Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 690/2.362
LBĐơn VN-4-2023-02392 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0516470-000
Chủ đơn: Foshan Lanbi Technology Co., Ltd.
KLBĐơn VN-4-2023-02381 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0511590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VIKO
DAXĐơn VN-4-2023-02379 · nộp 31/01/2023
Chủ đơn: Microsoft Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-02376 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0521299-000
Chủ đơn: TAIWAN K.K. CORPORATION
NESTĐơn VN-4-2023-02365 · nộp 31/01/2023
Chủ đơn: Google LLC
AHASY RABBIT Thỏ AHASYĐơn VN-4-2023-02346 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0514808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH COSNKO LAB

T&T THAITAP GROUP SKYEĐơn VN-4-2023-02233 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0515281-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Tập
ATACOĐơn VN-4-2023-02226 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0534741-000
Chủ đơn: ASAHI-THAI ALLOY CO., LTD.
KidsUP TIẾNG VIỆTĐơn VN-4-2023-02222 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0521677-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ KIDS UP Việt Nam
NEWFASTĐơn VN-4-2023-02214 · nộp 30/01/2023
Chủ đơn: Shenzhen Zhongnuo Culture Communication Co., Ltd.
Unicorn AcademyĐơn VN-4-2023-02210 · nộp 30/01/2023
Chủ đơn: Spin Master Ltd.
VitalityĐơn VN-4-2023-02193 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0586854-000
Chủ đơn: Vitality Group International, Inc.
ROKUĐơn VN-4-2023-02180 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0516198-000
Chủ đơn: Roku, Inc.
emGuardeĐơn VN-4-2023-02170 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511493-000
Chủ đơn: EMGUARDE (S) PTE. LTD.
K KTM StoreĐơn VN-4-2023-02167 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511492-000
Chủ đơn: Khuất Thành Công
FNTĐơn VN-4-2023-02150 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0516186-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION
THE POWER TO INNOVATEĐơn VN-4-2023-02144 · nộp 27/01/2023
Chủ đơn: Microsoft Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-02143 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0580934-000
Chủ đơn: FUJIFILM Corporation
PAIDYĐơn VN-4-2023-02127 · nộp 27/01/2023
Chủ đơn: PayPal, Inc.
UDEMYĐơn VN-4-2023-02122 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511483-000
Chủ đơn: Udemy, Inc.
RocorenĐơn VN-4-2023-02120 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0516455-000
Chủ đơn: Nanchang Nuankui Technology Co., Ltd.
Giggle ScapeĐơn VN-4-2023-02073 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0534591-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
V Contact Tổng đài đa kênh thông minh ViettelĐơn VN-4-2023-02046 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0564788-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn thông Quân Đội
V mark Truy xuất nguồn gốc sản phẩmĐơn VN-4-2023-02045 · nộp 19/01/2023
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn thông Quân Đội
vHealthĐơn VN-4-2023-02044 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0583315-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn thông Quân Đội
V menu Giải pháp menu onlineĐơn VN-4-2023-02043 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0574853-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công Nghiệp - Viễn thông Quân Đội
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
