DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 407 nhãn trùng hoặc gần giống (22 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  3. Mẫu nhãn TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    Có chung từ: tad, advancement, development, technology
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  6. VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICS
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT

  7. 40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
    Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

  8. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-51923 · nộp 27/12/2021 · văn bằng 4-0482654-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tôn POMINA

  9. Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD

  10. MK ENERGY Advancement Technology Innovation
    Có chung từ: advancement, technology
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS

  11. JR Foshan Jirui Machinery Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2025-63639 · nộp 10/12/2025 · văn bằng 4-0654470-000
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN HÀ

  12. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-58917 · nộp 14/11/2025 · văn bằng 4-0651839-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

  13. TINH TUE Water Technology Solution
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2025-56993 · nộp 06/11/2025 · văn bằng 4-0648765-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật môi trường Tinh Tuệ

  14. FT STORE FUTURE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-56031 · nộp 31/10/2025 · văn bằng 4-0647708-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ Tây Nam NHT

  15. HIVARA THIEN HIEU DIGITAL TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-49091 · nộp 25/09/2025 · văn bằng 4-0650845-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SỐ THIỆN HIẾU

  16. QC QUỐC CƯỜNG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-42481 · nộp 20/08/2025 · văn bằng 4-0638180-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ Quốc Cường

  17. THIÊN HỔ TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-41846 · nộp 18/08/2025 · văn bằng 4-0642654-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC

  18. ST QS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-39419 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0654391-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ QS

  19. VGCT VIETNAM GENE & CELL TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 42Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-38603 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0632702-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn CT Group

  20. VIET INDUSTRY
    Có chung từ: industry
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-35089 · nộp 17/07/2025 · văn bằng 4-0644375-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG HIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ IBC

  21. HUGO FUTURE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2025-34653 · nộp 15/07/2025 · văn bằng 4-0639989-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG HUGO

  22. MedAI 150 MedAI technology Company
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-32781 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0632100-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đăng Khoa

  23. SEA DRAGON TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-31457 · nộp 30/06/2025 · văn bằng 4-0629061-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Rồng Biển

  24. DH TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-29714 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0627963-000
    Chủ đơn: Kim Minh Tuấn

  25. TN TRÚC NGỌC TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-28507 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0621364-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng kỹ thuật năng lượng điện Trúc Ngọc

  26. INCOTRADE SOFTWARE & TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-25475 · nộp 04/06/2025 · văn bằng 4-0635828-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Incotrade

  27. HCM57 TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 13Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-22025 · nộp 19/05/2025 · văn bằng 4-0627067-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HCM57 TECHNOLOGY

  28. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-21651 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0620577-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VEGACOSMOS

  29. Pi FA.ROBOT Precision Industry π
    Có chung từ: industry
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2025-16259 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0634080-000
    Chủ đơn: Shenzhen Ruijian Electronics Co., Ltd.

  30. Rixamedia TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-14678 · nộp 09/04/2025 · văn bằng 4-0614315-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THÀNH NHÂN

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.