DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 997/2.362

  1. Mẫu nhãn imBio
    imBio

    Đơn VN-4-2020-44450 · nộp 27/10/2020 · văn bằng 4-0452311-000
    Chủ đơn: TAPS International Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn lc LUCAS
    lc LUCAS

    Đơn VN-4-2020-44440 · nộp 27/10/2020 · văn bằng 4-0523487-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Lucas

  3. Mẫu nhãn TN Sound
    TN Sound

    Đơn VN-4-2020-44344 · nộp 27/10/2020 · văn bằng 4-0444767-000
    Chủ đơn: Trần Văn Tuấn

  4. Mẫu nhãn HOTSTAR
    HOTSTAR

    Đơn VN-4-2020-44208 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0451673-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc.

  5. Mẫu nhãn TN VINATANDA
    TN VINATANDA

    Đơn VN-4-2020-44201 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0448190-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Việt

  6. Mẫu nhãn bogo
    bogo

    Đơn VN-4-2020-44185 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0457607-000
    Chủ đơn: Bo Go Optical Sdn Bhd

  7. Mẫu nhãn CISCO DESIGNED
    CISCO DESIGNED

    Đơn VN-4-2020-44097 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0449429-000
    Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.

  8. Mẫu nhãn MRFPRIPT
    MRFPRIPT

    Đơn VN-4-2020-44091 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0448184-000
    Chủ đơn: Viện Khoa học Kỹ thuật Bưu Điện

  9. Mẫu nhãn Lucznik
    Lucznik

    Đơn VN-4-2020-44072 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0528203-000
    Chủ đơn: ASPA S.A.

  10. Mẫu nhãn VN-4-2020-44071
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2020-44071 · nộp 26/10/2020 · văn bằng 4-0528204-000
    Chủ đơn: ASPA S.A.

  11. Mẫu nhãn IMICE
    IMICE

    Đơn VN-4-2020-43997 · nộp 23/10/2020 · văn bằng 4-0436719-000
    Chủ đơn: HUIZHOU SHENGDONGSHI ELECTRONICS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn aCORID +
    aCORID +

    Đơn VN-4-2020-43887 · nộp 23/10/2020 · văn bằng 4-0436231-000
    Chủ đơn: Shenzhen Acorid Communication Technology Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn LONGi
    LONGi

    Đơn VN-4-2020-43882 · nộp 23/10/2020
    Chủ đơn: Chen, Qinghe

  14. Mẫu nhãn SUNNATA
    SUNNATA

    Đơn VN-4-2020-43855 · nộp 23/10/2020 · văn bằng 4-0436509-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV thương mại Phan Giang

  15. Mẫu nhãn Greenleafstamp
    Greenleafstamp

    Đơn VN-4-2020-43840 · nộp 23/10/2020 · văn bằng 4-0519472-000
    Chủ đơn: Greenleaf Biotechnology Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.