DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 659/2.362

  1. Mẫu nhãn CHANGEDETECTION
    CHANGEDETECTION

    Đơn VN-4-2023-14877 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0524855-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Niềm Tin

  2. Mẫu nhãn TKN
    TKN

    Đơn VN-4-2023-14867 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0545538-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tấn Trường

  3. Mẫu nhãn TRIVU
    TRIVU

    Đơn VN-4-2023-14843 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0534974-000
    Chủ đơn: SUPERSONIC IMAGINE

  4. Mẫu nhãn curieous
    curieous

    Đơn VN-4-2023-14802 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526958-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CURIEOUS Việt Nam

  5. Mẫu nhãn JUF
    JUF

    Đơn VN-4-2023-14791 · nộp 17/04/2023
    Chủ đơn: Phạm Vinh Hiển

  6. Mẫu nhãn U i UTACHI
    U i UTACHI

    Đơn VN-4-2023-14750 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0536385-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH UTACHI

  7. Mẫu nhãn MUZU
    MUZU

    Đơn VN-4-2023-14695 · nộp 17/04/2023
    Chủ đơn: Phạm Thị Hà

  8. Mẫu nhãn BOGO
    BOGO

    Đơn VN-4-2023-14694 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0651206-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MONO BOGO Việt Nam

  9. Mẫu nhãn E Erika
    E Erika

    Đơn VN-4-2023-14610 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526093-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hải Yến

  10. Mẫu nhãn Juscar
    Juscar

    Đơn VN-4-2023-14608 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526092-000
    Chủ đơn: Shenzhen Kailong Technology Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn HEPU
    HEPU

    Đơn VN-4-2023-14607 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526091-000
    Chủ đơn: Li,Shihua

  12. Mẫu nhãn WWDOOR WWDOOR
    WWDOOR WWDOOR

    Đơn VN-4-2023-14598 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0527350-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Sang

  13. Mẫu nhãn SU-ON
    SU-ON

    Đơn VN-4-2023-14593 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0540372-000
    Chủ đơn: Trần Trà My

  14. Mẫu nhãn AN JI
    AN JI

    Đơn VN-4-2023-14580 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526081-000
    Chủ đơn: Đoàn Quốc Dinh

  15. Mẫu nhãn nowire
    nowire

    Đơn VN-4-2023-14577 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526079-000
    Chủ đơn: ANGRY MIAO TECHNOLOGY co., LTD.

  16. Mẫu nhãn INSIGHTA
    INSIGHTA

    Đơn VN-4-2023-14574 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0530739-000
    Chủ đơn: Insighta Limited

  17. Mẫu nhãn United Avante
    United Avante

    Đơn VN-4-2023-14567 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526074-000
    Chủ đơn: Shenzhen Baotongda Electronic Technology Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn OLAPLEX
    OLAPLEX

    Đơn VN-4-2023-14531 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526048-000
    Chủ đơn: Olaplex, Inc.

  19. Mẫu nhãn COKI EYEWEAR
    COKI EYEWEAR

    Đơn VN-4-2023-14528 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526046-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Lượng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.