DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 465 nhãn trùng hoặc gần giống (27 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. KBN HANA PERFECT BEAUTY THROUGH TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-39790 · nộp 14/11/2018 · văn bằng 4-0376607-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ HANA Kim Bách Nguyên

  2. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10

    Đơn VN-4-2018-36994 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0393232-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ Thương doanh

  3. LCT information technology L C T
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-36925 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0377778-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin LCT

  4. TCA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-35783 · nộp 16/10/2018 · văn bằng 4-0381606-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và công nghệ TCA Việt Nam

  5. Vikopa Leading Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-31576 · nộp 13/09/2018 · văn bằng 4-0377528-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ quốc tế Vikopa

  6. ASIATECH TECHNOLOGY - ENVIRONMENT
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 40

    Đơn VN-4-2018-29550 · nộp 29/08/2018 · văn bằng 4-0362786-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ và môi trường á Đông

  7. Ingreetech Intelligent & Green Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-27438 · nộp 15/08/2018 · văn bằng 4-0379443-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ingreetech

  8. INSTITUTE OF TECHNOLOGY VinIT
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-20553 · nộp 22/06/2018 · văn bằng 4-0340083-000
    Chủ đơn: Viện công nghệ VinIT

  9. MINH ANH TECHNOLOGY MA
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-20428 · nộp 21/06/2018 · văn bằng 4-0361297-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển Minh Anh

  10. S F Building Technology & Solutions
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-15889 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0360999-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF

  11. S F Building Technology & Solutions
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-15888 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0361000-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF

  12. MIRAWAY CREATIVE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-13554 · nộp 03/05/2018 · văn bằng 4-0410668-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MIRAWAY giải pháp công nghệ

  13. STEK Shield Technology S
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2018-09992 · nộp 04/04/2018 · văn bằng 4-0378689-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DETAILING VIETNAM

  14. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-05154 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0393059-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV DVP

  15. TANDE TANDE ENVIRONMENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2018-05055 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0349942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Tân Đế

  16. INTEK INSTITUTE OF APPLIED TECHNOLOGY IT
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2018-04001 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0349934-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo INTEK

  17. CapitalBIO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-03464 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0360472-000
    Chủ đơn: Beijing Capitalbio Technology Company

  18. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 37

    Đơn VN-4-2018-02045 · nộp 18/01/2018 · văn bằng 4-0354337-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật thương mại Thái Khương

  19. lecturetek TECHNOLOGY FOR LECTURE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-00893 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0363810-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Lecturetek

  20. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2017-42840 · nộp 22/12/2017 · văn bằng 4-0372683-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Vĩnh Vinh

  21. H&M TECHNOLOGY., JSC H M
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2017-40784 · nộp 07/12/2017 · văn bằng 4-0349880-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm H&M Technology

  22. Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-40314 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0388637-000
    Chủ đơn: Trường Đại Học Công Nghệ Đông á

  23. G-TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-40475 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0583803-000
    Chủ đơn: Western Digital Technologies, Inc.

  24. DR. CLEAN SMART TECHNOLOGY FOR LIFE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-38889 · nộp 23/11/2017 · văn bằng 4-0346540-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối Asian Group

  25. NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-38550 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349331-000
    Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)

  26. NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-38549 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349264-000
    Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)

  27. NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY VIET NAM
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-38551 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349330-000
    Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)

  28. EPLUSI TECHNOLOGY e
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-33535 · nộp 13/10/2017 · văn bằng 4-0529123-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ EPLUSI

  29. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-30495 · nộp 22/09/2017 · văn bằng 4-0344719-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghiệp Minh Kim

  30. bach long mobile The Dragon of Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-30235 · nộp 20/09/2017 · văn bằng 4-0376717-000
    Chủ đơn: Trần Trung Tuyển

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.