUCTIVE TECHNOLOGY ACCREDITATION COMMITTEECó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2014-13290 · nộp 13/06/2014 · văn bằng 4-0255069-000
Chủ đơn: The Fertility Society of Australia - Đã cấp văn bằng Nhóm 35VEMEXIM THINK TECHNOLOGY - THINK VEMEXIMCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2014-13097 · nộp 12/06/2014 · văn bằng 4-0259274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo và xuất nhập khẩu Việt Âu
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




