Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 972/2.362
TORYĐơn VN-4-2020-55177 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0444983-000
Chủ đơn: Trần Đặng Hiếu Nhơn
BintronicĐơn VN-4-2020-55144 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0444982-000
Chủ đơn: BINTRONIC ENTERPRISE CO., LTD.
RIKULAUĐơn VN-4-2020-55038 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0470686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Alaskan
SoMingsĐơn VN-4-2020-55037 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0470685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Alaskan
ZACĐơn VN-4-2020-55030 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0449763-000
Chủ đơn: Đặng Văn Hiệp
LSAĐơn VN-4-2020-55018 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0449025-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lasa
LLĐơn VN-4-2020-55017 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0449024-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lasa
PHENIKAAĐơn VN-4-2020-55014 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0448950-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Phượng Hoàng Xanh A&A
PHENIKAAĐơn VN-4-2020-55013 · nộp 30/12/2020 · văn bằng 4-0448949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Phượng Hoàng Xanh A&A
bilibiliĐơn VN-4-2020-54963 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0448830-000
Chủ đơn: SHANGHAI HODE INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD.
fchatĐơn VN-4-2020-54956 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0475329-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SALEMALL
SSI PrestigeĐơn VN-4-2020-54949 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0454260-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chứng khoán SSI
BAJAJĐơn VN-4-2020-54945 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0438860-000
Chủ đơn: Bajaj Electricals Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-54928 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0443037-000
Chủ đơn: Shanghai Hode Information Technology Co., Ltd.
HIERĐơn VN-4-2020-54899 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0468042-000
Chủ đơn: Hoàng Anh Thông Thìn
JADIĐơn VN-4-2020-54869 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0534306-000
Chủ đơn: BEIJING JINGDONG 360 DU E-COMMERCE LTD.
ITRAKĐơn VN-4-2020-54834 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0484818-000
Chủ đơn: Rockwell Automation, Inc.
LG OLED evoĐơn VN-4-2020-54832 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0534991-000
Chủ đơn: LG CORP.
TH THIEN HA OPTICAL Kính Mắt Thiên HàĐơn VN-4-2020-54778 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0442776-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
LISAĐơn VN-4-2020-54777 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0502234-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
LénaĐơn VN-4-2020-54776 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0490011-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
DOUXDOUXĐơn VN-4-2020-54775 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0442777-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
COSMOSĐơn VN-4-2020-54774 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0442778-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
DONNA VUĐơn VN-4-2020-54772 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0448828-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
JOLIEĐơn VN-4-2020-54770 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0442781-000
Chủ đơn: Vũ Văn Thuấn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
