Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 654/2.362
RK ROCKETĐơn VN-4-2023-17103 · nộp 28/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhạc Việt Media
R ROCKETĐơn VN-4-2023-17102 · nộp 28/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhạc Việt Media
T TACHI CABLEĐơn VN-4-2023-17098 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0646807-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây cáp điện Tâm Chiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-17060 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0527612-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ECARAID
eCarAidĐơn VN-4-2023-17059 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0527611-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ECARAID
O Pin CátĐơn VN-4-2023-17041 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0533165-000
Chủ đơn: Alterno Pte. Ltd.
C EST.1968 CAPITOL OPTICAL Myopia Management CentreĐơn VN-4-2023-17015 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0524587-000
Chủ đơn: CAPITOL OPTICAL COMPANY (PRIVATE) LIMITED
BONECOĐơn VN-4-2023-17003 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0620494-000
Chủ đơn: BONECO AG
APDĐơn VN-4-2023-17000 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0526619-000
Chủ đơn: ASIAN POWER DEVICES INC.
ELECTRONIC TECHNOLOGYĐơn VN-4-2023-16997 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử ETS
KUUĐơn VN-4-2023-16996 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522271-000
Chủ đơn: Shenzhen Yongyutai Electronic Co., Ltd.
SEESONVNĐơn VN-4-2023-16986 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0502010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Seeson
SEESONĐơn VN-4-2023-16985 · nộp 27/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Seeson
WESEEĐơn VN-4-2023-16981 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522265-000
Chủ đơn: SHENZHEN YUCHEN ENTERPRISE MANAGEMENT CO., LTD.
HAIBOĐơn VN-4-2023-16979 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522264-000
Chủ đơn: NINGBO HAIBO GROUP CO., LTD.
LOUDAĐơn VN-4-2023-16962 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0540397-000
Chủ đơn: Đinh Thị Thảo
HK TIGERĐơn VN-4-2023-16961 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0540398-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Long
ROC RACE OF CHAMPIONSĐơn VN-4-2023-16953 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0535201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại MAFA VN
D-PADĐơn VN-4-2023-16940 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522255-000
Chủ đơn: DAIFUKU CO., LTD.
ELASTICSEARCHĐơn VN-4-2023-16938 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0530963-000
Chủ đơn: Elasticsearch B.V.
elasticĐơn VN-4-2023-16937 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0524590-000
Chủ đơn: Elasticsearch B.V.
Audio THREEĐơn VN-4-2023-16914 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0526614-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Vinh
Anltec linsing Music EquipmentĐơn VN-4-2023-16906 · nộp 27/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại và dịch vụ Tân Đạt
V TANVIETĐơn VN-4-2023-16885 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0524865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn hóa và giáo dục Tân Việt
I THACO INDUSTRIESĐơn VN-4-2023-16838 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0590576-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Hải
DONGRONG [dong rong: Đông Vinh]Đơn VN-4-2023-16832 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0523617-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VI NA VIM
NB AI ALL IN SPORTSĐơn VN-4-2023-16821 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0577536-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và công nghệ Mây Xanh
ADERĐơn VN-4-2023-16812 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0521722-000
Chủ đơn: FIVE SPACE Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.