DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 465 nhãn trùng hoặc gần giống (35 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-28017 · nộp 14/07/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị

  2. Unimax Better Technology - Better life
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2022-17933 · nộp 17/05/2022
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Oanh

  3. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-10592 · nộp 29/03/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH Pi Medical

  4. KATARA TECHNOLOGY IN GERMANY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-03592 · nộp 28/01/2022
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHẢI HOÀN

  5. NOVA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2022-03434 · nộp 27/01/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NOVAGROUP

  6. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-45339 · nộp 19/11/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH ART FIRE

  7. TED TECHNOLOGY T E D
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-32730 · nộp 17/08/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH TED TECHNOLOGY

  8. Yênfarm Technology Farm, Healthy Foods
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-31174 · nộp 29/07/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm YEN FARM

  9. FIT Foxconn Interconnect Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-30338 · nộp 22/07/2021
    Chủ đơn: FOXCONN INTERCONNECT TECHNOLOGY LIMITED

  10. VAN XUAN DIGITAL STORAGE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 16Nhóm 20Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-30060 · nộp 21/07/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ số Vạn Xuân

  11. NIPPONHTC High Technology Center
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2019-34505 · nộp 06/09/2019
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hậu

  12. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44

    Đơn VN-4-2018-27308 · nộp 14/08/2018
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển và chuyển giao công nghệ Trần Minh

  13. Nissei Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2018-18946 · nộp 11/06/2018
    Chủ đơn: NISSEI TECHNOLOGY CORPORATION

  14. SMART CITY TECHNOLOGY S
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-01697 · nộp 16/01/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ SMART CITY

  15. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-42004 · nộp 15/12/2017
    Chủ đơn: Bạch Thị Tố Anh

  16. ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-02351 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225251-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  17. ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-02350 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225250-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  18. EON EON INDUSTRY VIET NAM CO.,LTD
    Có chung từ: industry
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-04962 · nộp 13/02/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH EON Industry Việt Nam

  19. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-13575 · nộp 03/04/2024
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Đại Thống

  20. AID Animal Industry Data
    Có chung từ: industry
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42Nhóm 44

    Đơn VN-4-2023-57223 · nộp 12/12/2023
    Chủ đơn: Animal Industry Data Korea Co., Ltd.

  21. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 16Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 27Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2023-27345 · nộp 28/06/2023
    Chủ đơn: Đỗ Ái Thiên

  22. Float-lite Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-02125 · nộp 27/01/2023
    Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation

  23. VENTECH venus networks technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2023-00376 · nộp 05/01/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Mạng Sao Kim

  24. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-54978 · nộp 26/12/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Atis

  25. E EVER GREEN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-50876 · nộp 30/11/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ phần mềm EVERGREEN

  26. GALAXY ECO KOREAN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-50059 · nộp 25/11/2022
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT THIÊN HÀ

  27. VSP TECHNOLOGY SPREAD
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-40896 · nộp 30/09/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin Tech Vision

  28. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-39521 · nộp 22/09/2022
    Chủ đơn: GES DERLY CO., LTD.

  29. eco green Technology USA
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 40

    Đơn VN-4-2022-38750 · nộp 19/09/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển ECO GREEN

  30. NTS NEW TECHNOLOGY NEW LIFE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 2Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-33620 · nộp 17/08/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH DH Hải Phòng

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.